Nghĩa của từ recurring trong tiếng Việt
recurring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recurring
US /rɪˈkɝː.ɪŋ/
UK /rɪˈkɜː.rɪŋ/
Tính từ
tái diễn, lặp đi lặp lại, định kỳ
occurring again periodically or repeatedly
Ví dụ:
•
She suffers from recurring headaches.
Cô ấy bị đau đầu tái phát.
•
The theme of loss is a recurring motif in his novels.
Chủ đề mất mát là một mô típ lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy.
Từ liên quan: