Nghĩa của từ sportscast trong tiếng Việt
sportscast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sportscast
US /ˈspɔːrts.kæst/
UK /ˈspɔːts.kɑː.st/
Danh từ
chương trình thể thao, bản tin thể thao
a broadcast of sports news or a sports event
Ví dụ:
•
I always watch the evening sportscast to catch up on the latest game scores.
Tôi luôn xem chương trình thể thao buổi tối để cập nhật điểm số trận đấu mới nhất.
•
The local radio station airs a daily sportscast at noon.
Đài phát thanh địa phương phát sóng chương trình thể thao hàng ngày vào buổi trưa.
Từ đồng nghĩa: