Avatar of Vocabulary Set Bất Đồng 4

Bộ từ vựng Bất Đồng 4 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất Đồng 4' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

head-to-head

/ˌhed.təˈhed/

(adjective) đối đầu, cạnh tranh;

(adverb) đối đầu, cạnh tranh

Ví dụ:

a head-to-head battle

trận chiến đối đầu

heretical

/həˈret̬.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) dị giáo

Ví dụ:

heretical beliefs

niềm tin dị giáo

heterodox

/ˈhet̬.ɚ.ə.dɑːks/

(adjective) không chính thống

Ví dụ:

His opinions have always been distinctly heterodox.

Ý kiến ​​của ông ta luôn rõ ràng là không chính thống.

heterodoxy

/ˈhet̬.ɚ.ə.dɑːk.si/

(noun) tính dị đoan, tính chất không chính thống

Ví dụ:

MacDonald was an individualist, unafraid of public opinion and well known for his heterodoxy and bluntness.

MacDonald là một người theo chủ nghĩa cá nhân, không ngại dư luận và nổi tiếng là người dị đoan và thẳng thừng.

hostile

/ˈhɑː.stəl/

(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện

Ví dụ:

a hostile audience

khán giả thù địch

hostility

/hɑːˈstɪl.ə.t̬i/

(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự

Ví dụ:

They showed open hostility to their new neighbors.

Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.

hot button

/ˈhɑːt ˌbʌt.ən/

(noun) vấn đề quan trọng

Ví dụ:

the hot button issue of nuclear waste disposal

vấn đề quan trọng về xử lý chất thải hạt nhân

impasse

/ˈɪm.pæs/

(noun) ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát

Ví dụ:

The proposal offered both sides a way out of the diplomatic impasse.

Đề xuất này mang lại cho cả hai bên lối thoát khỏi bế tắc ngoại giao.

incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/

(noun) sự việc, sự cố;

(adjective) (vật lý) tới

Ví dụ:

an incident ray

tia tới

infighting

/ˈɪnˌfaɪ.t̬ɪŋ/

(noun) sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), sự đấu tranh bí mật, sự ẩu đả, sự đấu đá

Ví dụ:

political infighting

đấu đá chính trị

irreconcilable

/ˌɪr.ek.ənˈsaɪ.lə.bəl/

(adjective) không thể hòa giải, không thể hoà hợp nhau, không thể đồng ý, không thể nhân nhượng nhau

Ví dụ:

a seemingly irreconcilable conflict

cuộc xung đột dường như không thể hòa giải

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

joust

/dʒaʊst/

(noun) cuộc đấu khẩu, trận đấu giáo, cuộc tranh luận, cuộc tranh biện;

(verb) cạnh tranh, đấu khẩu, tranh luận

Ví dụ:

the weekly verbal joust

cuộc đấu khẩu hàng tuần

lock

/lɑːk/

(noun) khóa, ổ khóa, cửa khóa;

(verb) khóa, nhốt kỹ, giam giữ

Ví dụ:

The key turned firmly in the lock.

Chìa khóa vặn chắc chắn trong ổ khóa.

lock horns

/lɑːk hɔːrnz/

(idiom) bất đồng quan điểm, tranh chấp, đối chọi với nhau, đụng độ, chiến đấu

Ví dụ:

The mayor and her deputy locked horns over plans for the new road.

Thị trưởng và cấp phó của bà ấy đã bất đồng quan điểm về kế hoạch xây dựng con đường mới.

make mincemeat of someone

/meɪk ˈmɪnsmiːt ʌv ˈsʌmˌwʌn/

(idiom) đánh bại ai hoàn toàn

Ví dụ:

A decent lawyer would have made mincemeat of them in court.

Một luật sư tử tế sẽ đánh bại họ hoàn toàn trước tòa.

misunderstanding

/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/

(noun) sự hiểu lầm, sự bất hòa

Ví dụ:

There must be some misunderstanding. I never asked for these chairs to be delivered.

Chắc có một số hiểu lầm. Tôi chưa bao giờ yêu cầu giao những chiếc ghế này.

mix it up

/mɪks ɪt ʌp/

(idiom) làm lộn xộn, trộn, nhầm lẫn, tranh luận, chiến đấu

Ví dụ:

She's ready to mix it up with the other candidates during the debate.

Cô ấy sẵn sàng tranh luận với các ứng cử viên khác trong cuộc tranh luận.

negation

/nɪˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự phủ định, sự phủ nhận, sự từ chối

Ví dụ:

She shook her head in negation.

Cô ấy lắc đầu phủ nhận.

negative

/ˈneɡ.ə.t̬ɪv/

(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;

(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;

(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực

Ví dụ:

The new tax was having a very negative effect on car sales.

Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.

niggle

/ˈnɪɡ.əl/

(noun) điều khó chịu, khúc mắc, cơn đau nhẹ;

(verb) khó chịu, làm bực mình, làm nổi cáu, quấy rầy

Ví dụ:

My only niggle is that they should have told me sooner.

Điều khó chịu duy nhất của tôi là lẽ ra họ nên nói với tôi sớm hơn.

no

/noʊ/

(determiner) không;

(exclamation) không;

(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;

(adjective) không, không chút nào, không một;

(adverb) không

Ví dụ:

No trees grow near the top of the mountain.

Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.

no hard feelings

/noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz/

(idiom) không hề oán hờn, không giận nhau, không để bụng

Ví dụ:

Yvonne wanted to show there were no hard feelings after I won the contest.

Yvonne muốn chứng tỏ rằng không hề oán hờn nào sau khi tôi giành chiến thắng trong cuộc thi.

not likely

/nɑt ˈlaɪkli/

(phrase) chắc không, không bao giờ, không đời nào

Ví dụ:

"Do you want to help Peter clean his car?" "Not likely."

"Bạn có muốn giúp Peter rửa xe của anh ấy không?" "Chắc không."

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

opponent

/əˈpoʊ.nənt/

(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù

Ví dụ:

He beat his Republican opponent by a landslide margin.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.

oppose

/əˈpoʊz/

(verb) chống đối, phản đối, ganh đua

Ví dụ:

The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.

Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.

opposed

/əˈpoʊzd/

(adjective) chống đối, phản đối

Ví dụ:

Mom’s strongly opposed to my learning to drive.

Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.

opposition

/ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự phản đối, sự đối đầu, sự cạnh tranh, đối thủ

Ví dụ:

Opposition came primarily from students.

Sự phản đối chủ yếu đến từ sinh viên.

oppositional

/ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən.əl/

(adjective) chống lại, đối lập, phản đối

Ví dụ:

oppositional groups

nhóm đối lập

out of hand

/aʊt əv hænd/

(idiom) ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát, không nắm được, không kiểm soát được nữa

Ví dụ:

Things got a little out of hand at the party and three windows were broken.

Mọi thứ trở nên ngoài tầm kiểm soát trong bữa tiệc và ba cửa sổ đã bị vỡ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu