Avatar of Vocabulary Set Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 2

Bộ từ vựng Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 2 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 2' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dictate

/ˈdɪk.teɪt/

(verb) ra lệnh, tuyên bố, sai khiến;

(noun) tiếng gọi, lệnh, mệnh lệnh

Ví dụ:

the dictates of conscience

tiếng gọi của lương tâm

dos and don'ts

/duːz ənd doʊnts/

(noun) những điều nên làm và không nên làm

Ví dụ:

The teacher spent ten minutes explaining all the dos and don'ts in the classroom.

Giáo viên đã dành mười phút để giải thích tất cả những điều nên làm và không nên làm trong lớp học.

due

/duː/

(noun) quyền được hưởng, cái được hưởng;

(adjective) đến kỳ, đến hạn, phải trả;

(adverb) đúng

Ví dụ:

What time is the next bus due?

Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mấy giờ?

enforce

/ɪnˈfɔːrs/

(verb) thi hành, thực thi, thúc ép

Ví dụ:

The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.

Giáo viên mới đã không thi hành bất kỳ hình thức kỷ luật nào.

enforcement

/ɪnˈfɔːrs.mənt/

(noun) sự thực thi, sự cưỡng chế, sự ép buộc

Ví dụ:

strict enforcement of regulations

thực thi nghiêm ngặt các quy định

etiquette

/ˈet̬.ɪ.kɪt/

(noun) nghi thức, phép xã giao, nghi lễ

Ví dụ:

Students need to be aware of cell phone etiquette.

Học sinh cần phải nhận thức được nghi thức sử dụng điện thoại di động.

exception

/ɪkˈsep.ʃən/

(noun) trường hợp ngoại lệ

Ví dụ:

The drives between towns are a delight, and the journey to Graz is no exception.

Việc lái xe giữa các thị trấn là một điều thú vị, và hành trình đến Graz cũng không phải là ngoại lệ.

free-for-all

/ˈfriː.fɔːr.ɔːl/

(noun) cuộc loạn đả

Ví dụ:

The fight on the basketball court turned into a free-for-all.

Cuộc chiến trên sân bóng rổ trở thành một cuộc loạn đả.

get/ have somebody over a barrel

/ɡet/hæv ˌsʌmbədi ˌoʊvər ə ˈbærəl/

(idiom) đẩy ai vào đường cùng, đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ:

They've got us over a barrel. Either we agree to their terms or we lose the money.

Họ đã đẩy chúng tôi vào đường cùng. Hoặc chúng tôi đồng ý với các điều khoản của họ hoặc chúng tôi mất tiền.

guideline

/ˈɡaɪd.laɪn/

(noun) hướng dẫn, đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo

Ví dụ:

The organization has issued guidelines for people working with prisoners.

Tổ chức đã ban hành hướng dẫn cho những người làm việc với tù nhân.

have to

/hæv tə/

(auxiliary verb) phải

Ví dụ:

I have to go to Vermont tomorrow.

Tôi phải đi Vermont vào ngày mai.

illegitimacy

/ˌɪl.ɪˈdʒɪt̬.ə.mə.si/

(noun) tính bất hợp pháp, sự không chính đáng, tính chất con đẻ hoang, tình trạng con đẻ hoang

Ví dụ:

The illegitimacy of this Bill must be clear to everyone.

Tính bất hợp pháp của Dự luật này phải được mọi người rõ ràng.

illegitimate

/ˌɪl.ɪˈdʒɪt̬.ə.mət/

(adjective) trái phép, không hợp pháp, không chính đáng, đẻ hoang (con)

Ví dụ:

illegitimate use of company property

sử dụng trái phép tài sản của công ty

illegitimately

/ˌɪl.ɪˈdʒɪt̬.ə.mət̬.li/

(adverb) bất hợp pháp, không hợp pháp, không chính đáng

Ví dụ:

The government had illegitimately gained power.

Chính phủ đã giành được quyền lực một cách bất hợp pháp.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

imposition

/ˌɪm.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự áp đặt, sự bắt chịu, sự gánh vác, sự bắt theo

Ví dụ:

She felt the journey to be an unwelcome imposition on her time.

Cô ấy cảm thấy cuộc hành trình là một sự áp đặt không mong muốn vào thời gian của cô ấy.

in accordance with

/ɪn əˈkɔːr.dəns wɪθ/

(idiom) theo, tuân theo, phù hợp với

Ví dụ:

We acted in accordance with my parents’ wishes.

Chúng tôi đã hành động theo mong muốn của bố mẹ tôi.

infraction

/ɪnˈfræk.ʃən/

(noun) sự vi phạm

Ví dụ:

Any attempt to influence the judges will be seen as an infraction of the rules.

Bất kỳ nỗ lực nào để gây ảnh hưởng đến các thẩm phán sẽ được coi là vi phạm các quy tắc.

infringe

/ɪnˈfrɪndʒ/

(verb) vi phạm, xâm phạm

Ví dụ:

The material can be copied without infringing copyright.

Tài liệu có thể được sao chép mà không vi phạm bản quyền.

infringement

/ɪnˈfrɪndʒ.mənt/

(noun) sự vi phạm, sự xâm phạm

Ví dụ:

copyright infringement

vi phạm bản quyền

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu