Nghĩa của từ masala trong tiếng Việt
masala trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masala
US /məˈsɑː.lə/
UK /məˈsɑː.lə/
Danh từ
masala, hỗn hợp gia vị
a blend of ground spices used in Indian and South Asian cuisine
Ví dụ:
•
She added a spoonful of garam masala to the curry.
Cô ấy thêm một thìa garam masala vào món cà ri.
•
The chicken tikka masala is a popular dish.
Gà tikka masala là một món ăn phổ biến.