Avatar of Vocabulary Set Cá Nước Ngọt

Bộ từ vựng Cá Nước Ngọt trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cá Nước Ngọt' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bass

/beɪs/

(noun) cá vược, âm trầm, người hát giọng trầm;

(adjective) (thuộc) bass, âm trầm, giọng trầm

Ví dụ:

a bass guitar

cây đàn guitar bass

bream

/briːm/

(noun) cá tráp, cá vền

Ví dụ:

Breams have a sweet and distinctive taste.

Cá tráp có hương vị ngọt ngào và đặc biệt.

carp

/kɑːrp/

(noun) cá chép;

(verb) xoi mói, bắt bẻ, chê bai

Ví dụ:

Carp is a very large group of fish native to Europe and Asia.

Cá chép là một nhóm cá rất lớn có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á.

catfish

/ˈkæt.fɪʃ/

(noun) cá da trơn, cá trê, người thực hiện hành vi giả mạo danh tính;

(verb) đánh bắt cá trê, lừa (bằng cách giả vờ thành một người khác)

Ví dụ:

Catfish are a type of fish that have long thin spines around their mouths.

Cá da trơn là một loại cá có gai dài mỏng xung quanh miệng.

chinook

/ʃɪˈnʊk/

(noun) cá hồi chinook, gió Chinook (gió ấm ở tây nam nước Mỹ)

Ví dụ:

Sockeye salmon are often less expensive than chinook.

Cá hồi Sockeye thường rẻ hơn cá hồi chinook.

chub

/tʃʌb/

(noun) cá chub, gói chub, cá bống

Ví dụ:

A medium-sized fish, the chub is a member of the carp family.

Cá chub là một loài cá cỡ trung bình, thuộc họ cá chép.

goldfish

/ˈɡoʊld.fɪʃ/

(noun) cá vàng

Ví dụ:

Goldfish are kept as pets in bowls or ponds.

Cá vàng được nuôi làm thú cưng trong bát hoặc ao.

guppy

/ˈɡʌp.i/

(noun) cá bảy màu

Ví dụ:

The stream was absolutely full of guppies.

Con suối đầy cá bảy màu.

koi

/kɔɪ/

(noun) cá koi

Ví dụ:

Koi are omnivorous fish.

Cá koi là loài cá ăn tạp.

minnow

/ˈmɪn.oʊ/

(noun) cá tuế, người/ tổ chức/ công ty nhỏ

Ví dụ:

A minnow is a small freshwater fish belonging to the Cyprinidae family.

Cá tuế là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cyprinidae.

perch

/pɝːtʃ/

(noun) chỗ chim đậu, cành đậu, vị trí cao;

(verb) đậu, ngồi (ở mép)

Ví dụ:

The bird shuffled along its perch.

Con chim lê bước trên chỗ đậu của nó.

moray

/ˈmɜ˞.i/

(noun) cá lịch, cá chình Moray, Moray (khu vực hội đồng của Scotland)

Ví dụ:

Morays are fished but are not considered endangered.

Cá lịch được đánh bắt, nhưng không được coi là có nguy cơ tuyệt chủng.

stickleback

/ˈstɪk.əl.bæk/

(noun) cá gai

Ví dụ:

The sticklebacks have a Holarctic distribution in fresh, brackish, and marine waters.

Cá gai phân bố ở vùng nước ngọt, lợ và biển.

tiddler

/ˈtɪd.lɚ/

(noun) cá nhỏ, đứa bé nhỏ

Ví dụ:

There are some tiddlers in the lake.

Có một số con cá nhỏ trong hồ.

plaice

/pleɪs/

(noun) cá bơn

Ví dụ:

Plaice is a flat fish with a very sweet and mild flavor.

Cá bơn là một loại cá dẹt với hương vị rất ngọt và nhẹ.

mullet

/ˈmʌl.ɪt/

(noun) cá đối, tóc mullet

Ví dụ:

Mullets are fish living in still water.

Cá đối là loài cá sống ở vùng nước lặng.

molly

/ˈmɑː.li/

(noun) cá molly, người đàn ông ẻo lả, cậu bé ẻo lả

Ví dụ:

The molly is a freshwater fish of the Poeciliidae family.

Cá molly là một loài cá nước ngọt thuộc họ Poeciliidae.

sturgeon

/ˈstɝː.dʒən/

(noun) cá tầm

Ví dụ:

Sturgeon are used for food and the eggs are also eaten.

Cá tầm được sử dụng làm thực phẩm và trứng cá tầm cũng được dùng để ăn.

lungfish

/ˈlʌŋ.fɪʃ/

(noun) cá phổi

Ví dụ:

African lungfishes are elongated, eel-like fishes, with thread-like pectoral and pelvic fins.

Cá phổi châu Phi là loài cá thon dài, giống lươn, với vây ngực và vây bụng giống như sợi chỉ.

electric eel

/ɪˈlɛktrɪk ˈiːl/

(noun) lươn điện, cá chình điện

Ví dụ:

Electric eels can give you a shock.

Lươn điện có thể khiến bạn bị giật.

lamprey

/ˈlæm.pri/

(noun) cá mút đá

Ví dụ:

Lampreys are described as primitive predators and aggressive flesh feeders.

Cá mút đá được mô tả là loài săn mồi nguyên thủy và ăn thịt hung hãn.

bowfin

/ˈboʊfɪn/

(noun) cá vây cung

Ví dụ:

Bowfin grows quickly and, although not territorially aggressive, will attempt to eat any other fish that is less than half their size.

Cá vây cung phát triển nhanh chóng và mặc dù không hung dữ về mặt lãnh thổ, nhưng sẽ cố gắng ăn bất kỳ loài cá nào khác có kích thước nhỏ hơn một nửa chúng.

pike

/paɪk/

(noun) (chi) cá chó, mâu (vũ khí), đường cao tốc có lệ phí

Ví dụ:

Pike is not a rare fish.

Cá chó không phải là một loài cá quý hiếm.

salmon

/ˈsæm.ən/

(noun) cá hồi, thịt cá hồi, màu thịt cá hồi;

(adjective) có màu thịt cá hồi, có màu hồng da cam

Ví dụ:

This T-shirt is salmon.

Áo phông này có màu hồng da cam.

piranha

/pəˈrɑː.njə/

(noun) cá piranha, cá răng đao

Ví dụ:

South American shoals of piranhas can be dangerous when food is scarce.

Đàn cá piranha Nam Mỹ có thể nguy hiểm khi nguồn thức ăn khan hiếm.

tench

/tɛntʃ/

(noun) cá tinca, cá chép nhớt

Ví dụ:

The tench is most often found in still waters with a clay or muddy substrate and abundant vegetation.

Cá tinca thường được tìm thấy ở vùng nước tĩnh lặng với nền đất sét hoặc bùn và thảm thực vật phong phú.

harlequin rasbora

/ˈhɑːrlɪkwɪn ræsˈbɔːrə/

(noun) cá tam giác

Ví dụ:

The harlequin rasbora is a small fish in the family Cyprinidae.

Cá tam giác là một loài cá nhỏ trong họ Cyprinidae.

angelfish

/ˈæn.dʒəl.fɪʃ/

(noun) cá thần tiên

Ví dụ:

Angelfish are known for their brightly colored scales.

Cá thần tiên được biết đến với vảy có màu sắc rực rỡ.

sunfish

/ˈsʌn.fɪʃ/

(noun) cá thái dương, cá mola

Ví dụ:

Sunfish develop their truncated, bullet-like shape because the back fin which they are born with simply never grows.

Cá thái dương phát triển hình dạng giống như viên đạn, bị cắt ngắn vì vây lưng mà chúng được sinh ra không bao giờ phát triển.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu