Nghĩa của từ vocation trong tiếng Việt

vocation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vocation

US /voʊˈkeɪ.ʃən/
UK /vəʊˈkeɪ.ʃən/
"vocation" picture

Danh từ

1.

thiên hướng, nghề nghiệp, sứ mệnh

a strong feeling of suitability for a particular career or occupation

Ví dụ:
She felt a strong vocation to become a teacher.
Cô ấy cảm thấy có một thiên hướng mạnh mẽ để trở thành giáo viên.
His vocation was to help others.
Thiên hướng của anh ấy là giúp đỡ người khác.
2.

nghề nghiệp, thiên hướng

a person's employment or main occupation, especially regarded as particularly worthy and requiring great dedication

Ví dụ:
Nursing is more than just a job; it's a true vocation.
Điều dưỡng không chỉ là một công việc; đó là một nghề nghiệp thực sự.
He dedicated his life to his vocation as a priest.
Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho nghề nghiệp linh mục.