Avatar of Vocabulary Set Trao Quyền

Bộ từ vựng Trao Quyền trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trao Quyền' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acceptable

/əkˈsept.ə.bəl/

(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh

Ví dụ:

Has tried to find a solution acceptable to everyone.

Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.

acceptably

/əkˈsept.ə.bli/

(adverb) chấp nhận được, thừa nhận được

Ví dụ:

They don't need to be angels, just acceptably well-behaved.

Họ không cần phải là thiên thần, chỉ cần cư xử tốt ở mức chấp nhận được.

admissibility

/ədˌmɪs.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính có thể chấp nhận được, tính hợp lệ

Ví dụ:

His lawyers plan to challenge the admissibility of this evidence.

Luật sư của ông ta dự định sẽ phản đối tính hợp lệ của bằng chứng này.

admissible

/ədˈmɪs.ə.bəl/

(adjective) có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, cho phép

Ví dụ:

The claim was not admissible under the current policy.

Yêu cầu không được chấp nhận theo chính sách hiện hành.

allow

/əˈlaʊ/

(verb) cho phép, để cho, chấp nhận

Ví dụ:

The dissident was allowed to leave the country.

Người bất đồng chính kiến được cho phép rời khỏi đất nước.

allowable

/əˈlaʊ.ə.bəl/

(adjective) có thể cho phép được, có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận

Ví dụ:

Training costs are allowable as a business deduction.

Chi phí đào tạo được cho phép như một khoản khấu trừ kinh doanh.

all right

/ɔːl ˈraɪt/

(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;

(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;

(exclamation) được rồi, được thôi

Ví dụ:

The tea was all right.

Trà rất ổn.

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

consent

/kənˈsent/

(noun) sự đồng ý, sự ưng thuận, sự cho phép;

(verb) đồng ý, bằng lòng, tán thành

Ví dụ:

They can't publish your name without your consent.

Họ không thể xuất bản tên của bạn mà không có sự đồng ý của bạn.

dispensation

/ˌdɪs.penˈseɪ.ʃən/

(noun) sự phân phát, sự phân phối, sự ban phát, sự miễn trừ

Ví dụ:

the dispensation of justice

ban phát công lý

feel free (to do something)

/fiːl friː (tə duː ˈsʌmθɪŋ)/

(idiom) đừng ngại làm gì, hãy làm gì, cứ tự nhiên

Ví dụ:

‘Can I use your phone?’ ‘Feel free.’

‘Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?’ ‘Cứ tự nhiên.’

lawful

/ˈlɑː.fəl/

(adjective) hợp pháp, đúng luật

Ví dụ:

his lawful heir

người thừa kế hợp pháp của anh ấy

lawfully

/ˈlɑː.fəl.i/

(adverb) hợp pháp, đúng luật

Ví dụ:

The jury agreed that the doctor had acted lawfully.

Bồi thẩm đoàn đồng ý rằng bác sĩ đã hành động hợp pháp.

leave

/liːv/

(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;

(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt

Ví dụ:

How much annual leave do you get?

Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?

legal

/ˈliː.ɡəl/

(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp

Ví dụ:

He claimed that it had all been legal.

Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.

legally

/ˈliː.ɡəl.i/

(adverb) hợp pháp, đúng pháp luật, về phương diện pháp lý

Ví dụ:

The weapons were purchased legally.

Các vũ khí đã được mua một cách hợp pháp.

legitimacy

/ləˈdʒɪt̬.ə.mə.si/

(noun) tính hợp pháp, tính chính đáng, tính chính thống

Ví dụ:

The lawyers expressed serious doubts about the legitimacy of military action.

Các luật sư bày tỏ sự nghi ngờ nghiêm trọng về tính hợp pháp của hành động quân sự.

legitimate

/ləˈdʒɪt̬.ə.mət/

(adjective) hợp pháp, chính đáng, có lý;

(verb) hợp pháp hóa

Ví dụ:

Is his business strictly legitimate?

Công việc kinh doanh của anh ấy có hoàn toàn hợp pháp không?

legitimately

/ləˈdʒɪt̬.ə.mət.li/

(adverb) hợp pháp

Ví dụ:

The company has legitimately marketed its product.

Công ty đã tiếp thị hợp pháp sản phẩm của mình.

licit

/ˈlɪs.ɪt/

(adjective) hợp pháp, đúng luật

Ví dụ:

Illicit and licit drugs are both dangerous to human health if abused or used incorrectly.

Thuốc bất hợp pháp và hợp pháp đều nguy hiểm cho sức khỏe con người nếu lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách.

licitly

/ˈlɪs.ɪt.li/

(adverb) hợp pháp

Ví dụ:

For many decades, the country was the world’s largest producer of opium, first licitly and later illicitly.

Trong nhiều thập kỷ, quốc gia này là nhà sản xuất thuốc phiện lớn nhất thế giới, đầu tiên là hợp pháp và sau đó là bất hợp pháp.

no holds barred

/noʊ hoʊldz bɑrd/

(idiom) không có giới hạn, không có luật lệ, tự do/thoải mái trong hành động, không kiểm soát;

(adjective) không giới hạn, không kiểm soát, không có luật lệ, tự do/thoải mái trong hành động

Ví dụ:

She had no regrets about what she said in her no-holds-barred speech.

Cô ấy không hối hận về những gì đã nói trong bài phát biểu không kiểm soát của mình.

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

pass

/pæs/

(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;

(verb) đi qua, trải qua, trôi đi

Ví dụ:

a 100 percent pass rate

tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm

permissible

/pɚˈmɪs.ə.bəl/

(adjective) được phép, chấp nhận được, dùng được

Ví dụ:

It is permissible to edit and rephrase the statement.

Được phép chỉnh sửa và diễn đạt lại tuyên bố.

permission

/pɚˈmɪʃ.ən/

(noun) sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép

Ví dụ:

You will need permission from your parents to go on the trip.

Bạn sẽ cần sự cho phép của cha mẹ bạn để thực hiện chuyến đi.

permit

/pɚˈmɪt/

(noun) giấy phép;

(verb) cho phép, thừa nhận

Ví dụ:

He is only in Britain on a work permit.

Anh ấy chỉ ở Anh với giấy phép lao động.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu