Nghĩa của từ chub trong tiếng Việt
chub trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chub
US /tʃʌb/
UK /tʃʌb/
Danh từ
1.
cá chép, cá chép châu Âu
a freshwater fish of the carp family, with a thick body and large head, found in Europe and Asia
Ví dụ:
•
The angler caught a large chub in the river.
Người câu cá bắt được một con cá chép lớn trong sông.
•
Chub are often found in clear, flowing waters.
Cá chép thường được tìm thấy ở vùng nước trong, chảy.