Avatar of Vocabulary Set Ngữ Pháp 1

Bộ từ vựng Ngữ Pháp 1 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 1' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abbreviation

/əˌbriː.viˈeɪ.ʃən/

(noun) chữ viết tắt, bài tóm tắt, sự tóm tắt

Ví dụ:

SKU is the abbreviation for Stock Keeping Unit.

SKU là chữ viết tắt của Stock Keeping Unit.

abstract noun

/ˈæbstrækt naʊn/

(noun) danh từ trừu tượng

Ví dụ:

"Happiness", "honesty", and "liberty" are abstract nouns.

"Hạnh phúc", "trung thực", và "tự do" là những danh từ trừu tượng.

active voice

/ˌæk.tɪv ˈvɔɪs/

(noun) thể chủ động

Ví dụ:

In the sentence "She hit the ball", "hit" is in the active voice.

Trong câu "She hit the ball", "hit" ở thể chủ động.

active

/ˈæk.tɪv/

(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi

Ví dụ:

I needed to change my lifestyle and become more active.

Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.

adjectival

/ˌædʒ.ekˈtaɪ.vəl/

(adjective) có chức năng tính từ, có tính chất tính từ

Ví dụ:

an adjectival phrase

cụm từ có chức năng tính từ

adjective

/ˈædʒ.ek.tɪv/

(noun) tính từ

Ví dụ:

"Big", "boring", "purple", and "obvious" are all adjectives.

"Lớn", "nhàm chán", "tím" và "hiển nhiên" đều là những tính từ.

adverb

/ˈæd.vɝːb/

(noun) trạng từ

Ví dụ:

In the phrase "she smiled cheerfully", the word "cheerfully" is an adverb.

Trong cụm từ "she smiled cheerfully", từ "cheerfully" là một trạng từ.

adverbial

/ədˈvɝː.bi.əl/

(adjective) (thuộc) trạng ngữ, phó từ

Ví dụ:

Adverbial mistakes can occur even in the best writing.

Những sai lầm về trạng ngữ có thể xảy ra ngay cả trong những bài viết hay nhất.

affirmative

/əˈfɝː.mə.t̬ɪv/

(adjective) khẳng định, quả quyết;

(noun) lời khẳng định;

(adverb) có, vâng

Ví dụ:

There should be an affirmative role for government in social problems.

Cần có một vai trò khẳng định của chính phủ trong các vấn đề xã hội.

affix

/əˈfɪks/

(noun) phụ tố;

(verb) dán, đóng, ký

Ví dụ:

The affixes un- and -less are often used to make negative words, such as "unhappy" and "careless".

Các phụ tố un- và -less thường được sử dụng để tạo nên những từ phủ định, chẳng hạn như "unhappy" và "careless".

agree

/əˈɡriː/

(verb) đồng ý, tán thành, bằng lòng

Ví dụ:

I completely agree with your recent editorial.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bài xã luận gần đây của bạn.

agreement

/əˈɡriː.mənt/

(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận

Ví dụ:

According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.

Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.

article

/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ

Ví dụ:

an article about middle-aged executives

bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên

attributive

/əˈtrɪb.jə.t̬ɪv/

(adjective) (ngôn ngữ học) thuộc ngữ

Ví dụ:

In "a young woman," "young" is an adjective in the attributive position.

Trong "a young woman," "young" là tính từ ở vị trí thuộc ngữ.

auxiliary

/ɑːɡˈzɪl.i.er.i/

(adjective) phụ trợ, bổ trợ;

(noun) (ngôn ngữ học) trợ động từ, người phụ tá, người giúp đỡ

Ví dụ:

auxiliary staff

nhân viên phụ trợ

cardinal

/ˈkɑːr.dɪ.nəl/

(noun) chim hồng tước, giáo chủ hồng y, số đếm;

(adjective) cơ bản, chính, chủ yếu, cốt yếu

Ví dụ:

Respect for life is a cardinal principle of English law.

Tôn trọng sự sống là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp Anh.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

common noun

/ˈkɑː.mən naʊn/

(noun) danh từ chung

Ví dụ:

Can you tell the difference between a common noun and a proper noun?

Bạn có thể cho biết sự khác biệt giữa danh từ chung và danh từ riêng?

comparative

/kəmˈper.ə.t̬ɪv/

(noun) so sánh hơn;

(adjective) so sánh, tương đối

Ví dụ:

She's carrying out a comparative study of health in inner cities and rural areas.

Cô ấy đang thực hiện một nghiên cứu so sánh về sức khỏe ở khu vực nội thành và nông thôn.

complement

/ˈkɑːm.plə.ment/

(verb) bổ sung;

(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ

Ví dụ:

This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.

Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.

compound

/ˈkɑːm.paʊnd/

(noun) hợp chất, từ ghép;

(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;

(adjective) kép, ghép, đa hợp

Ví dụ:

The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.

Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.

compound noun

/ˈkɑːmpaʊnd naʊn/

(noun) danh từ ghép

Ví dụ:

The glossary should include compound nouns like "nuclear chemistry" or "law of equivalent proportions".

Bảng thuật ngữ nên bao gồm các danh từ ghép như  "nuclear chemistry" hoặc "law of equivalent proportions".

conditional

/kənˈdɪʃ.ən.əl/

(noun) câu điều kiện;

(adjective) có điều kiện

Ví dụ:

The consortium have made a conditional offer.

Tập đoàn đã đưa ra một đề nghị có điều kiện.

conjugate

/ˈkɑːn.dʒə.ɡeɪt/

(verb) chia (động từ)

Ví dụ:

How does this verb conjugate?

Động từ này chia như thế nào?

conjunction

/kənˈdʒʌŋk.ʃən/

(noun) liên từ, sự liên kết, sự kết hợp

Ví dụ:

The conjunction "although" joins the two clauses in the sentence "He left, although I begged him not to."

Liên từ "although" nối hai mệnh đề trong câu "He left, although I begged him not to."

continuous

/kənˈtɪn.ju.əs/

(adjective) liên tục, liên tiếp, không dứt

Ví dụ:

The whole performance is enacted in one continuous movement.

Toàn bộ màn trình diễn được thực hiện trong một chuyển động liên tục.

contraction

/kənˈtræk.ʃən/

(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co

Ví dụ:

"Won't" is a contraction of "will not".

"Won't" là dạng rút gọn của "will not".

countable

/ˈkaʊn.t̬ə.bəl/

(adjective) có thể đếm được

Ví dụ:

The items were too numerous to be countable.

Các mặt hàng quá nhiều để có thể đếm được.

count noun

/ˈkaʊnt naʊn/

(noun) danh từ đếm được

Ví dụ:

You can say 'books' when there is more than one, so 'book' is a count noun, unlike 'information' which is uncountable.

Bạn có thể nói 'books' khi có nhiều hơn một, vì vậy 'book' là danh từ đếm được, không giống như 'information' là danh từ không đếm được.

dative

/ˈdeɪ.t̬ɪv/

(noun) (ngôn ngữ học) tặng cách;

(adjective) (thuộc) tặng cách

Ví dụ:

the dative case

trường hợp tặng cách

decline

/dɪˈklaɪn/

(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;

(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình

Ví dụ:

a serious decline in bird numbers

số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng

defining

/dɪˈfaɪ.nɪŋ/

(adjective) (ngôn ngữ học) xác định, quyết định

Ví dụ:

In ‘The books which are on the table are mine’, ‘which are on the table’ is a defining relative clause.

Trong ‘The books which are on the table are mine’,‘which are on the table’ là mệnh đề quan hệ xác định.

definite article

/ˈdef.ɪ.nɪt ˈɑːr.tɪ.kl̩/

(noun) mạo từ xác định

Ví dụ:

Remember to use the definite article before 'radio' in sentences like 'I was listening to the radio'.

Hãy nhớ sử dụng mạo từ xác định trước 'radio' trong các câu như 'I was watching the radio'.

dependent clause

/dɪˌpen.dənt ˈklɑːz/

(noun) mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề phụ

Ví dụ:

A dependent clause cannot be a sentence.

Mệnh đề phụ thuộc không thể là một câu.

derivative

/dɪˈrɪv.ə.t̬ɪv/

(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;

(adjective) phái sinh, không mới mẻ

Ví dụ:

a derivative design

thiết kế phái sinh

determiner

/dɪˈtɝː.mə.nɚ/

(noun) từ hạn định, từ chỉ định

Ví dụ:

In the phrases "my first boyfriend" and "that strange woman", the words "my" and "that" are determiners.

Trong các cụm từ "my first boyfriend" và "that strange woman", các từ  "my" và "that" là những từ hạn định.

direct object

/ˌdɪ.rekt ˈɑːb.dʒekt/

(noun) tân ngữ trực tiếp

Ví dụ:

In ‘I met him in town’, the word ‘him’ is the direct object.

Trong ‘I met him in town’, từ ‘him’ là tân ngữ trực tiếp.

direct speech

/ˌdɪ.rekt ˈspiːtʃ/

(noun) lời nói trực tiếp, câu trực tiếp

Ví dụ:

In grammar, direct speech is speech that is reported by using the exact words that the speaker used.

Trong ngữ pháp, lời nói trực tiếp là lời nói được thuật lại bằng cách sử dụng chính xác những từ mà người nói đã sử dụng.

double negative

/ˌdʌbl ˈneɡətɪv/

(noun) phủ định kép

Ví dụ:

The phrase "a not unfamiliar situation" is an example of a double negative.

Cụm từ "a not unfamiliar situation" là một ví dụ của phủ định kép.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu