Nghĩa của từ niggle trong tiếng Việt

niggle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

niggle

US /ˈnɪɡ.əl/
UK /ˈnɪɡ.əl/
"niggle" picture

Động từ

làm phiền, ám ảnh, gây khó chịu

cause slight but persistent annoyance, discomfort, or worry

Ví dụ:
A doubt still niggles at the back of my mind.
Một nghi ngờ vẫn còn ám ảnh trong tâm trí tôi.
It was just a minor issue, but it continued to niggle him.
Đó chỉ là một vấn đề nhỏ, nhưng nó vẫn tiếp tục làm phiền anh ấy.

Danh từ

nhức nhẹ, lo lắng, khó chịu

a slight but persistent doubt, worry, or discomfort

Ví dụ:
He had a slight niggle in his knee after the run.
Anh ấy bị nhức nhẹ ở đầu gối sau khi chạy.
There's a little niggle in the back of my mind about the decision.
Có một chút lo lắng trong tâm trí tôi về quyết định đó.