Avatar of Vocabulary Set Trang trí nhà cửa

Bộ từ vựng Trang trí nhà cửa trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trang trí nhà cửa' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

baseboard

/ˈbeɪs.bɔːrd/

(noun) ván chân tường, len chân tường

Ví dụ:

A baseboard is a narrow length of wood that goes along the bottom of a wall in a room and makes a border between the walls and the floor.

Ván chân tường là một tấm gỗ có chiều dài hẹp chạy dọc theo đáy bức tường trong phòng và tạo thành ranh giới giữa tường và sàn nhà.

cushion

/ˈkʊʃ.ən/

(noun) cái đệm, cái độn tóc, thịt mông (lợn);

(verb) làm yếu đi, giảm bớt, giảm nhẹ

Ví dụ:

She sank back against the cushions.

Cô ấy ngả lưng vào cái đệm.

hanging

/ˈhæŋ.ɪŋ/

(noun) sự treo cổ, đồ treo tường

Ví dụ:

to sentence somebody to death by hanging

kết án tử hình ai đó bằng cách treo cổ

decoration

/ˌdek.ərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí

Ví dụ:

the lavish decoration of cloth with gilt

trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng

knick-knack

/ˈnɪk.næk/

(noun) đồ trang trí lặt vặt

Ví dụ:

There were no photographs, no knick-knacks: just a simple table and chairs.

Không có những bức ảnh, không có đồ trang trí lặt vặt: chỉ có một chiếc bàn và ghế đơn giản.

ornament

/ˈɔːr.nə.mənt/

(noun) đồ trang trí, đồ trang sức, đồ trang hoàng;

(verb) trang hoàng, trang trí

Ví dụ:

The woman kept some colorful ornaments on the shelves.

Người phụ nữ giữ một số đồ trang trí đầy màu sắc trên giá.

paint

/peɪnt/

(verb) sơn, quét sơn, vẽ;

(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;

(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)

Ví dụ:

a can of paint

một lon sơn

picture rail

/ˈpɪk.tʃər reɪl/

(noun) giá treo tranh

Ví dụ:

Picture rails are decorative features with the practical use of hanging pictures or mirrors without damaging the wall.

Giá treo tranh là vật dụng trang trí với công dụng thực tế là treo tranh hoặc gương mà không làm hỏng tường.

redecoration

/ˌriː.dek.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự trang trí lại

Ví dụ:

The church is in need of repair and redecoration.

Nhà thờ đang cần sửa chữa và trang trí lại.

shabby chic

/ˌʃæb.i ˈʃiːk/

(noun) phong cách nội thất shabby chic

Ví dụ:

The apartment was simply but tastefully furnished in shabby chic.

Căn hộ được bài trí đơn giản nhưng trang nhã theo phong cách nội thất shabby chic.

wallpaper

/ˈwɑːlˌpeɪ.pɚ/

(noun) giấy dán tường;

(verb) phủ giấy dán tường

Ví dụ:

a roll of wallpaper

một cuộn giấy dán tường

decorate

/ˈdek.ər.eɪt/

(verb) trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương

Ví dụ:

The town was decorated with Christmas lights.

Thị trấn đã được trang hoàng bằng đèn Giáng sinh.

hang

/hæŋ/

(verb) treo, mắc, móc;

(noun) sự treo, chỗ treo

Ví dụ:

There was a hang in the picture frame.

Có một chỗ để treo ở khung tranh.

redecorate

/ˌriːˈdek.ə.reɪt/

(verb) trang trí lại

Ví dụ:

We're redecorating the kitchen.

Chúng tôi đang trang trí lại nhà bếp.

bookend

/ˈbʊk.end/

(noun) giá sách

Ví dụ:

Among the items sold were ashtrays, bookends, and picture frames.

Trong số những mặt hàng được bán có gạt tàn thuốc, giá sách, và khung tranh.

candle

/ˈkæn.dəl/

(noun) cây nến, nến;

(verb) soi (trứng)

Ví dụ:

The room was lit by candles.

Căn phòng được thắp sáng bởi những cây nến.

picture frame

/ˈpɪk.tʃər freɪm/

(noun) khung tranh

Ví dụ:

A picture frame is a protective and decorative edging for a picture.

Khung tranh là một đường viền bảo vệ và trang trí cho bức tranh.

throw pillow

/ˈθroʊ ˌpɪl.oʊ/

(noun) gối kê, gối tựa

Ví dụ:

She sat in an armchair clutching a throw pillow.

Cô ấy ngồi trên ghế bành ôm chặt chiếc gối tựa.

vase

/veɪs/

(noun) bình, lọ

Ví dụ:

He set a vase of flowers on the table.

Anh ấy đặt một bình hoa trên bàn.

sculpture

/ˈskʌlp.tʃɚ/

(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;

(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm

Ví dụ:

The boundary between painting and sculpture is displaced.

Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.

figurine

/ˌfɪɡ.jəˈriːn/

(noun) bức tượng nhỏ

Ví dụ:

The fantasy board game pits armies of painted figurines against each other.

Trò chơi board game giả tưởng đưa các đội quân gồm các bức tượng sơn màu đối đầu nhau.

potted plant

/ˈpɑːtɪd plænt/

(noun) chậu cây

Ví dụ:

We bought some potted plants to brighten up the living room.

Chúng tôi mua một số chậu cây để làm sáng phòng khách.

potpourri

/ˌpoʊ.pəˈriː/

(noun) túi khô thơm, túi hoa thơm, hũ khô thơm

Ví dụ:

a bowl of potpourri

một bát hỗn hợp cánh hoa và lá khô

tapestry

/ˈtæp.ə.stri/

(noun) thảm trang trí, thảm thêu

Ví dụ:

None of the artists had designed tapestries before.

Trước đây không có nghệ sĩ nào từng thiết kế thảm trang trí.

mobile

/ˈmoʊ.bəl/

(adjective) di động, cơ động, lưu động;

(noun) điện thoại di động, thiết bị di động

Ví dụ:

Many companies have tried to push mobile payment services.

Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.

floor lamp

/ˈflɔːr læmp/

(noun) đèn cây

Ví dụ:

A floor lamp is a tall electric light which stands on the floor in a living room.

Đèn cây là đèn điện cao đặt trên sàn trong phòng khách.

table lamp

/ˈteɪ.bəl ˌlæmp/

(noun) đèn bàn

Ví dụ:

A table lamp is a lighting fixture that is designed to be placed on a table or other flat surface.

Đèn bàn là một thiết bị chiếu sáng được thiết kế để đặt trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác.

grandfather clock

/ˈɡrænd.fɑː.ðɚ klɑːk/

(noun) đồng hồ quả lắc lớn

Ví dụ:

A grandfather clock is an old-fashioned type of clock in a tall wooden case which stands upright on the floor.

Đồng hồ quả lắc lớn là một loại đồng hồ kiểu cũ có vỏ gỗ cao, đứng thẳng trên sàn nhà.

table linen

/ˈteɪ.bəl ˌlɪn.ɪn/

(noun) khăn trải bàn

Ví dụ:

Table linen is a fabric piece intended for repeated use.

Khăn trải bàn là một mảnh vải được sử dụng nhiều lần.

hanging basket

/ˈhæŋ.ɪŋ ˌbæs.kɪt/

(noun) giỏ treo

Ví dụ:

A hanging basket is a suspended container used for growing decorative plants.

Giỏ treo là một vật chứa treo dùng để trồng cây trang trí.

planter

/ˈplæn.t̬ɚ/

(noun) máy trồng trọt, chậu cây, người trồng cây

Ví dụ:

The sidewalk is lined with planters overflowing with flowers.

Hai bên vỉa hè trồng những chậu cây tràn ngập hoa.

window box

/ˈwɪn.doʊ ˌbɑːks/

(noun) ô cửa sổ, bồn hoa cửa sổ

Ví dụ:

window boxes full of brightly colored geraniums

ô cửa sổ đầy hoa phong lữ rực rỡ

lampshade

/ˈlæmp.ʃeɪd/

(noun) cái chụp đèn

Ví dụ:

What is the kind of paint used on a lampshade?

Loại sơn được sử dụng trên cái chụp đèn là gì?

canopy

/ˈkæn.ə.pi/

(noun) tán, mái che, màn trướng

Ví dụ:

Many animals live in the forest canopy.

Nhiều loài động vật sống trong tán rừng.

mirror

/ˈmɪr.ɚ/

(noun) gương;

(verb) phản chiếu, phản ánh

Ví dụ:

He checked his appearance in the mirror.

Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu