Nghĩa của từ controlled trong tiếng Việt
controlled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
controlled
US /kənˈtroʊld/
UK /kənˈtrəʊld/
Tính từ
1.
được kiểm soát, bị chi phối
having power over something or someone
Ví dụ:
•
The situation is now controlled.
Tình hình hiện đã được kiểm soát.
•
He felt completely controlled by his emotions.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị cảm xúc của mình chi phối.
Từ trái nghĩa:
2.
kiềm chế, bình tĩnh
calm and showing no emotion
Ví dụ:
•
She maintained a very controlled demeanor throughout the interview.
Cô ấy duy trì một thái độ rất kiềm chế trong suốt cuộc phỏng vấn.
•
His voice was calm and controlled, despite the tension.
Giọng anh ấy bình tĩnh và kiềm chế, bất chấp sự căng thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Quá khứ phân từ
kiểm soát, điều khiển
past tense and past participle of control
Ví dụ:
•
The government controlled the economy.
Chính phủ kiểm soát nền kinh tế.
•
He has controlled his anger for years.
Anh ấy đã kiềm chế cơn giận của mình trong nhiều năm.