Nghĩa của từ tanner trong tiếng Việt

tanner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tanner

US /ˈtæn.ɚ/
UK /ˈtæn.ər/
"tanner" picture

Danh từ

thợ thuộc da

a person whose trade is tanning hide

Ví dụ:
The tanner worked diligently to transform raw hides into supple leather.
Người thợ thuộc da làm việc siêng năng để biến da sống thành da mềm.
Historically, the tanner's trade was often located near a water source.
Trong lịch sử, nghề thợ thuộc da thường được đặt gần nguồn nước.
Từ đồng nghĩa: