Bộ từ vựng Trang trí nhà cửa trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trang trí nhà cửa' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ván chân tường, len chân tường
Ví dụ:
A baseboard is a narrow length of wood that goes along the bottom of a wall in a room and makes a border between the walls and the floor.
Ván chân tường là một tấm gỗ có chiều dài hẹp chạy dọc theo đáy bức tường trong phòng và tạo thành ranh giới giữa tường và sàn nhà.
(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);
(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ
Ví dụ:
She sank back against the cushions.
Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.
(noun) sự treo cổ, đồ treo tường
Ví dụ:
to sentence somebody to death by hanging
kết án tử hình ai đó bằng cách treo cổ
(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí
Ví dụ:
the lavish decoration of cloth with gilt
trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng
(noun) đồ trang trí lặt vặt
Ví dụ:
There were no photographs, no knick-knacks: just a simple table and chairs.
Không có những bức ảnh, không có đồ trang trí lặt vặt: chỉ có một chiếc bàn và ghế đơn giản.
(noun) đồ trang trí, đồ trang sức, đồ trang hoàng;
(verb) trang hoàng, trang trí
Ví dụ:
The woman kept some colorful ornaments on the shelves.
Người phụ nữ giữ một số đồ trang trí đầy màu sắc trên giá.
(verb) sơn, quét sơn, vẽ;
(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;
(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)
Ví dụ:
a can of paint
một lon sơn
(noun) giá treo tranh
Ví dụ:
Picture rails are decorative features with the practical use of hanging pictures or mirrors without damaging the wall.
Giá treo tranh là vật dụng trang trí với công dụng thực tế là treo tranh hoặc gương mà không làm hỏng tường.
(noun) sự trang trí lại
Ví dụ:
The church is in need of repair and redecoration.
Nhà thờ đang cần sửa chữa và trang trí lại.
(noun) phong cách nội thất shabby chic
Ví dụ:
The apartment was simply but tastefully furnished in shabby chic.
Căn hộ được bài trí đơn giản nhưng trang nhã theo phong cách nội thất shabby chic.
(noun) giấy dán tường;
(verb) phủ giấy dán tường
Ví dụ:
a roll of wallpaper
một cuộn giấy dán tường
(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương
Ví dụ:
The town was decorated with Christmas lights.
Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.
(verb) treo, mắc, móc;
(noun) sự treo, chỗ treo
Ví dụ:
There was a hang in the picture frame.
Có một chỗ để treo ở khung tranh.
(verb) trang trí lại
Ví dụ:
We're redecorating the kitchen.
Chúng tôi đang trang trí lại nhà bếp.
(noun) giá sách
Ví dụ:
Among the items sold were ashtrays, bookends, and picture frames.
Trong số những mặt hàng được bán có gạt tàn thuốc, giá sách, và khung tranh.
(noun) cây nến, nến;
(verb) soi (trứng)
Ví dụ:
The room was lit by candles.
Căn phòng được thắp sáng bởi những cây nến.
(noun) khung tranh
Ví dụ:
A picture frame is a protective and decorative edging for a picture.
Khung tranh là một đường viền bảo vệ và trang trí cho bức tranh.
(noun) gối kê, gối tựa
Ví dụ:
She sat in an armchair clutching a throw pillow.
Cô ấy ngồi trên ghế bành ôm chặt chiếc gối tựa.
(noun) bình, lọ
Ví dụ:
He set a vase of flowers on the table.
Anh ấy đặt một bình hoa trên bàn.
(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;
(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm
Ví dụ:
The boundary between painting and sculpture is displaced.
Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.
(noun) bức tượng nhỏ
Ví dụ:
The fantasy board game pits armies of painted figurines against each other.
Trò chơi board game giả tưởng đưa các đội quân gồm các bức tượng sơn màu đối đầu nhau.
(noun) chậu cây
Ví dụ:
We bought some potted plants to brighten up the living room.
Chúng tôi mua một số chậu cây để làm sáng phòng khách.
(noun) túi khô thơm, túi hoa thơm, hũ khô thơm
Ví dụ:
a bowl of potpourri
một bát hỗn hợp cánh hoa và lá khô
(noun) thảm trang trí, thảm thêu
Ví dụ:
None of the artists had designed tapestries before.
Trước đây không có nghệ sĩ nào từng thiết kế thảm trang trí.
(adjective) di động, cơ động, lưu động;
(noun) điện thoại di động, thiết bị di động
Ví dụ:
Many companies have tried to push mobile payment services.
Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.
(noun) đèn cây
Ví dụ:
A floor lamp is a tall electric light which stands on the floor in a living room.
Đèn cây là đèn điện cao đặt trên sàn trong phòng khách.
(noun) đèn bàn
Ví dụ:
A table lamp is a lighting fixture that is designed to be placed on a table or other flat surface.
Đèn bàn là một thiết bị chiếu sáng được thiết kế để đặt trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác.
(noun) đồng hồ quả lắc lớn
Ví dụ:
A grandfather clock is an old-fashioned type of clock in a tall wooden case which stands upright on the floor.
Đồng hồ quả lắc lớn là một loại đồng hồ kiểu cũ có vỏ gỗ cao, đứng thẳng trên sàn nhà.
(noun) khăn trải bàn
Ví dụ:
Table linen is a fabric piece intended for repeated use.
Khăn trải bàn là một mảnh vải được sử dụng nhiều lần.
(noun) giỏ treo
Ví dụ:
A hanging basket is a suspended container used for growing decorative plants.
Giỏ treo là một vật chứa treo dùng để trồng cây trang trí.
(noun) máy trồng trọt, chậu cây, người trồng cây
Ví dụ:
The sidewalk is lined with planters overflowing with flowers.
Hai bên vỉa hè trồng những chậu cây tràn ngập hoa.
(noun) ô cửa sổ, bồn hoa cửa sổ
Ví dụ:
window boxes full of brightly colored geraniums
ô cửa sổ đầy hoa phong lữ rực rỡ
(noun) cái chụp đèn
Ví dụ:
What is the kind of paint used on a lampshade?
Loại sơn được sử dụng trên cái chụp đèn là gì?
(noun) tán, mái che, màn trướng
Ví dụ:
Many animals live in the forest canopy.
Nhiều loài động vật sống trong tán rừng.
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.