Bộ từ vựng Gia Vị trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gia Vị' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiêu Mexico
Ví dụ:
They are seasoned with white pepper or allspice and salt.
Chúng được nêm với hạt tiêu trắng hoặc tiêu Mexico và muối.
(noun) hạt hồi
Ví dụ:
Recipes usually include other spices as well, aniseed being very common.
Công thức nấu ăn thường bao gồm các loại gia vị khác, hạt hồi rất phổ biến.
(noun) cây hồi
Ví dụ:
Raisins, milk, anise, cinnamon, vanilla, and colorful candy fruit are also used depending on the recipe.
Nho khô, sữa, hồi, quế, vani và các loại kẹo trái cây nhiều màu sắc cũng được sử dụng tùy theo công thức.
(noun) cỏ cà ri
Ví dụ:
These leaves are a good substitute for fresh fenugreek leaves.
Những chiếc lá này có thể thay thế tốt cho lá cỏ cà ri tươi.
(noun) bạch đậu khấu
Ví dụ:
Add two teaspoonfuls of ground cardamom.
Thêm hai thìa cà phê bạch đậu khấu xay.
(noun) ớt cayenne
Ví dụ:
Seasoning includes salt, thyme, bay leaf and cayenne pepper.
Gia vị bao gồm muối, húng tây, lá nguyệt quế và ớt cayenne.
(noun) ớt, Chile (quốc gia ở Mỹ)
Ví dụ:
I use chopped mild green chiles.
Tôi sử dụng ớt xanh thái nhỏ.
(noun) củ riềng
Ví dụ:
Use a small piece of root ginger or galangal.
Dùng một miếng gừng hoặc riềng nhỏ.
(noun) gừng, củ gừng, màu hoe;
(adjective) có màu hoe
Ví dụ:
Her hair is ginger.
Tóc cô ấy có màu hoe.
(noun) bột mace (từ vỏ hạt nhục đậu khấu)
Ví dụ:
Heat the milk with the peppercorns, mace, and vegetables until almost boiling.
Đun nóng sữa với hạt tiêu, bột mace và rau cho đến khi gần sôi.
(noun) hạt nhục đậu khấu, kỹ thuật nutmeg;
(verb) đá bóng qua chân
Ví dụ:
Grate some nutmeg on top of the pudding.
Bào một ít hạt nhục đậu khấu lên trên bánh pudding.
(noun) ớt bột
Ví dụ:
The ingredients are chicken, flour, garlic, onion, paprika, and salt.
Nguyên liệu gồm có thịt gà, bột mì, tỏi, hành tây, ớt bột, và muối.
(noun) hạt tiêu, hồ tiêu, cây ớt;
(verb) rắc tiêu vào, cho ớt vào, rải lên
Ví dụ:
Season to taste with salt and pepper.
Nêm nếm vừa ăn với muối và hạt tiêu.
(noun) hạt hoa anh túc
Ví dụ:
Roll out the dough into a rectangle and spread the poppy seed filling over it.
Cán bột thành hình chữ nhật và phết nhân hạt hoa anh túc lên trên.
(noun) hoa hồi
Ví dụ:
Star anise is usually available in Chinese supermarkets.
Hoa hồi thường có sẵn ở các siêu thị Trung Quốc.
(noun) cây sơn, cây muối
Ví dụ:
The most common are figs, olives, grapes, quince and sumac.
Phổ biến nhất là quả sung, ô liu, nho, mộc qua và cây sơn.
(noun) củ nghệ, cây nghệ
Ví dụ:
Common spices include ginger, cumin, turmeric, cinnamon, and saffron.
Các loại gia vị phổ biến bao gồm gừng, thì là, nghệ, quế và nghệ tây.
(noun) củ wasabi, mù tạt xanh
Ví dụ:
I ate the sushi plain, without soy sauce or wasabi.
Tôi ăn món sushi đơn giản, không có nước tương hoặc mù tạt xanh.
(noun) nhụy hoa nghệ tây, màu vàng nghệ;
(adjective) (thuộc) màu vàng nghệ
Ví dụ:
saffron robes
áo choàng màu vàng nghệ