Nghĩa của từ prolonged trong tiếng Việt

prolonged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prolonged

US /prəˈlɑːŋd/
UK /prəˈlɒŋd/
"prolonged" picture

Tính từ

kéo dài, dài

continuing for a long time or longer than usual; lengthy

Ví dụ:
The patient required prolonged hospitalization.
Bệnh nhân cần nhập viện kéo dài.
They had a prolonged discussion about the new policy.
Họ đã có một cuộc thảo luận kéo dài về chính sách mới.
Từ liên quan: