Avatar of Vocabulary Set Mạng Xã Hội

Bộ từ vựng Mạng Xã Hội trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mạng Xã Hội' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

profile picture

/ˈproʊ.faɪl ˌpɪk.tʃər/

(noun) ảnh đại diện

Ví dụ:

Usually, you can also see a thumbnail of someone's profile picture and a list of people they are friends with.

Thông thường, bạn cũng có thể xem hình thu nhỏ của ảnh đại diện của ai đó và danh sách những người bạn của họ.

profile

/ˈproʊ.faɪl/

(noun) hồ sơ, tiểu sử sơ lược, bản tóm lược;

(verb) lập hồ sơ, mô tả sơ lược, về mặt nghiêng

Ví dụ:

a profile of a Texas tycoon

hồ sơ của một nhà tài phiệt Texas

bio

/baɪ.oʊ-/

(prefix) sinh học, tiểu sử, lý lịch

Ví dụ:

biodiversity

sự đa dạng sinh học

following

/ˈfɑː.loʊ.ɪŋ/

(preposition) sau, tiếp theo;

(adjective) sau, tiếp theo, sau đây;

(noun) người theo dõi, những người/ thứ sau đây, người ủng hộ

Ví dụ:

I’m busy on Thursday, but I’m free the following day.

Tôi bận vào thứ Năm, nhưng tôi rảnh vào ngày hôm sau.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

timeline

/ˈtaɪm.laɪn/

(noun) dòng thời gian

Ví dụ:

These days, your Facebook timeline can serve as a digital scrapbook of your life.

Ngày nay, dòng thời gian trên Facebook của bạn có thể đóng vai trò như một sổ lưu niệm kỹ thuật số về cuộc sống của bạn.

story

/ˈstɔːr.i/

(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện

Ví dụ:

an adventure story

câu chuyện phiêu lưu

post

/poʊst/

(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;

(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện

Ví dụ:

Follow the blue posts.

Đi theo các cột trụ màu xanh lam.

status

/ˈsteɪ.t̬əs/

(noun) trạng thái, tình trạng, địa vị, thân phận, thân thế, vị thế

Ví dụ:

She updated her Facebook status to ‘in a relationship’.

Cô ấy đã cập nhật trạng thái Facebook của mình thành 'đang hẹn hò'.

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

dm

/ˌdiːˈem/

(abbreviation) tin nhắn cá nhân;

(verb) gửi tin nhắn

Ví dụ:

She received threats and abuse in her DMs.

Cô ấy đã nhận được những lời đe dọa và lạm dụng trong tin nhắn cá nhân của mình.

notification

/ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) thông báo, sự thông báo, sự báo

Ví dụ:

You will receive a notification when your package is delivered.

Bạn sẽ nhận được thông báo khi gói hàng của bạn được giao.

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

friend request

/ˈfrend rɪˌkwest/

(noun) lời mời kết bạn

Ví dụ:

I got a friend request from someone I used to know years ago.

Tôi nhận được lời mời kết bạn từ một người mà tôi từng quen cách đây nhiều năm.

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn

Ví dụ:

She'd broken off her engagement to Paul.

Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.

highlight

/ˈhaɪ.laɪt/

(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;

(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật

Ví dụ:

He views that season as the highlight of his career.

Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.

pm

/ˌpiːˈem/

(abbreviation) thủ tướng chính phủ, tin nhắn riêng

Ví dụ:

He has an interview with the PM.

Anh ấy có một cuộc phỏng vấn với thủ tướng chính phủ.

tweet

/twiːt/

(noun) tiếng kêu chiêm chiếp (chim), bài tweet;

(verb) kêu chiêm chiếp, đăng tweet

Ví dụ:

He started posting tweets via his cell phone to keep friends and family updated on his progress.

Anh ấy bắt đầu đăng các bài tweet qua điện thoại di động của mình để cập nhật cho bạn bè và gia đình về sự tiến bộ của mình.

vlog

/vlɑːɡ/

(noun) vlog;

(verb) làm vlog

Ví dụ:

Watch the final part of this three-part vlog here.

Xem phần cuối cùng của vlog ba phần này tại đây.

vlogging

/ˈvlɑːɡ.ɪŋ/

(noun) việc làm vlog

Ví dụ:

Vlogging is a great way to reach a wider audience and can even drive new visitors to your site.

Làm vlog là một cách tuyệt vời để tiếp cận nhiều đối tượng hơn và thậm chí có thể thu hút khách truy cập mới vào trang web của bạn.

group

/ɡruːp/

(noun) nhóm, gốc;

(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại

Ví dụ:

These bodies fall into four distinct groups.

Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.

flashmob

/ˈflæʃ.mɑːb/

(noun) việc nhảy flashmob

Ví dụ:

One of the highlights of the day was a flashmob performed by the entire school community.

Một trong những điểm nổi bật của ngày hôm đó là màn nhảy flashmob biểu diễn bởi toàn thể cộng đồng trường.

recommendation

/ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/

(noun) sự giới thiệu, sự tiến cử, khuyến nghị

Ví dụ:

The committee put forward forty recommendations for change.

Ủy ban đã đưa ra bốn mươi khuyến nghị để thay đổi.

algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) thuật toán

Ví dụ:

a basic algorithm for division

thuật toán cơ bản để chia

social network

/ˈsoʊʃl ˌnetwɜːrk/

(noun) mạng xã hội, mạng lưới xã hội

Ví dụ:

We teach children how to deal with cyberbullying and the safe use of chat rooms and social networks.

Chúng tôi dạy trẻ cách đối phó với nạn bắt nạt trên mạng và cách sử dụng an toàn các phòng trò chuyện và mạng xã hội.

social networking

/ˈsoʊʃl ˈnetwɜːrkɪŋ/

(noun) mạng xã hội

Ví dụ:

a social networking site

trang mạng xã hội

content

/kənˈtent/

(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;

(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;

(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện

Ví dụ:

He seemed more content, less bitter.

Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.

reel

/riːl/

(noun) cuộn, ống, guồng;

(verb) quấn, quay cuồng, chóng mặt

Ví dụ:

The sewing basket and a box of cotton reels lay at her feet.

Chiếc giỏ may vá và hộp cuộn bông nằm dưới chân cô ấy.

archive

/ˈɑːr.kaɪv/

(noun) kho lưu trữ;

(verb) lưu trữ

Ví dụ:

I've been studying village records in the local archive.

Tôi đang nghiên cứu hồ sơ của làng trong kho lưu trữ địa phương.

meme

/miːm/

(noun) ảnh chế, nhận thức lan truyền

Ví dụ:

Take a look at the top ten internet memes for this past year.

Hãy xem mười ảnh chế internet hàng đầu trong năm qua.

FOMO

/ˈfoʊ.moʊ/

(abbreviation) hội chứng sợ bỏ lỡ

Ví dụ:

We all live internet lives, and when we see everyone else having more fun than us, we experience anxiety and FOMO.

Tất cả chúng ta đều sống trên mạng và khi thấy mọi người khác vui vẻ hơn mình, chúng ta cảm thấy lo lắng và sợ bỏ lỡ.

selfie

/ˈsel.fi/

(noun) ảnh tự sướng

Ví dụ:

He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday.

Anh ấy đã đăng một loạt ảnh tự sướng cận cảnh trên Instagram của mình vào ngày hôm qua.

handle

/ˈhæn.dəl/

(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;

(noun) tay cầm, cán, danh hiệu

Ví dụ:

I can't pick the kettle up - the handle's too hot.

Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.

troll

/troʊl/

(noun) người khổng lồ độc ác, quái vật, yêu tinh, kẻ gây rối;

(verb) câu nhấp, câu cá, lục lọi

Ví dụ:

A table, made of a dark wood and engraved with images of trolls and enchanting dragons, loomed as the centerpiece of the room.

Một chiếc bàn, làm bằng gỗ tối màu và được khắc hình ảnh của những người khổng lồ độc ác và những con rồng đầy mê hoặc, lấp ló là trung tâm của căn phòng.

dislike

/dɪˈslaɪk/

(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;

(verb) ghét, không thích, không ưa

Ví dụ:

They had taken a dislike to each other.

Họ đã không ưa nhau.

avatar

/ˈæv.ə.tɑːr/

(noun) ảnh đại diện, trò chơi hóa thân, nhân vật

Ví dụ:

Change a new avatar.

Thay đổi ảnh đại diện mới.

filter

/ˈfɪl.tɚ/

(verb) lọt ra (tin tức), lọc;

(noun) bộ lọc, máy lọc, đầu lọc

Ví dụ:

Ozone is the earth's primary filter for ultraviolet radiation.

Ozone là bộ lọc chính của trái đất đối với bức xạ tia cực tím.

emoji

/ɪˈmoʊ.dʒi/

(noun) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ:

He responded with a red heart emoji.

Anh ấy đáp lại bằng một biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu