Nghĩa của từ moray trong tiếng Việt

moray trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

moray

US /ˈmɜ˞.i/
UK /ˈmʌr.i/
"moray" picture

Danh từ

cá chình moray

a predatory tropical eel with a long, scaleless body and a wide mouth with strong teeth.

Ví dụ:
Divers spotted a large moray eel hiding in the coral.
Thợ lặn phát hiện một con cá chình moray lớn đang ẩn mình trong san hô.
The moray is known for its powerful bite.
Cá chình moray nổi tiếng với cú cắn mạnh mẽ.