Avatar of Vocabulary Set Áo khoác

Bộ từ vựng Áo khoác trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Áo khoác' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blazer

/ˈbleɪ.zɚ/

(noun) áo blazer

Ví dụ:

my new blazer

áo blazer mới của tôi

cardigan

/ˈkɑːr.dɪ.ɡən/

(noun) áo len đan

Ví dụ:

Put on your red wool cardigan - it'll be nice and warm.

Mặc chiếc áo len đan màu đỏ của bạn vào - nó sẽ rất đẹp và ấm áp.

coat

/koʊt/

(noun) áo choàng ngoài, áo choàng, bộ lông (thú);

(verb) phủ, tẩm, bọc

Ví dụ:

a winter coat

chiếc áo choàng mùa đông

dinner jacket

/ˈdɪn.ər ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo tuxedo

Ví dụ:

I mean, you wouldn't wear a dinner jacket with jeans, would you?

Ý tôi là, bạn sẽ không mặc áo tuxedo với quần jean phải không?

duffle coat

/ˈdʌf.əl ˌkoʊt/

(noun) áo khoác vải thô

Ví dụ:

Davies grew his hair out again for the role, and wore his own duffel coat throughout the episode.

Davies lại để tóc anh ấy dài cho vai diễn và mặc chiếc áo khoác vải thô của riêng mình trong suốt tập phim.

fleece

/fliːs/

(noun) bộ lông cừu, mớ lông cừu, lông cừu (vải);

(verb) bóc lột, lừa đảo

Ví dụ:

Many farmers identify their sheep by painting their fleeces.

Nhiều nông dân xác định cừu của họ bằng cách sơn lông cừu của họ.

hoodie

/ˈhʊd.i/

(noun) áo hoodie, quạ đầu xám

Ví dụ:

She wants to buy a new hoodie.

Cô ấy muốn mua một chiếc áo hoodie mới.

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác, bìa bọc sách, da, bộ lông (súc vật)

Ví dụ:

a leather jacket

một chiếc áo khoác da

jersey

/ˈdʒɝː.zi/

(noun) áo jersey (đan tay hoặc dệt kim), bò Jersey

Ví dụ:

She wants to buy a jersey.

Cô ấy muốn mua một chiếc áo jersey.

mackintosh

/ˈmæk.ɪn.tɑːʃ/

(noun) áo mưa

Ví dụ:

She saw a young man in a dirty mackintosh, who said he had come to repair the telephone.

Cô ấy nhìn thấy một người đàn ông trẻ mặc chiếc áo mưa bẩn thỉu, nói rằng anh ta đến để sửa điện thoại.

overcoat

/ˈoʊ.vɚ.koʊt/

(noun) áo choàng, áo khoác ngoài, lớp sơn phủ

Ví dụ:

I buy a new overcoat for my mom.

Tôi mua một chiếc áo choàng mới cho mẹ tôi.

raincoat

/ˈreɪŋ.koʊt/

(noun) áo mưa

Ví dụ:

It's raining, so bring a raincoat with you.

Trời mưa nên mang theo áo mưa.

tailcoat

/ˈteɪl.koʊt/

(noun) áo đuôi tôm

Ví dụ:

By the 1860s, the formal tailcoat was used almost exclusively for formal evening wear.

Đến những năm 1860, áo đuôi tôm trang trọng hầu như chỉ được sử dụng cho trang phục buổi tối trang trọng.

sweatshirt

/ˈswet.ʃɝːt/

(noun) áo nỉ

Ví dụ:

She was dressed casually in jeans and a sweatshirt.

Cô ấy ăn mặc giản dị với quần jean và áo nỉ.

pullover

/ˈpʊlˌoʊ.vɚ/

(noun) áo sweater

Ví dụ:

She was wearing a knitted pullover.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo sweater dệt kim.

sweater

/ˈswet̬.ɚ/

(noun) áo sweater, áo len

Ví dụ:

a close-knit wool sweater for icy weather

một chiếc áo sweater lông cừu ôm sát cho thời tiết băng giá

windbreaker

/ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/

(noun) áo gió

Ví dụ:

Windbreaker displays the ability to create gusts of wind from his hands.

Áo gió thể hiện khả năng tạo ra gió giật từ tay anh ấy.

sports jacket

/ˈspɔːrts ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác thể thao, áo khoác (cách tân từ vest nhưng thoải mái, năng động hơn)

Ví dụ:

However, for every sports jacket sold to an adult there were nine or 10 sold to children.

Tuy nhiên, cứ mỗi chiếc áo khoác thể thao bán cho người lớn thì có tới 9 hoặc 10 chiếc được bán cho trẻ.

parka

/ˈpɑːr.kə/

(noun) áo parka

Ví dụ:

Both men and women wore parkas that extended below the knees.

Cả nam và nữ đều mặc áo parka dài tới đầu gối.

down vest

/ˈdaʊn vest/

(noun) áo vest không tay

Ví dụ:

I remember I put my keys in my down vest.

Tôi nhớ tôi đã để chìa khóa trong áo vest không tay.

down jacket

/ˈdaʊn ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác lớp lông vịt

Ví dụ:

It is typically found in down jackets and sleeping bags.

Nó thường được tìm thấy trong áo khoác lớp lông vịt và túi ngủ.

morning coat

/ˈmɔːr.nɪŋ ˌkoʊt/

(noun) áo đuôi tôm vạt chéo

Ví dụ:

His well-tailored morning coat displayed to admiration a splendid torso. 

Áo đuôi tôm vạt chéo được cắt may khéo léo của anh ấy phô bày ra một thân hình lộng lẫy khiến người ta phải trầm trồ.

tuxedo

/tʌkˈsiː.doʊ/

(noun) áo lễ phục, áo tuxedo

Ví dụ:

He likes the tuxedo very much.

Anh ấy rất thích áo lễ phục.

business suit

/ˈbɪz.nɪs ˌsuːt/

(noun) âu phục công sở

Ví dụ:

She wore a smart business suit with a string of pearls to the meeting.

Cô ấy mặc một âu phục công sở lịch sự với một chuỗi ngọc trai đến cuộc họp.

safari suit

/səˈfɑːri suːt/

(noun) áo khoác safari

Ví dụ:

Today, it has replaced the safari suit for special occasions.

Ngày nay, nó đã thay thế áo khoác safari cho những dịp đặc biệt.

waterproof

/ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf/

(noun) áo chống nước;

(verb) chống thấm nước ;

(adjective) không thấm nước

Ví dụ:

Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.

Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.

trench coat

/ˈtrenʧ koʊt/

(noun) áo choàng đi mưa, áo trench coat

Ví dụ:

He's always working in the shadows, wearing a trench coat and hat.

Anh ấy luôn làm việc trong bóng tối, mặc áo trench coat và đội mũ.

turtleneck

/ˈtɝː.t̬əl.nek/

(noun) (áo len) cổ lọ

Ví dụ:

He gave my mother a black turtleneck.

Anh ấy tặng mẹ tôi một chiếc áo len cổ lọ màu đen.

pantsuit

/ˈpænt.suːt/

(noun) bộ âu phục (cho nữ)

Ví dụ:

She's bought a very smart pantsuit for her job interviews.

Cô ấy đã mua một bộ âu phục rất sang trọng để đi phỏng vấn xin việc.

morning suit

/ˈmɔːr.nɪŋ ˌsuːt/

(noun) bộ lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc), trang phục trang trọng ban ngày

Ví dụ:

For formal occasions in the daytime, a morning suit was usually worn.

Đối với những dịp trang trọng vào ban ngày, người ta thường mặc một bộ trang phục trang trọng ban ngày.

two-piece

/ˈtuː.piːs/

(noun) bộ đồ hai mảnh;

(adjective) hai mảnh

Ví dụ:

She was wearing a red, two-piece bathing suit.

Cô ấy mặc bộ đồ bơi hai mảnh màu đỏ.

gilet

/ˈdʒɪl.eɪ/

(noun) áo gi lê

Ví dụ:

He wears an open white shirt, a black gilet, blue jeans, a fringed leather belt, a loosened grey tie and leather boots.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng hở hang, áo gi lê đen, quần jean xanh, thắt lưng da có tua rua, cà vạt lỏng màu xám và bốt da.

ulster

/ˈʌl.stɚ/

(noun) áo măng tô nam ulster, tỉnh Ulster

Ví dụ:

He founded a cathedral in the town of Armagh in Ulster.

Ông ấy đã thành lập một nhà thờ ở thị trấn Armagh ở Ulster.

topcoat

/ˈtɑːp.koʊt/

(noun) lớp phủ ngoài, áo choàng ngoài, áo khoác ngoài

Ví dụ:

They also shed their gray-brown summer topcoat,becoming all white during the winter.

Chúng cũng trút bỏ lớp phủ ngoài màu nâu xám mùa hè và trở nên trắng xóa vào mùa đông.

slicker

/ˈslɪk.ɚ/

(noun) áo đi mưa

Ví dụ:

The little girl was wearing a bright yellow slicker.

Cô bé mặc một chiếc áo đi mưa màu vàng sáng.

raglan

/ˈræɡ.lən/

(adjective) có kiểu tay áo raglan

Ví dụ:

a sweater with raglan sleeves

một chiếc áo len có kiểu tay áo raglan

pea jacket

/ˈpiː ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác pea coat

Ví dụ:

He reached into his pea jacket and held up a small digital camera.

Anh ấy thò tay vào chiếc áo khoác pea coat và giơ lên ​​một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.

greatcoat

/ˈɡreɪt.koʊt/

(noun) áo bành tô, áo choàng

Ví dụ:

Then there is the hardy annual about greatcoats.

Sau đó là cuộc tranh luận thường niên về áo bành tô.

gabardine

/ˈɡæb.ɚ.diːn/

(noun) áo khoác gabardine, vải gabardine

Ví dụ:

her gabardine jacket

chiếc áo khoác gabardine của cô ấy

bolero

/bəˈler.oʊ/

(noun) nhạc bolero, áo bolero

Ví dụ:

The music in the play includes bolero, cumbia, and rap.

Âm nhạc trong vở kịch bao gồm nhạc bolero, cumbia và rap.

bomber jacket

/ˈbɑː.mɚ ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác bomber

Ví dụ:

At first, the brand was strictly for males with their tighter fitting bomber jackets.

Lúc đầu, thương hiệu này chỉ dành cho nam giới với những chiếc áo khoác bomber bó sát hơn.

lumber jacket

/ˈlʌm.bər ˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo khoác lumber

Ví dụ:

He was wearing an old brown lumber jacket with a broken zipper.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lumber màu nâu cũ có dây kéo bị hỏng.

oilskin

/ˈɔɪl.skɪn/

(noun) vải dầu, quần áo vải dầu

Ví dụ:

a hat made of oilskin

một chiếc mũ làm bằng vải dầu

reefer jacket

/ˈriːfər ˌdʒækɪt/

(noun) áo reefer, điếu thuốc marijuana

Ví dụ:

The earliest known use of the noun reefer jacket is in the 1840s.

Việc sử dụng danh từ áo reefer được biết đến sớm nhất là vào những năm 1840.

straitjacket

/ˈstreɪtˌdʒæk.ɪt/

(noun) áo trói, vòng xoáy

Ví dụ:

Brody was locked in a padded cell and forced to wear a straitjacket.

Brody bị nhốt trong phòng đệm và buộc phải mặc áo trói.

suit

/suːt/

(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;

(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp

Ví dụ:

a pinstriped suit

một bộ âu phục sọc

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu