Bộ từ vựng Ngữ Pháp 1 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 1' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chữ viết tắt, bài tóm tắt, sự tóm tắt
Ví dụ:
SKU is the abbreviation for Stock Keeping Unit.
SKU là chữ viết tắt của Stock Keeping Unit.
(noun) danh từ trừu tượng
Ví dụ:
"Happiness", "honesty", and "liberty" are abstract nouns.
"Hạnh phúc", "trung thực", và "tự do" là những danh từ trừu tượng.
(noun) thể chủ động
Ví dụ:
In the sentence "She hit the ball", "hit" is in the active voice.
Trong câu "She hit the ball", "hit" ở thể chủ động.
(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi
Ví dụ:
I needed to change my lifestyle and become more active.
Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.
(adjective) có chức năng tính từ, có tính chất tính từ
Ví dụ:
an adjectival phrase
cụm từ có chức năng tính từ
(noun) tính từ
Ví dụ:
"Big", "boring", "purple", and "obvious" are all adjectives.
"Lớn", "nhàm chán", "tím" và "hiển nhiên" đều là những tính từ.
(noun) trạng từ
Ví dụ:
In the phrase "she smiled cheerfully", the word "cheerfully" is an adverb.
Trong cụm từ "she smiled cheerfully", từ "cheerfully" là một trạng từ.
(adjective) (thuộc) trạng ngữ, phó từ
Ví dụ:
Adverbial mistakes can occur even in the best writing.
Những sai lầm về trạng ngữ có thể xảy ra ngay cả trong những bài viết hay nhất.
(adjective) khẳng định, quả quyết;
(noun) lời khẳng định;
(adverb) có, vâng
Ví dụ:
There should be an affirmative role for government in social problems.
Cần có một vai trò khẳng định của chính phủ trong các vấn đề xã hội.
(noun) phụ tố;
(verb) dán, đóng, ký
Ví dụ:
The affixes un- and -less are often used to make negative words, such as "unhappy" and "careless".
Các phụ tố un- và -less thường được sử dụng để tạo nên những từ phủ định, chẳng hạn như "unhappy" và "careless".
(verb) đồng ý, tán thành, bằng lòng
Ví dụ:
I completely agree with your recent editorial.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bài xã luận gần đây của bạn.
(noun) sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Ví dụ:
According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.
Theo như thỏa thuận, nhà cung cấp lương thực thực phẩm cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.
(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ
Ví dụ:
an article about middle-aged executives
bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên
(adjective) (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
Ví dụ:
In "a young woman," "young" is an adjective in the attributive position.
Trong "a young woman," "young" là tính từ ở vị trí thuộc ngữ.
(adjective) phụ trợ, bổ trợ;
(noun) (ngôn ngữ học) trợ động từ, người phụ tá, người giúp đỡ
Ví dụ:
auxiliary staff
nhân viên phụ trợ
(noun) chim hồng tước, giáo chủ hồng y, số đếm;
(adjective) cơ bản, chính, chủ yếu, cốt yếu
Ví dụ:
Respect for life is a cardinal principle of English law.
Tôn trọng sự sống là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp Anh.
(noun) mệnh đề, điều khoản
Ví dụ:
In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.
Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.
(noun) danh từ chung
Ví dụ:
Can you tell the difference between a common noun and a proper noun?
Bạn có thể cho biết sự khác biệt giữa danh từ chung và danh từ riêng?
(noun) so sánh hơn;
(adjective) so sánh, tương đối
Ví dụ:
She's carrying out a comparative study of health in inner cities and rural areas.
Cô ấy đang thực hiện một nghiên cứu so sánh về sức khỏe ở khu vực nội thành và nông thôn.
(verb) bổ sung;
(noun) sự bổ sung, phần bổ sung, bổ ngữ
Ví dụ:
This vegetable's natural sweetness is a perfect complement to salty or rich foods.
Vị ngọt tự nhiên của loại rau này là sự bổ sung hoàn hảo cho các món ăn mặn hoặc giàu chất béo.
(noun) hợp chất, từ ghép;
(verb) làm cho tồi tệ thêm, làm nghiêm trọng hơn, trộn;
(adjective) kép, ghép, đa hợp
Ví dụ:
The investment has grown $1,000 into $3,552 over five years, a compound annual return of 28.6%.
Khoản đầu tư đã tăng 1.000 đô la thành 3.552 đô la trong 5 năm, lợi tức kép hàng năm là 28,6%.
(noun) danh từ ghép
Ví dụ:
The glossary should include compound nouns like "nuclear chemistry" or "law of equivalent proportions".
Bảng thuật ngữ nên bao gồm các danh từ ghép như "nuclear chemistry" hoặc "law of equivalent proportions".
(noun) câu điều kiện;
(adjective) có điều kiện
Ví dụ:
The consortium have made a conditional offer.
Tập đoàn đã đưa ra một đề nghị có điều kiện.
(verb) chia (động từ)
Ví dụ:
How does this verb conjugate?
Động từ này chia như thế nào?
(noun) liên từ, sự liên kết, sự kết hợp
Ví dụ:
The conjunction "although" joins the two clauses in the sentence "He left, although I begged him not to."
Liên từ "although" nối hai mệnh đề trong câu "He left, although I begged him not to."
(adjective) liên tục, liên tiếp, không dứt
Ví dụ:
The whole performance is enacted in one continuous movement.
Toàn bộ màn trình diễn được thực hiện trong một chuyển động liên tục.
(noun) dạng rút gọn, sự co bóp, sự co
Ví dụ:
"Won't" is a contraction of "will not".
"Won't" là dạng rút gọn của "will not".
(adjective) có thể đếm được
Ví dụ:
The items were too numerous to be countable.
Các mặt hàng quá nhiều để có thể đếm được.
(noun) danh từ đếm được
Ví dụ:
You can say 'books' when there is more than one, so 'book' is a count noun, unlike 'information' which is uncountable.
Bạn có thể nói 'books' khi có nhiều hơn một, vì vậy 'book' là danh từ đếm được, không giống như 'information' là danh từ không đếm được.
(noun) (ngôn ngữ học) tặng cách;
(adjective) (thuộc) tặng cách
Ví dụ:
the dative case
trường hợp tặng cách
(noun) sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp;
(verb) từ chối, nghiêng đi, cúi mình
Ví dụ:
a serious decline in bird numbers
số lượng chim sụt giảm nghiêm trọng
(adjective) (ngôn ngữ học) xác định, quyết định
Ví dụ:
In ‘The books which are on the table are mine’, ‘which are on the table’ is a defining relative clause.
Trong ‘The books which are on the table are mine’,‘which are on the table’ là mệnh đề quan hệ xác định.
(noun) mạo từ xác định
Ví dụ:
Remember to use the definite article before 'radio' in sentences like 'I was listening to the radio'.
Hãy nhớ sử dụng mạo từ xác định trước 'radio' trong các câu như 'I was watching the radio'.
(noun) mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề phụ
Ví dụ:
A dependent clause cannot be a sentence.
Mệnh đề phụ thuộc không thể là một câu.
(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;
(adjective) phái sinh, không mới mẻ
Ví dụ:
a derivative design
thiết kế phái sinh
(noun) từ hạn định, từ chỉ định
Ví dụ:
In the phrases "my first boyfriend" and "that strange woman", the words "my" and "that" are determiners.
Trong các cụm từ "my first boyfriend" và "that strange woman", các từ "my" và "that" là những từ hạn định.
(noun) tân ngữ trực tiếp
Ví dụ:
In ‘I met him in town’, the word ‘him’ is the direct object.
Trong ‘I met him in town’, từ ‘him’ là tân ngữ trực tiếp.
(noun) lời nói trực tiếp, câu trực tiếp
Ví dụ:
In grammar, direct speech is speech that is reported by using the exact words that the speaker used.
Trong ngữ pháp, lời nói trực tiếp là lời nói được thuật lại bằng cách sử dụng chính xác những từ mà người nói đã sử dụng.
(noun) phủ định kép
Ví dụ:
The phrase "a not unfamiliar situation" is an example of a double negative.
Cụm từ "a not unfamiliar situation" là một ví dụ của phủ định kép.