Nghĩa của từ bolero trong tiếng Việt
bolero trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bolero
US /bəˈler.oʊ/
UK /bəˈleə.rəʊ/
Danh từ
1.
bolero, điệu nhảy Tây Ban Nha
a Spanish dance characterized by its lively tempo and the use of castanets
Ví dụ:
•
The couple performed a passionate bolero.
Cặp đôi đã biểu diễn một điệu bolero đầy đam mê.
•
The music for the bolero is often in 3/4 time.
Nhạc cho điệu bolero thường ở nhịp 3/4.
2.
bolero, áo khoác ngắn
a short, open jacket, typically worn by women
Ví dụ:
•
She wore a black bolero over her evening gown.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bolero màu đen bên ngoài chiếc váy dạ hội.
•
The bride chose a lace bolero to complement her strapless dress.
Cô dâu chọn một chiếc áo khoác bolero ren để tôn lên chiếc váy quây của mình.