Bộ từ vựng Bất Đồng 4 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bất Đồng 4' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đối đầu, cạnh tranh;
(adverb) đối đầu, cạnh tranh
Ví dụ:
a head-to-head battle
trận chiến đối đầu
(adjective) không chính thống
Ví dụ:
His opinions have always been distinctly heterodox.
Ý kiến của ông ta luôn rõ ràng là không chính thống.
(noun) tính dị đoan, tính chất không chính thống
Ví dụ:
MacDonald was an individualist, unafraid of public opinion and well known for his heterodoxy and bluntness.
MacDonald là một người theo chủ nghĩa cá nhân, không ngại dư luận và nổi tiếng là người dị đoan và thẳng thừng.
(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện
Ví dụ:
a hostile audience
khán giả thù địch
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(noun) vấn đề quan trọng
Ví dụ:
the hot button issue of nuclear waste disposal
vấn đề quan trọng về xử lý chất thải hạt nhân
(noun) ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát
Ví dụ:
The proposal offered both sides a way out of the diplomatic impasse.
Đề xuất này mang lại cho cả hai bên lối thoát khỏi bế tắc ngoại giao.
(noun) sự việc, sự cố;
(adjective) (vật lý) tới
Ví dụ:
an incident ray
tia tới
(noun) sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), sự đấu tranh bí mật, sự ẩu đả, sự đấu đá
Ví dụ:
political infighting
đấu đá chính trị
(adjective) không thể hòa giải, không thể hoà hợp nhau, không thể đồng ý, không thể nhân nhượng nhau
Ví dụ:
a seemingly irreconcilable conflict
cuộc xung đột dường như không thể hòa giải
(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;
(verb) phát hành, đưa ra, phát ra
Ví dụ:
the issue of global warming
vấn đề nóng lên toàn cầu
(noun) cuộc đấu khẩu, trận đấu giáo, cuộc tranh luận, cuộc tranh biện;
(verb) cạnh tranh, đấu khẩu, tranh luận
Ví dụ:
the weekly verbal joust
cuộc đấu khẩu hàng tuần
(noun) khóa, ổ khóa, cửa khóa;
(verb) khóa, nhốt kỹ, giam giữ
Ví dụ:
The key turned firmly in the lock.
Chìa khóa vặn chắc chắn trong ổ khóa.
(idiom) bất đồng quan điểm, tranh chấp, đối chọi với nhau, đụng độ, chiến đấu
Ví dụ:
The mayor and her deputy locked horns over plans for the new road.
Thị trưởng và cấp phó của bà ấy đã bất đồng quan điểm về kế hoạch xây dựng con đường mới.
(idiom) đánh bại ai hoàn toàn
Ví dụ:
A decent lawyer would have made mincemeat of them in court.
Một luật sư tử tế sẽ đánh bại họ hoàn toàn trước tòa.
(noun) sự hiểu lầm, sự bất hòa
Ví dụ:
There must be some misunderstanding. I never asked for these chairs to be delivered.
Chắc có một số hiểu lầm. Tôi chưa bao giờ yêu cầu giao những chiếc ghế này.
(idiom) làm lộn xộn, trộn, nhầm lẫn, tranh luận, chiến đấu
Ví dụ:
She's ready to mix it up with the other candidates during the debate.
Cô ấy sẵn sàng tranh luận với các ứng cử viên khác trong cuộc tranh luận.
(noun) sự phủ định, sự phủ nhận, sự từ chối
Ví dụ:
She shook her head in negation.
Cô ấy lắc đầu phủ nhận.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(noun) điều khó chịu, khúc mắc, cơn đau nhẹ;
(verb) khó chịu, làm bực mình, làm nổi cáu, quấy rầy
Ví dụ:
My only niggle is that they should have told me sooner.
Điều khó chịu duy nhất của tôi là lẽ ra họ nên nói với tôi sớm hơn.
(determiner) không;
(exclamation) không;
(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;
(adjective) không, không chút nào, không một;
(adverb) không
Ví dụ:
No trees grow near the top of the mountain.
Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.
(idiom) không hề oán hờn, không giận nhau, không để bụng
Ví dụ:
Yvonne wanted to show there were no hard feelings after I won the contest.
Yvonne muốn chứng tỏ rằng không hề oán hờn nào sau khi tôi giành chiến thắng trong cuộc thi.
(phrase) chắc không, không bao giờ, không đời nào
Ví dụ:
"Do you want to help Peter clean his car?" "Not likely."
"Bạn có muốn giúp Peter rửa xe của anh ấy không?" "Chắc không."
(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(exclamation) vâng, được;
(noun) sự đồng ý, sự tán thành;
(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;
(adverb) tốt, ổn, đồng ý
Ví dụ:
The flight was ok.
Chuyến bay đã rất ổn.
(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Ví dụ:
He beat his Republican opponent by a landslide margin.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.
(verb) chống đối, phản đối, ganh đua
Ví dụ:
The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.
Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.
(adjective) chống đối, phản đối
Ví dụ:
Mom’s strongly opposed to my learning to drive.
Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.
(noun) sự phản đối, sự đối đầu, sự cạnh tranh, đối thủ
Ví dụ:
Opposition came primarily from students.
Sự phản đối chủ yếu đến từ sinh viên.
(adjective) chống lại, đối lập, phản đối
Ví dụ:
oppositional groups
nhóm đối lập
(idiom) ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát, không nắm được, không kiểm soát được nữa
Ví dụ:
Things got a little out of hand at the party and three windows were broken.
Mọi thứ trở nên ngoài tầm kiểm soát trong bữa tiệc và ba cửa sổ đã bị vỡ.