Avatar of Vocabulary Set Giải Phẫu Loài Chim

Bộ từ vựng Giải Phẫu Loài Chim trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giải Phẫu Loài Chim' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

wing

/wɪŋ/

(noun) cánh, cánh gà, biên;

(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến

Ví dụ:

Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.

Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.

web

/web/

(noun) mạng (do nhện hoặc con vật giăng tơ sản sinh ra), vải dệt, mạng lưới

Ví dụ:

We watched a spider spin a web between three tall grass stems.

Chúng tôi đã xem một con nhện quay một mạng giữa ba thân cỏ cao.

wattle

/ˈwɑː.t̬əl/

(noun) tích (con gà), yếm thịt (nếp da đỏ lòng thòng ở đầu hoặc cổ một con chim; con gà tây..), cây keo

Ví dụ:

a rooster with his bright red wattle

con gà trống với chiếc tích màu đỏ tươi của mình

vent

/vent/

(noun) lỗ thông hơi, đường xẻ tà, lỗ đít, huyệt (chim, cá, bò sát,...);

(verb) trút

Ví dụ:

If you have a gas fire in a room, you should have some kind of outside vent.

Nếu bạn đốt lửa gas trong phòng, bạn nên có một số loại lỗ thông hơi bên ngoài.

talon

/ˈtæl.ən/

(noun) móng vuốt

Ví dụ:

Most talons are situated at the ends of digits.

Hầu hết các móng vuốt đều nằm ở cuối các ngón.

spur

/spɝː/

(noun) đinh thúc ngựa, động lực, điều khuyến khích;

(verb) thúc (ngựa), thúc đẩy, khích lệ

Ví dụ:

His speech was a powerful spur to action.

Bài phát biểu của anh ấy là một động lực mạnh mẽ để hành động.

wing tip

/ˈwɪŋ.tɪp/

(noun) đầu cánh

Ví dụ:

The wing tip is the edge or outer margin of a bird's wing.

Đầu cánh là mép hoặc rìa ngoài của cánh chim.

ruff

/rʌf/

(noun) cổ áo xếp nếp, khoang cổ (chim, thú), chim Ruff

Ví dụ:

The bald ibis has a neck ruff of long, pointed feathers.

Cò quăm hói có một dải lông dài và nhọn ở khoang cổ.

mandible

/ˈmæn.də.bəl/

(noun) hàm (trên hoặc dưới), hàm trên (sâu bọ)

Ví dụ:

The drake is all black except for an orange mark on the upper mandible.

Con drake toàn màu đen ngoại trừ một dấu màu cam ở hàm trên.

gizzard

/ˈɡɪz.ɚd/

(noun) cái mề (chim)

Ví dụ:

Gizzards (usually from chickens) are cooked and eaten in cultures all over the world.

Mề (thường từ gà) được nấu chín và ăn trong các nền văn hóa trên khắp thế giới.

crest

/krest/

(noun) cái mào, chòm lông mào, đỉnh, chỏm, ngọn;

(verb) leo lên, trèo lên, vượt qua

Ví dụ:

The male is recognizable by its yellow crest.

Con đực có thể nhận ra nhờ mào màu vàng.

comb

/koʊm/

(noun) cái lược, bàn chải len, mào (gà);

(verb) chải, lùng, sục

Ví dụ:

Can I borrow your comb?

Tôi có thể mượn cái lược của bạn không?

collar

/ˈkɑː.lɚ/

(noun) cổ áo, vòng cổ, vòng đai;

(verb) tóm cổ, bắt giữ, chặn ai lại để nói chuyện

Ví dụ:

We turned our collars up against the chill.

Chúng tôi lật cổ áo lên để chống lại cái lạnh.

cockscomb

/ˈkɑːks.koʊm/

(noun) mào gà, cây mào gà, người tự phụ

Ví dụ:

Adult chickens have a fleshy crest on their heads called cockscomb.

Gà trưởng thành có mào thịt trên đầu gọi là mào gà.

breast

/brest/

(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;

(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực

Ví dụ:

When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.

Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

beak

/biːk/

(noun) mỏ (chim), vật hình mỏ, mũi khoằm

Ví dụ:

Birds use their beaks to pick up food.

Chim dùng mỏ để gắp thức ăn.

wishbone

/ˈwɪʃ.boʊn/

(noun) xương đòn

Ví dụ:

Wishbone symbolism is synonymous with luck, hope, and looking forward to the future.

Biểu tượng xương đòn đồng nghĩa với may mắn, hy vọng và hướng tới tương lai.

claw

/klɑː/

(noun) móng vuốt, vuốt, càng (cua,...);

(verb) cào, quào, xé

Ví dụ:

Our cat likes to sharpen her claws on the legs of the dining table.

Con mèo của chúng tôi thích cào móng vào chân bàn ăn.

hackle

/ˈhæk.əl/

(noun) lông cổ

Ví dụ:

In mammals, the hackles are the hairs of the neck and back that become erect when the animal is fearful, as part of the fight-or-flight response, or to show dominance over subordinate animals.

Ở động vật có vú, lông cổ là lông ở cổ và lưng dựng lên khi con vật sợ hãi, như một phần của phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy, hoặc để thể hiện sự thống trị đối với động vật cấp dưới.

crop

/krɑːp/

(noun) vụ, mùa, cây trồng;

(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn

Ví dụ:

The main crops were oats and barley.

Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.

mantle

/ˈmæn.təl/

(noun) trọng trách, vai trò, trách nhiệm, lớp phủ, màn che;

(verb) bao phủ, che phủ

Ví dụ:

The retiring professor passed on the mantle of department chair to his most trusted colleague.

Giáo sư về hưu đã truyền lại trọng trách làm trưởng khoa cho đồng nghiệp tin cậy nhất của mình.

covert feather

/ˈkʌvərt ˈfɛðər/

(noun) lông che chở

Ví dụ:

The covert feathers help to smooth airflow over the wings and tail.

Những chiếc lông che chở giúp điều hòa luồng không khí trên cánh và đuôi.

flight feather

/ˈflaɪt ˌfeð.ər/

(noun) lông bay

Ví dụ:

Flight feathers are found on the wing and tail; wing flight feathers may also be called remiges.

Lông bay được tìm thấy trên cánh và đuôi; lông bay của cánh cũng có thể được gọi là lông cánh.

underwing

/ˈʌndərˌwɪŋ/

(noun) cánh sau (côn trùng), phần dưới cánh

Ví dụ:

When circling overhead, the white underwing of the bird becomes conspicuous.

Khi lượn vòng trên cao, phần dưới cánh màu trắng của chim trở nên dễ thấy.

covert

/ˈkoʊ.vɝːt/

(adjective) bí mật, che đậy, vụng trộm;

(noun) lông che chở, bụi rậm, lùm cây

Ví dụ:

Every measure, both overt and covert, is being taken against terrorists.

Mọi biện pháp, cả công khai và bí mật, đang được thực hiện để chống lại những kẻ khủng bố.

tertial

/ˈtɜːrʃəl/

(adjective) (thuộc) lông cấp ba, (thuộc) kỷ thứ ba, ngay sau thứ hai;

(noun) lông cấp ba

Ví dụ:

The tertial feathers are the third row of feathers.

Lông cấp ba là hàng thứ ba của lông.

primary

/ˈpraɪ.mer.i/

(noun) điều đầu tiên, điều chủ yếu, điều căn bản;

(adjective) nguyên thủy, đầu tiên, nguyên sinh

Ví dụ:

The Red Cross's primary concern is to preserve and protect human life.

Mối quan tâm chính của Hội Chữ thập đỏ là gìn giữ và bảo vệ sự sống của con người.

tarsus

/ˈtɑːr.səs/

(noun) khối xương cổ chân

Ví dụ:

The seven bones of the human tarsus form the ankle and upper part of the foot.

Bảy xương cổ chân của con người tạo thành mắt cá chân và phần trên của bàn chân.

eyestripe

/ˈaɪ.straɪp/

(noun) sọc mắt

Ví dụ:

The bird has a dark eyestripe.

Con chim có sọc mắt sẫm màu.

proventriculus

/ˌproʊ.venˈtrɪk.jə.ləs/

(noun) dạ dày tuyến, diều (côn trùng)

Ví dụ:

The stomach has two parts: the proventriculus for storage and the gizzard.

Dạ dày có hai phần: dạ dày tuyến để chứa và mề.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu