Nghĩa của từ mace trong tiếng Việt
mace trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mace
US /meɪs/
UK /meɪs/
Danh từ
1.
chùy, gậy quyền trượng
a heavy club, typically with a spiked or flanged metal head, used as a weapon or ceremonial emblem.
Ví dụ:
•
The knight wielded a formidable mace in battle.
Hiệp sĩ vung một cây chùy đáng gờm trong trận chiến.
•
The ceremonial mace was carried at the head of the procession.
Cây chùy nghi lễ được mang đi đầu đoàn rước.
2.
vỏ nhục đậu khấu
a spice made from the dried aril that covers the nutmeg seed.
Ví dụ:
•
The recipe calls for a pinch of ground mace.
Công thức yêu cầu một nhúm vỏ nhục đậu khấu xay.
•
Mace has a delicate, warm flavor, similar to nutmeg but more subtle.
Vỏ nhục đậu khấu có hương vị tinh tế, ấm áp, tương tự như nhục đậu khấu nhưng nhẹ nhàng hơn.
Động từ
xịt hơi cay
to attack (someone) with an irritating chemical spray, typically pepper spray, to incapacitate them.
Ví dụ:
•
The security guard had to mace the unruly suspect.
Nhân viên bảo vệ phải xịt hơi cay vào nghi phạm ngỗ ngược.
•
She threatened to mace anyone who came too close.
Cô ấy đe dọa sẽ xịt hơi cay vào bất cứ ai đến quá gần.
Từ đồng nghĩa: