Avatar of Vocabulary Set Visual Artists (Nghệ sĩ thị giác)

Bộ từ vựng Visual Artists (Nghệ sĩ thị giác) trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Visual Artists (Nghệ sĩ thị giác)' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

artist

/ˈɑːr.t̬ɪst/

(noun) nghệ sĩ, họa sĩ

Ví dụ:

Monet is one of my favorite artists.

Monet là một trong những họa sĩ yêu thích của tôi.

caricaturist

/ˌker.ə.kəˈtʃʊr.ɪst/

(noun) họa sĩ biếm họa

Ví dụ:

He worked as a caricaturist and opened a studio and gallery.

Ông ấy làm việc như một họa sĩ biếm họa và mở một studio và phòng trưng bày.

cartoonist

/kɑːrˈtuː.nɪst/

(noun) họa sĩ truyện tranh

Ví dụ:

The famous cartoonist, John, creates political cartoons for newspapers.

Họa sĩ truyện tranh nổi tiếng, John, tạo ra phim hoạt hình chính trị cho các tờ báo.

draftsman

/ˈdræfts.mən/

(noun) họa viên kiến trúc, diễn họa kiến trúc, người vẽ

Ví dụ:

The draftsman sketched out the blueprint for the new building.

Người họa viên kiến trúc phác thảo bản thiết kế cho tòa nhà mới.

illustrator

/ˈɪl.ə.streɪ.t̬ɚ/

(noun) người vẽ tranh minh hoạ

Ví dụ:

The illustrators were required to understand the plot and represent the highlighted scenes.

Người vẽ tranh minh hoạ được yêu cầu phải hiểu cốt truyện và thể hiện các cảnh được đánh dấu.

old master

/ˌoʊld ˈmæs.tər/

(noun) bức tranh của bậc thầy cổ điển, bậc thầy cổ điển, hoạ sĩ bậc thầy

Ví dụ:

They have a collection of priceless old masters.

Họ có một bộ sưu tập các bức tranh của bậc thầy cổ điển vô giá.

painter

/ˈpeɪn.t̬ɚ/

(noun) thợ sơn, họa sĩ

Ví dụ:

a German landscape painter

một họa sĩ phong cảnh người Đức

pavement artist

/ˈpeɪvmənt ˌɑːrtɪst/

(noun) họa sĩ đường phố

Ví dụ:

He's a pavement artist.

Anh ấy là một họa sĩ đường phố.

animator

/ˈæn.ə.meɪ.t̬ɚ/

(noun) nhà làm phim hoạt hình

Ví dụ:

Walt Disney is the most famous animator of feature-length films.

Walt Disney là nhà làm phim hoạt hình nổi tiếng nhất của các bộ phim dài tập.

architect

/ˈɑːr.kə.tekt/

(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng

Ví dụ:

the great Norman architect of Durham Cathedral

kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham

artisan

/ˈɑːr.t̬ə.zən/

(noun) thợ thủ công

Ví dụ:

The artisan crafted beautiful pottery in the small village.

Người thợ thủ công đã tạo ra đồ gốm đẹp ở làng nhỏ.

colorist

/ˈkʌl.ər.ɪst/

(noun) người hiệu chỉnh màu, nhà hiệu chỉnh màu

Ví dụ:

This is a fine piece that amply demonstrates her brilliance as a colorist.

Đây là một tác phẩm tuyệt vời thể hiện tài năng của cô ấy với tư cách là một nhà hiệu chỉnh màu.

penciller

/ˈpen.səl.ɚ/

(noun) họa sĩ phác thảo

Ví dụ:

Pencillers draw the panels, illustrating the story.

Họa sĩ phác thảo vẽ các tấm bảng, minh họa cho câu chuyện.

photographer

/fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia

Ví dụ:

a freelance press photographer

một nhiếp ảnh gia báo chí tự do

photojournalist

/ˌfoʊ.t̬oʊˈdʒɝː.nəl.ɪst/

(noun) phóng viên ảnh

Ví dụ:

He is working as a photojournalist documenting the country's economic crisis.

Anh ấy làm phóng viên ảnh ghi lại cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước.

potter

/ˈpɑː.t̬ɚ/

(noun) thợ gốm, việc đi loanh quanh;

(verb) đi loanh quanh, đi lang thang

Ví dụ:

The potter sold handmade clay pots at the local market.

Người thợ gốm bán những chiếc bình đất sét thủ công tại chợ địa phương.

sculptor

/ˈskʌlp.tɚ/

(noun) nhà điêu khắc, thợ chạm

Ví dụ:

Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain's best-known sculptors.

Henry Moore, qua đời năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.

tattoo artist

/ˈtæt.uː ˌɑːr.tɪst/

(noun) thợ xăm hình

Ví dụ:

As a tattoo artist, you will use specialized needles and ink to create tattoo art designs on your client's skin.

Là một thợ xăm hình, bạn sẽ sử dụng kim và mực chuyên dụng để tạo ra các thiết kế hình xăm nghệ thuật trên da của khách hàng.

carver

/ˈkɑːr.vɚ/

(noun) dao lạng thịt, thợ khắc, thợ chạm

Ví dụ:

a skillful wood carver

một thợ khắc gỗ khéo léo

craftsman

/ˈkræfts.mən/

(noun) thợ thủ công

Ví dụ:

rugs handmade by local craftsmen

thảm thủ công do thợ thủ công địa phương làm

saddler

/ˈsæd.lɚ/

(noun) thợ làm yên ngựa

Ví dụ:

He is a good saddler.

Anh ấy là một thợ làm yên ngựa giỏi.

mason

/ˈmeɪ.sən/

(noun) thợ hồ, thợ nề

Ví dụ:

Some of them may have worked on the castles as masons or carpenters.

Một số người trong số họ có thể đã từng làm thợ nề hoặc thợ mộc trên lâu đài.

tanner

/ˈtæn.ɚ/

(noun) thợ thuộc da

Ví dụ:

He is a tanner.

Anh ấy là thợ thuộc da.

apprentice

/əˈpren.t̬ɪs/

(verb) học nghề;

(noun) sự học nghề, người học việc

Ví dụ:

an apprentice electrician

một thợ điện học việc

journeyman

/ˈdʒɝː.ni.mən/

(noun) thợ lành nghề

Ví dụ:

The company does not hire journeyman electricians.

Công ty không thuê thợ điện lành nghề.

master

/ˈmæs.tɚ/

(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;

(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;

(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển

Ví dụ:

a heart-warming story from a master storyteller

câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc

engraver

/ɪnˈɡreɪ.vɚ/

(noun) thợ khắc

Ví dụ:

He's an engraver.

Anh ấy là một thợ khắc.

glazier

/ˈɡleɪ.zi.ɚ/

(noun) thợ lắp kính

Ví dụ:

The broken window would create work for the glazier.

Cửa sổ bị vỡ sẽ tạo thêm việc làm cho thợ lắp kính.

spinner

/ˈspɪn.ɚ/

(noun) người ném bóng xoáy, tay ném bóng, thiết bị quay

Ví dụ:

a left-arm spinner

một người ném bóng xoáy bằng tay trái

weaver

/ˈwiː.vɚ/

(noun) thợ dệt

Ví dụ:

Maria was the granddaughter of a silk weaver and the daughter of a carpet weaver.

Maria là cháu gái của một thợ dệt lụa và con gái của một thợ dệt thảm.

milliner

/ˈmɪl.ə.nɚ/

(noun) thợ làm mũ

Ví dụ:

They are dressmakers and milliners.

Họ là thợ may và thợ làm mũ.

lapidary

/ˈlæp.ə.der.i/

(noun) thợ mài ngọc, thợ khắc ngọc;

(adjective) ngắn gọn (văn phong), (thuộc) nghệ thuật mài/ khắc ngọc

Ví dụ:

She was not familiar with the lapidary techniques used in gemstone crafting.

Cô ấy không quen với các kỹ thuật khắc được sử dụng trong chế tác đá quý.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu