Avatar of Vocabulary Set Chuẩn bị đồ uống

Bộ từ vựng Chuẩn bị đồ uống trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuẩn bị đồ uống' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

brew

/bruː/

(verb) chế, ủ (rượu bia), pha, chuẩn bị, bày, trù tính, đang tụ tập, đang kéo đến;

(noun) sự chế, sự ủ (rượu bia), sự pha, sự pha trộn

Ví dụ:

Make us a brew, Bren.

Pha cho chúng tôi một ly bia, Bren.

grounds

/ɡrɑʊndz/

(phrase) bã (cà phê), khuôn viên

Ví dụ:

My sister makes a scrub for her skin with coffee grounds.

Chị tôi làm hỗn hợp tẩy tế bào chết cho da bằng cà phê.

percolate

/ˈpɝː.kəl.eɪt/

(verb) lọc, chiết ngâm, pha phin, thấm qua, lan ra, tràn ra

Ví dụ:

Nitrates may take 20 years to percolate through to the underground streams.

Nitrat có thể mất 20 năm để thấm qua các dòng nước ngầm.

put the kettle on

/pʊt ðə ˈket.l ɑːn/

(phrase) đun nước

Ví dụ:

She came home from work and put the kettle on for tea.

Cô ấy đi làm về và đun nước pha trà.

tea bag

/ˈtiː.bæɡ/

(noun) túi trà, trà túi lọc

Ví dụ:

One of the main draws of using tea bags over loose-leaf tea is that they're easier to prepare.

Một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng túi trà thay vì trà lá rời là chúng dễ pha chế hơn.

tea leaf

/ˈtiː liːf/

(noun) lá trà, ( số nhiều) bã trà

Ví dụ:

A tea leaf is a dried leaf from the tea plant.

Lá trà là lá khô của cây trà.

brewer

/ˈbruː.ɚ/

(noun) nhà sản xuất bia

Ví dụ:

Six big brewers account for about 75% of total beer sales in the UK.

Sáu nhà sản xuất bia lớn chiếm khoảng 75% tổng doanh số bán bia ở Anh.

brewery

/ˈbrʊr.i/

(noun) nhà máy bia, nơi sản xuất bia

Ví dụ:

In 2009 Carlsberg was among the largest brewery groups in the world, employing around 45,000 people.

Năm 2009, Carlsberg là một trong những tập đoàn sản xuất bia lớn nhất thế giới, tuyển dụng khoảng 45.000 người.

draught

/dræft/

(noun) luồng gió, thuốc nước, sự uống một hơi, hơi, hớp, ngụm;

(adjective) kéo, (bia) tươi

Ví dụ:

a draught horse

một con ngựa kéo

freshen

/ˈfreʃ.ən/

(verb) làm tươi, làm mát mẻ, làm trong sạch, làm mới, pha thêm (đồ uống), (gió) mạnh hơn và lạnh hơn

Ví dụ:

The walls need freshening up with white paint.

Các bức tường cần được làm mới bằng sơn màu trắng.

head

/hed/

(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;

(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy

Ví dụ:

Put this hat on to keep your head warm.

Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.

mash

/mæʃ/

(verb) nghiền, bóp nát, xây xát;

(noun) khoai tây nghiền, cám (gia súc), hạt ngâm nước nóng (ủ rượu)

Ví dụ:

sausage and mash

xúc xích và khoai tây nghiền

microbrewery

/ˈmaɪ.kroʊˌbruː.ɚ.i/

(noun) nhà máy bia nhỏ

Ví dụ:

Redhook was one of the first microbreweries in Seattle, Washington.

Redhook là một trong những nhà máy bia nhỏ đầu tiên ở Seattle, Washington.

winemaking

/ˈwaɪn.meɪ.kɪŋ/

(noun) cách làm rượu vang, sự làm rượu vang

Ví dụ:

He has published more than 50 books on wine and winemaking.

Ông ấy đã xuất bản hơn 50 cuốn sách về rượu vang và cách làm rượu vang.

winery

/ˈwaɪ.nɚ.i/

(noun) nhà máy rượu, xưởng rượu

Ví dụ:

A winery is a place where wine is made.

Nhà máy rượu là nơi sản xuất rượu vang.

fermentation

/ˌfɝː.menˈteɪ.ʃən/

(noun) sự lên men

Ví dụ:

Sugar is converted into alcohol by a process of fermentation.

Đường được chuyển hóa thành rượu bằng quá trình lên men.

wine cooler

/ˈwaɪn ˌkuː.lər/

(noun) tủ ướp rượu

Ví dụ:

A wine cooler is a refrigerator specifically designed to keep your wine cooled to a certain temperature.

Tủ ướp rượu là loại tủ lạnh được thiết kế đặc biệt để giữ cho rượu vang của bạn được làm lạnh ở nhiệt độ nhất định.

coffee maker

/ˈkɑː.fi ˌmeɪ.kər/

(noun) máy pha cà phê

Ví dụ:

He turned on the coffee maker and opened the refrigerator door.

Anh ấy bật máy pha cà phê và mở cửa tủ lạnh.

kettle

/ˈket̬.əl/

(noun) ấm đun nước, việc rắc rối

Ví dụ:

Steam rose from the boiling kettle.

Hơi nước bốc lên từ ấm đun nước.

moka pot

/ˈmoʊ.kə pɑːt/

(noun) ấm pha cà phê espresso kiểu Ý

Ví dụ:

I have a moka pot.

Tôi có một ấm pha cà phê espresso kiểu Ý.

samovar

/ˈsæm.ə.vɑːr/

(noun) ấm đun nước (Nga), ấm samovar

Ví dụ:

A samovar is a metal container traditionally used to heat and boil water.

Ấm samovar là một bình kim loại thường được sử dụng để đun nóng và đun sôi nước.

teapot

/ˈtiː.pɑːt/

(noun) bình trà, ấm pha trà

Ví dụ:

She dropped the teapot.

Cô ấy đánh rơi ấm pha trà.

cafetière

/ˌkæf.əˈtɪr/

(noun) bình pha cà phê French press

Ví dụ:

A cafetière is a coffee brewing device, although it can also be used for other tasks.

Bình pha cà phê French press là một thiết bị pha cà phê, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng cho các nhiệm vụ khác.

magnum

/ˈmæɡ.nəm/

(noun) chai lớn (một lít rưỡi), súng Magnum

Ví dụ:

a magnum of champagne

một chai sâm panh

jeroboam

/ˌdʒer.əˈboʊ.əm/

(noun) chai lớn (3 lít)

Ví dụ:

a jeroboam of champagne

một chai rượu sâm panh

rehoboam

/ˌriː.həˈboʊ.əm/

(noun) chai lớn (4,5 lít)

Ví dụ:

a rehoboam of champagne

một chai sâm panh

methuselah

/məˈθjuː.zəl.ə/

(noun) chai lớn (6 lít)

Ví dụ:

a methuselah of champagne

một chai sâm panh

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu