Nghĩa của từ lapidary trong tiếng Việt

lapidary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lapidary

US /ˈlæp.ə.der.i/
UK /ˈlæp.ɪ.dər.i/
"lapidary" picture

Tính từ

1.

chế tác đá quý, khắc đá

relating to stone and gems or the work of cutting and engraving them

Ví dụ:
The museum displayed exquisite examples of lapidary art.
Bảo tàng trưng bày những ví dụ tinh xảo về nghệ thuật chế tác đá quý.
He studied lapidary techniques to become a master gem cutter.
Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật chế tác đá quý để trở thành một thợ cắt đá quý bậc thầy.
2.

súc tích, ngắn gọn

(of language) engraved on or suitable for engraving on stone, and therefore terse and concise

Ví dụ:
His speech was praised for its lapidary style, direct and to the point.
Bài phát biểu của ông được ca ngợi vì phong cách súc tích, trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề.
The inscription on the monument was written in a lapidary script.
Dòng chữ khắc trên tượng đài được viết bằng kiểu chữ súc tích.

Danh từ

thợ chế tác đá quý, thợ cắt đá quý

a person who cuts, polishes, and engraves gems

Ví dụ:
The skilled lapidary transformed the rough stone into a sparkling jewel.
Người thợ chế tác đá quý lành nghề đã biến viên đá thô thành một viên ngọc lấp lánh.
She apprenticed with a master lapidary for five years.
Cô ấy đã học việc với một thợ chế tác đá quý bậc thầy trong năm năm.