Nghĩa của từ tench trong tiếng Việt
tench trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tench
US /tɛntʃ/
UK /tɛntʃ/
Danh từ
cá tench
a freshwater fish of the carp family, typically olive-green with a dark tail, found in still or slow-moving waters.
Ví dụ:
•
The angler caught a large tench in the lake.
Người câu cá bắt được một con cá tench lớn trong hồ.
•
Tench are known for their ability to survive in low-oxygen conditions.
Cá tench được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện thiếu oxy.