Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 30 - Bệnh Nặng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 30 - Bệnh Nặng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) đang dùng thuốc, đang điều trị bằng thuốc
Ví dụ:
He is on medication for high blood pressure.
Anh ấy đang dùng thuốc để điều trị huyết áp cao.
(adjective) mờ, nhòe, không rõ ràng
Ví dụ:
My vision became blurry after staring at the screen for too long.
Thị lực của tôi trở nên mờ sau khi nhìn màn hình quá lâu.
(adjective) bị nén, bị ép chặt, được rút ngắn, được nén chặt
Ví dụ:
The file is stored in a compressed format.
Tệp được lưu ở dạng nén.
(phrase) lấy thuốc theo đơn, mua/ bán thuốc theo đơn
Ví dụ:
I need to get my prescription filled before the pharmacy closes.
Tôi cần lấy thuốc theo đơn trước khi hiệu thuốc đóng cửa.
(phrase) kiểm tra thị lực, đi đo mắt
Ví dụ:
You should have your vision tested regularly.
Bạn nên kiểm tra thị lực định kỳ.
(noun) cột mốc, sự kiện quan trọng, mốc lịch sử
Ví dụ:
This voyage marked an important milestone in the history of exploration.
Chuyến đi này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử thám hiểm.
(phrase) khi bụng đói, khi chưa ăn gì
Ví dụ:
This medicine should be taken on an empty stomach.
Thuốc này nên được uống khi bụng đói.
(phrase) phòng khám ngoại trú
Ví dụ:
She visited the outpatient clinic for a routine checkup.
Cô ấy đến phòng khám ngoại trú để kiểm tra sức khỏe định kỳ.
(noun) người hành nghề, chuyên gia, bác sĩ
Ví dụ:
one of the greatest practitioners of science fiction
một trong những chuyên gia vĩ đại nhất của khoa học viễn tưởng
(adjective) tái phát, tái diễn, lặp đi lặp lại
Ví dụ:
For much of his life, he suffered from recurring bouts of depression.
Trong phần lớn cuộc đời, ông ấy phải chịu đựng những cơn trầm cảm tái phát.
(noun) lần nạp lại, lượng được đổ thêm, lần đổ thêm;
(verb) nạp lại, đổ đầy lại, bổ sung lại, đổ thêm, cấp lại
Ví dụ:
My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
Bút của tôi hình như sắp hết mực rồi - tôi cần đổ thêm mực.
(noun) cánh, cánh gà, biên;
(verb) bay, chắp cánh, được gửi đến
Ví dụ:
Cut each chicken wing into 2 pieces at the joint.
Cắt mỗi cánh gà thành 2 miếng ở phần nối.
(noun) những người lớn tuổi, những người già, những người cao tuổi;
(adjective) lớn tuổi, cao tuổi
Ví dụ:
She was elderly and silver-haired.
Bà ấy đã lớn tuổi và tóc bạc.
(adjective) kiên quyết, quả quyết, khăng khăng, liên tục
Ví dụ:
The insistent customer insisted on speaking to the manager to resolve the issue.
Khách hàng kiên quyết đòi gặp quản lý để giải quyết vấn đề.
(adverb) một cách trực giác, bằng trực giác
Ví dụ:
She intuitively knew something was wrong.
Cô ấy bằng trực giác biết có điều gì đó không ổn.
(adjective) hợp lý, đáng tin, có vẻ đúng
Ví dụ:
a plausible excuse
một lời bào chữa hợp lý
(noun) thiên chức, nghề nghiệp, ơn gọi
Ví dụ:
She believes that she has found her true vocation in life.
Cô ấy tin rằng mình đã tìm thấy thiên chức thực sự của cuộc đời.
(adjective) cấp tính, nhọn (góc), buốt;
(noun) dấu sắc
Ví dụ:
acute abdominal pains
đau bụng cấp tính
(noun) sự mất nước, sự khử nước
Ví dụ:
Diarrhea and vomiting lead to dehydration unless fluids are taken to replace the loss.
Tiêu chảy và nôn mửa sẽ dẫn đến mất nước nếu như không được cung cấp chất lỏng để bù đắp lượng mất mát.
(verb) ngăn cản, cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí
Ví dụ:
The high price of the service could deter people from seeking advice.
Mức giá cao của dịch vụ có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm lời khuyên.
(noun) bệnh dịch;
(adjective) lan truyền như bệnh dịch
Ví dụ:
Crime and poverty are epidemic in the city.
Tội phạm và nghèo đói lan truyền như bệnh dịch trong thành phố.
(noun) tuổi thọ
Ví dụ:
Women have a longer life expectancy than men.
Phụ nữ có tuổi thọ cao hơn nam giới.
(noun) tuổi thọ
Ví dụ:
Worms have a lifespan of a few months.
Giun có tuổi thọ vài tháng.
(phrase) thuốc không kê đơn, thuốc bán trực tiếp
Ví dụ:
You can buy over-the-counter medicine for a mild headache.
Bạn có thể mua thuốc không kê đơn để trị đau đầu nhẹ.
(plural nouns) tim đập nhanh, đánh trống ngực
Ví dụ:
Too much caffeine can cause heart palpitations.
Quá nhiều caffeine có thể gây ra chứng tim đập nhanh.
(verb) toát mồ hôi, đổ mồ hôi
Ví dụ:
She was perspiring a little with the heat.
Cô ấy hơi đổ mồ hôi vì nóng.
(noun) thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch;
(verb) cách ly, kiểm dịch
Ví dụ:
The dog was kept in quarantine for six months.
Con chó bị cách ly trong sáu tháng.
(verb) lấy lại, thu hồi, phục hồi
Ví dụ:
She spent a month in the country recuperating after the operation.
Cô ấy đã dành một tháng ở trong nước để phục hồi sức khỏe sau cuộc phẫu thuật.
(noun) hệ hô hấp
Ví dụ:
Smoking can severely damage the respiratory system.
Hút thuốc có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ hô hấp.
(verb) hô hấp, thở
Ví dụ:
Terrestrial amphibians respire through their skin.
Động vật lưỡng cư trên cạn hô hấp qua da.
(verb) khử trùng, triệt sản
Ví dụ:
All equipment must be sterilized before use.
Tất cả các thiết bị phải được khử trùng trước khi sử dụng.