Nghĩa của từ covert trong tiếng Việt

covert trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

covert

US /ˈkoʊ.vɝːt/
UK /ˈkəʊ.vɜːt/
"covert" picture

Tính từ

bí mật, ngầm, lén lút

not openly acknowledged or displayed

Ví dụ:
They conducted a covert operation to gather intelligence.
Họ đã tiến hành một chiến dịch bí mật để thu thập thông tin tình báo.
He cast a covert glance at her across the room.
Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách lén lút qua căn phòng.
Từ trái nghĩa:

Danh từ

nơi ẩn náu, bụi rậm

a thicket in which game can hide

Ví dụ:
The hunters waited patiently near the covert, hoping for deer.
Những người thợ săn kiên nhẫn chờ đợi gần nơi ẩn náu, hy vọng có hươu.
The fox disappeared into the dense covert.
Con cáo biến mất vào nơi ẩn náu rậm rạp.
Từ liên quan: