Bộ từ vựng Thủ công sợi và dệt may trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thủ công sợi và dệt may' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nghệ thuật đan thắt dây macramé
Ví dụ:
a macramé wall-hanging
một bức tường treo nghệ thuật đan thắt dây macramé
(noun) sự đánh sợi, sự xoay tròn, sự quay tròn, bài tập đạp xe trong nhà
Ví dụ:
cotton spinning
sự đánh sợi bông
(noun) nghệ thuật ghép vải và trần bông, nghệ thuật chần vải
Ví dụ:
She's taken up quilting again.
Cô ấy lại bắt đầu làm chần vải.
(noun) len chọc
Ví dụ:
Felting is one of the oldest forms of textile arts.
Len chọc là một trong những hình thức nghệ thuật dệt may lâu đời nhất.
(noun) vải batik, nghệ thuật nhuộm vải batik
Ví dụ:
an exhibition of batiks and sculpture
một cuộc triển lãm về nghệ thuật nhuộm vải batik và tác phẩm điêu khắc
(noun) mũ phụ nữ, nghề làm mũ
Ví dụ:
She is contemplating a new career in millinery.
Cô ấy đang cân nhắc một nghề mới trong nghề làm mũ.
(noun) xe đưa đón, cái suốt (trong máy khâu), con thoi;
(verb) đưa đón, qua lại, thoi đưa
Ví dụ:
I took the shuttle to New York from Logan Airport in Boston.
Tôi đi xe đưa đón đến New York từ Sân bay Logan ở Boston.
(verb) quay, chăng (tơ), kéo (kén);
(noun) sự quay tròn, sự xoay tròn, sự xoáy
Ví dụ:
He concluded the dance with a double spin.
Anh ta kết thúc điệu nhảy bằng một cú xoay đôi.
(noun) con suốt (để xe chỉ), trục quay
Ví dụ:
She carefully spun the spindle to create yarn for knitting.
Cô ấy cẩn thận quay trục để tạo sợi len đan.
(noun) nghề dệt rổ, nghề đan rổ rá, rổ
Ví dụ:
Basketry is made from a variety of fibrous or pliable materials—anything that will bend and form a shape.
Rổ được làm từ nhiều loại vật liệu dạng sợi hoặc dẻo — bất cứ thứ gì có thể uốn cong và tạo thành hình dạng.
(noun) con quay (để kéo sợi), đàn bà (nói chung), nữ giới;
(adjective) (liên quan đến) phụ nữ
Ví dụ:
Giro d'Italia femminile is the distaff version of the famed cycling race.
Giro d'Italia femminile là phiên bản nữ của cuộc đua xe đạp nổi tiếng.
(verb) đan xen, xen kẽ
Ví dụ:
Her hair was interlaced with ribbons and flowers.
Tóc của cô ấy được đan xen bằng ruy băng và hoa.
(noun) khung cửi;
(verb) hiện ra lờ mờ, sắp xảy ra
Ví dụ:
Tweed was traditionally hand-woven on a loom.
Tweed theo truyền thống được dệt bằng tay trên khung cửi.
(noun) guồng quay tơ
Ví dụ:
Every farmhouse had a spinning wheel and a loom for weaving cloth.
Mỗi ngôi nhà nông trại đều có một guồng quay tơ và một khung cửi để dệt vải.
(verb) dệt, đan, kết lại;
(noun) kiểu dệt, cách dệt
Ví dụ:
The blanket has a loose weave.
Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.
(noun) mây, liễu gai;
(adjective) được làm từ mây/ liễu gai
Ví dụ:
a wicker basket
một chiếc giỏ mây