Bộ từ vựng Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tuân theo, chấp nhận, tuân thủ
Ví dụ:
Competitors must abide by the judge's decision.
Các đấu thủ phải tuân theo quyết định của trọng tài.
(noun) sự tuân thủ
Ví dụ:
strict adherence to the rules
tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc
(verb) tuân thủ, tôn trọng triệt để, giữ vững
Ví dụ:
The chairman never adhered to his own rules.
Vị chủ tịch chẳng bao giờ tuân thủ những quy tắc của riêng ông ta.
(noun) giới hạn độ tuổi
Ví dụ:
The lower age limit for buying cigarettes in the UK is 16.
Giới hạn độ tuổi thấp hơn để mua thuốc lá ở Anh là 16.
(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(adjective) bắt buộc, ràng buộc, trói lại;
(noun) bìa sách, sự đóng sách, đường viền
Ví dụ:
a binding agreement
một thỏa thuận ràng buộc
(idiom) có hiệu lực, thực hiện, thực thi
Ví dụ:
They are hoping to bring the new legislation into force before the end of the year.
Họ hy vọng luật mới sẽ có hiệu lực trước cuối năm nay.
(noun) nội quy, luật lệ
Ví dụ:
The new board of trustees rewrote the orchestra's bylaws.
Hội đồng quản trị mới đã viết lại nội quy của dàn nhạc.
(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;
(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ:
the western bypass around the town
đường vòng phía tây quanh thị trấn
(verb) lách, đi vòng, đi tránh, tránh né
Ví dụ:
They found a way of circumventing the law.
Họ đã tìm ra cách lách luật.
(noun) sự dùng mưu để lừa, sự lách
Ví dụ:
To prevent further circumvention of the law, the cut-off date for obtaining permits is March 31.
Để ngăn chặn việc lách luật, ngày giới hạn nhận giấy phép là ngày 31 tháng 3.
(adjective) có sức hút, hấp dẫn, thuyết phục
Ví dụ:
His eyes were strangely compelling.
Đôi mắt anh ấy có sức hút lạ lùng.
(noun) sự tuân thủ, sự tuân theo, sự làm đúng theo
Ví dụ:
The compliance officer is responsible for enforcing policies and procedures.
Cán bộ tuân thủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và thủ tục.
(adjective) tuân theo, tuân thủ, dễ dãi, phục tùng mệnh lệnh
Ví dụ:
Henry seemed less compliant with his wife's wishes than he had six months before.
Henry dường như ít tuân theo mong muốn của vợ hơn so với sáu tháng trước.
(adjective) bắt buộc, cưỡng bách, ép buộc
Ví dụ:
Swimming was compulsory at my school.
Bơi lội là bắt buộc ở trường học của tôi.
(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;
(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì
Ví dụ:
The wiring is in good condition.
Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.
(noun) sự tuân thủ, sự phù hợp sự tương hợp, sự tương thích
Ví dụ:
You need to ensure conformance to strict quality guidelines.
Bạn cần đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc chất lượng nghiêm ngặt.
(verb) vi phạm, phạm, làm trái, mâu thuẫn với, trái ngược với
Ví dụ:
The company was found guilty of contravening safety regulations.
Công ty bị kết tội vi phạm các quy định về an toàn.
(noun) sự vi phạm, sự phạm, sự làm trái
Ví dụ:
By accepting the money, she was in contravention of company regulations.
Việc nhận tiền của chị ấy là trái với quy định của công ty.
(adjective) được kiểm soát, được điều khiển
Ví dụ:
His every word seemed to be calm and controlled.
Từng lời nói của anh ấy dường như đã bình tĩnh và được kiểm soát.
(noun) xác lập mặc định, sự vỡ nợ, sự vắng mặt;
(verb) bỏ cuộc, vỡ nợ
Ví dụ:
Unless something else is agreed, the default is to meet at the hotel at 7.00 p.m.
Trừ khi có thỏa thuận khác, theo mặc định là gặp tại khách sạn lúc 7 giờ tối.
(verb) thách thức, thách, chống lại
Ví dụ:
It is rare to see children openly defying their teachers.
Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.
(verb) bãi bỏ
Ví dụ:
The explosion in budget air travel began when the industry was deregulated in 1992.
Sự bùng nổ du lịch hàng không giá rẻ bắt đầu khi ngành này được bãi bỏ quy định vào năm 1992.
(noun) sự bãi bỏ
Ví dụ:
financial deregulation
bãi bỏ quy định tài chính
(adjective) (thuộc) bãi bỏ quy định
Ví dụ:
Japan's Finance Ministry announced deregulatory measures to encourage Japanese investors to invest more overseas.
Bộ Tài chính Nhật Bản công bố các biện pháp bãi bỏ quy định nhằm khuyến khích các nhà đầu tư Nhật Bản đầu tư ra nước ngoài nhiều hơn.
(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo
Ví dụ:
Comosa says he will comply with the judge’s ruling.
Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(noun) sự xúc phạm, sự làm giảm, sự vi phạm, sự làm trái luật
Ví dụ:
the derogation of women
sự xúc phạm phụ nữ
(adjective) không tuân thủ, không tuân theo, không vâng lời
Ví dụ:
Data analysis revealed that two participants were consistently non-compliant throughout the study.
Phân tích dữ liệu cho thấy hai người tham gia luôn không tuân thủ trong suốt nghiên cứu.
(phrasal verb) đột nhập, cắt ngang, ngắt, chặn;
(noun) vụ đột nhập, sự đột nhập
Ví dụ:
Police were called to three break-ins in the same area last night.
Cảnh sát đã được gọi đến do ba vụ đột nhập trong cùng một khu vực đêm qua.