Bộ từ vựng Áo khoác trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Áo khoác' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) áo len đan
Ví dụ:
Put on your red wool cardigan - it'll be nice and warm.
Mặc chiếc áo len đan màu đỏ của bạn vào - nó sẽ rất đẹp và ấm áp.
(noun) áo choàng ngoài, áo choàng, bộ lông (thú);
(verb) phủ, tẩm, bọc
Ví dụ:
a winter coat
chiếc áo choàng mùa đông
(noun) áo tuxedo
Ví dụ:
I mean, you wouldn't wear a dinner jacket with jeans, would you?
Ý tôi là, bạn sẽ không mặc áo tuxedo với quần jean phải không?
(noun) áo khoác vải thô
Ví dụ:
Davies grew his hair out again for the role, and wore his own duffel coat throughout the episode.
Davies lại để tóc anh ấy dài cho vai diễn và mặc chiếc áo khoác vải thô của riêng mình trong suốt tập phim.
(noun) bộ lông cừu, mớ lông cừu, lông cừu (vải);
(verb) bóc lột, lừa đảo
Ví dụ:
Many farmers identify their sheep by painting their fleeces.
Nhiều nông dân xác định cừu của họ bằng cách sơn lông cừu của họ.
(noun) áo hoodie, quạ đầu xám
Ví dụ:
She wants to buy a new hoodie.
Cô ấy muốn mua một chiếc áo hoodie mới.
(noun) áo khoác, bìa bọc sách, da, bộ lông (súc vật)
Ví dụ:
a leather jacket
một chiếc áo khoác da
(noun) áo jersey (đan tay hoặc dệt kim), bò Jersey
Ví dụ:
She wants to buy a jersey.
Cô ấy muốn mua một chiếc áo jersey.
(noun) áo mưa
Ví dụ:
She saw a young man in a dirty mackintosh, who said he had come to repair the telephone.
Cô ấy nhìn thấy một người đàn ông trẻ mặc chiếc áo mưa bẩn thỉu, nói rằng anh ta đến để sửa điện thoại.
(noun) áo choàng, áo khoác ngoài, lớp sơn phủ
Ví dụ:
I buy a new overcoat for my mom.
Tôi mua một chiếc áo choàng mới cho mẹ tôi.
(noun) áo mưa
Ví dụ:
It's raining, so bring a raincoat with you.
Trời mưa nên mang theo áo mưa.
(noun) áo đuôi tôm
Ví dụ:
By the 1860s, the formal tailcoat was used almost exclusively for formal evening wear.
Đến những năm 1860, áo đuôi tôm trang trọng hầu như chỉ được sử dụng cho trang phục buổi tối trang trọng.
(noun) áo nỉ
Ví dụ:
She was dressed casually in jeans and a sweatshirt.
Cô ấy ăn mặc giản dị với quần jean và áo nỉ.
(noun) áo sweater
Ví dụ:
She was wearing a knitted pullover.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo sweater dệt kim.
(noun) áo sweater, áo len
Ví dụ:
a close-knit wool sweater for icy weather
một chiếc áo sweater lông cừu ôm sát cho thời tiết băng giá
(noun) áo gió
Ví dụ:
Windbreaker displays the ability to create gusts of wind from his hands.
Áo gió thể hiện khả năng tạo ra gió giật từ tay anh ấy.
(noun) áo khoác thể thao, áo khoác (cách tân từ vest nhưng thoải mái, năng động hơn)
Ví dụ:
However, for every sports jacket sold to an adult there were nine or 10 sold to children.
Tuy nhiên, cứ mỗi chiếc áo khoác thể thao bán cho người lớn thì có tới 9 hoặc 10 chiếc được bán cho trẻ.
(noun) áo parka
Ví dụ:
Both men and women wore parkas that extended below the knees.
Cả nam và nữ đều mặc áo parka dài tới đầu gối.
(noun) áo vest không tay
Ví dụ:
I remember I put my keys in my down vest.
Tôi nhớ tôi đã để chìa khóa trong áo vest không tay.
(noun) áo khoác lớp lông vịt
Ví dụ:
It is typically found in down jackets and sleeping bags.
Nó thường được tìm thấy trong áo khoác lớp lông vịt và túi ngủ.
(noun) áo đuôi tôm vạt chéo
Ví dụ:
His well-tailored morning coat displayed to admiration a splendid torso.
Áo đuôi tôm vạt chéo được cắt may khéo léo của anh ấy phô bày ra một thân hình lộng lẫy khiến người ta phải trầm trồ.
(noun) áo lễ phục, áo tuxedo
Ví dụ:
He likes the tuxedo very much.
Anh ấy rất thích áo lễ phục.
(noun) âu phục công sở
Ví dụ:
She wore a smart business suit with a string of pearls to the meeting.
Cô ấy mặc một âu phục công sở lịch sự với một chuỗi ngọc trai đến cuộc họp.
(noun) áo khoác safari
Ví dụ:
Today, it has replaced the safari suit for special occasions.
Ngày nay, nó đã thay thế áo khoác safari cho những dịp đặc biệt.
(noun) áo chống nước;
(verb) chống thấm nước ;
(adjective) không thấm nước
Ví dụ:
Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.
Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.
(noun) áo choàng đi mưa, áo trench coat
Ví dụ:
He's always working in the shadows, wearing a trench coat and hat.
Anh ấy luôn làm việc trong bóng tối, mặc áo trench coat và đội mũ.
(noun) (áo len) cổ lọ
Ví dụ:
He gave my mother a black turtleneck.
Anh ấy tặng mẹ tôi một chiếc áo len cổ lọ màu đen.
(noun) bộ âu phục (cho nữ)
Ví dụ:
She's bought a very smart pantsuit for her job interviews.
Cô ấy đã mua một bộ âu phục rất sang trọng để đi phỏng vấn xin việc.
(noun) bộ lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc), trang phục trang trọng ban ngày
Ví dụ:
For formal occasions in the daytime, a morning suit was usually worn.
Đối với những dịp trang trọng vào ban ngày, người ta thường mặc một bộ trang phục trang trọng ban ngày.
(noun) bộ đồ hai mảnh;
(adjective) hai mảnh
Ví dụ:
She was wearing a red, two-piece bathing suit.
Cô ấy mặc bộ đồ bơi hai mảnh màu đỏ.
(noun) áo gi lê
Ví dụ:
He wears an open white shirt, a black gilet, blue jeans, a fringed leather belt, a loosened grey tie and leather boots.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng hở hang, áo gi lê đen, quần jean xanh, thắt lưng da có tua rua, cà vạt lỏng màu xám và bốt da.
(noun) áo măng tô nam ulster, tỉnh Ulster
Ví dụ:
He founded a cathedral in the town of Armagh in Ulster.
Ông ấy đã thành lập một nhà thờ ở thị trấn Armagh ở Ulster.
(noun) lớp phủ ngoài, áo choàng ngoài, áo khoác ngoài
Ví dụ:
They also shed their gray-brown summer topcoat,becoming all white during the winter.
Chúng cũng trút bỏ lớp phủ ngoài màu nâu xám mùa hè và trở nên trắng xóa vào mùa đông.
(noun) áo đi mưa
Ví dụ:
The little girl was wearing a bright yellow slicker.
Cô bé mặc một chiếc áo đi mưa màu vàng sáng.
(adjective) có kiểu tay áo raglan
Ví dụ:
a sweater with raglan sleeves
một chiếc áo len có kiểu tay áo raglan
(noun) áo khoác pea coat
Ví dụ:
He reached into his pea jacket and held up a small digital camera.
Anh ấy thò tay vào chiếc áo khoác pea coat và giơ lên một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
(noun) áo bành tô, áo choàng
Ví dụ:
Then there is the hardy annual about greatcoats.
Sau đó là cuộc tranh luận thường niên về áo bành tô.
(noun) áo khoác gabardine, vải gabardine
Ví dụ:
her gabardine jacket
chiếc áo khoác gabardine của cô ấy
(noun) nhạc bolero, áo bolero
Ví dụ:
The music in the play includes bolero, cumbia, and rap.
Âm nhạc trong vở kịch bao gồm nhạc bolero, cumbia và rap.
(noun) áo khoác bomber
Ví dụ:
At first, the brand was strictly for males with their tighter fitting bomber jackets.
Lúc đầu, thương hiệu này chỉ dành cho nam giới với những chiếc áo khoác bomber bó sát hơn.
(noun) áo khoác lumber
Ví dụ:
He was wearing an old brown lumber jacket with a broken zipper.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lumber màu nâu cũ có dây kéo bị hỏng.
(noun) vải dầu, quần áo vải dầu
Ví dụ:
a hat made of oilskin
một chiếc mũ làm bằng vải dầu
(noun) áo reefer, điếu thuốc marijuana
Ví dụ:
The earliest known use of the noun reefer jacket is in the 1840s.
Việc sử dụng danh từ áo reefer được biết đến sớm nhất là vào những năm 1840.
(noun) áo trói, vòng xoáy
Ví dụ:
Brody was locked in a padded cell and forced to wear a straitjacket.
Brody bị nhốt trong phòng đệm và buộc phải mặc áo trói.
(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;
(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp
Ví dụ:
a pinstriped suit
một bộ âu phục sọc