Nghĩa của từ basketry trong tiếng Việt

basketry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

basketry

US /ˈbæskɪtri/
UK /ˈbɑː.skɪ.tri/
"basketry" picture

Danh từ

đan lát, nghề đan lát

the craft of making baskets or other objects from pliable materials, such as reeds, osiers, or rattan.

Ví dụ:
She learned the art of basketry from her grandmother.
Cô ấy học nghệ thuật đan lát từ bà của mình.
The museum has a collection of ancient basketry.
Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ đan lát cổ.