Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 27 - Bạn Bè Và Cổ Phiếu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cost estimate

/ˈkɔst ˈɛstɪmət/

(noun) việc ước tính chi phí, dự toán chi phí

Ví dụ:

The contractor provided a cost estimate for the project.

Nhà thầu đã đưa ra dự toán chi phí cho dự án.

dispatch

/dɪˈspætʃ/

(noun) công văn, sự gửi đi, sự sai phái đi, bản thông báo;

(verb) điều động, gửi đi, sai phái đi, giết đi, khử

Ví dụ:

He was mentioned in dispatches.

Ông ấy đã được nhắc đến trong các công văn.

faithfully

/ˈfeɪθ.fəl.i/

(adverb) một cách trung thành, tận tâm, đúng đắn, chính xác

Ví dụ:

He had supported the local team faithfully for 30 years.

Ông ấy đã trung thành hỗ trợ đội bóng địa phương trong 30 năm.

impair

/ɪmˈper/

(verb) làm suy giảm, làm tổn hại, làm suy yếu

Ví dụ:

Lack of sleep can impair concentration.

Thiếu ngủ có thể làm suy giảm khả năng tập trung.

in the vicinity of

/ɪn ðə vəˈsɪn.ə.t̬i əv/

(idiom) khoảng, xấp xỉ, ở gần

Ví dụ:

The club is believed to have paid in the vicinity of €3 million for Domingo.

Câu lạc bộ được cho là đã trả khoảng 3 triệu euro cho Domingo.

outlying

/ˈaʊtˌlaɪ.ɪŋ/

(adjective) ngoại ô, xa xôi, hẻo lánh

Ví dụ:

Many of the students travel in by bus from outlying areas.

Nhiều sinh viên đi xe buýt từ các vùng xa xôi.

play a role in

/pleɪ ə roʊl ɪn/

(phrase) đóng vai trò trong

Ví dụ:

Education plays a role in shaping a person's future.

Giáo dục đóng vai trò trong việc định hình tương lai của một người.

approximation

/əˌprɑːk.səˈmeɪ.ʃən/

(noun) ước tính, sự xấp xỉ, sự ước lượng

Ví dụ:

An approximation of the numbers expected to attend would be 350.

Ước tính số người dự kiến ​​tham dự là 350.

attainable

/əˈteɪ.nə.bəl/

(adjective) có thể đạt được

Ví dụ:

This standard is easily attainable by most students.

Tiêu chuẩn này dễ dàng đạt được đối với hầu hết học sinh.

courteousness

/ˈkɝː.t̬i.əs.nəs/

(noun) sự lịch sự, sự nhã nhặn

Ví dụ:

The standard of service and the courteousness of the staff were very impressive.

Tiêu chuẩn phục vụ và sự lịch sự của nhân viên rất ấn tượng.

devalued

/ˌdiːˈvæl.juːd/

(adjective) bị mất giá, bị giảm giá trị

Ví dụ:

The currency was devalued last year.

Đồng tiền đã bị mất giá vào năm ngoái.

dividend

/ˈdɪv.ə.dend/

(noun) cổ tức, lợi nhuận, số bị chia (trong toán học)

Ví dụ:

The dividend was calculated and distributed to the group.

Cổ tức được tính toán và phân bổ theo nhóm.

fictitious

/fɪkˈtɪʃ.əs/

(adjective) hư cấu, không có thật, giả

Ví dụ:

The story is based on fictitious characters.

Câu chuyện dựa trên những nhân vật hư cấu.

overhaul

/oʊ.vɚˈhɑːl/

(verb) tu sửa, kiểm tra, sửa chữa;

(noun) việc tu sửa, việc sửa chữa

Ví dụ:

The mechanic performed a thorough overhaul on the car's engine to fix the persistent issues.

Thợ máy đã tiến hành tu sửa toàn bộ động cơ xe để khắc phục các sự cố dai dẳng.

speculate

/ˈspek.jə.leɪt/

(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ

Ví dụ:

I don't know why she did it - I'm just speculating.

Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.

unbeatable

/ʌnˈbiː.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể đánh bại, bất khả chiến bại

Ví dụ:

This year the team has shown itself to be almost unbeatable.

Năm nay đội bóng đã chứng tỏ mình gần như bất khả chiến bại.

unbiased

/ʌnˈbaɪəst/

(adjective) khách quan, không thiên vị

Ví dụ:

unbiased advice

lời khuyên khách quan

untimely

/ʌnˈtaɪm.li/

(adjective) quá sớm, không đúng lúc, không kịp thời

Ví dụ:

His untimely comment during the meeting disrupted the flow of the discussion.

Bình luận không đúng lúc của anh ấy trong cuộc họp đã làm gián đoạn luồng thảo luận.

accredit

/əˈkred.ɪt/

(verb) công nhận chính thức, cấp phép, ủy quyền, chứng nhận, bổ nhiệm

Ví dụ:

The school is accredited by the national education authority.

Ngôi trường được cơ quan giáo dục quốc gia công nhận.

deflate

/dɪˈfleɪt/

(verb) xả hơi, làm xẹp, xì hơi, làm giảm tầm quan trọng

Ví dụ:

He deflated the air mattress after they finished camping.

Anh ấy xả hơi đệm khí sau khi cắm trại xong.

deliberately

/dɪˈlɪb.ɚ.ət.li/

(adverb) cân nhắc, thận trọng, có chủ ý

Ví dụ:

The fire was started deliberately.

Ngọn lửa đã được bắt đầu một cách có chủ ý.

devastate

/ˈdev.ə.steɪt/

(verb) tàn phá, phá hủy, phá hoại

Ví dụ:

The bomb devastated much of the old part of the city.

Quả bom đã tàn phá phần lớn khu vực cũ của thành phố.

disparately

/ˈdɪs.pər.ət.li/

(adverb) khác biệt rõ rệt, khác nhau, không đồng đều, rời rạc

Ví dụ:

The two regions developed disparately over time.

Hai khu vực phát triển khác biệt rõ rệt theo thời gian.

evoke

/ɪˈvoʊk/

(verb) gợi lên, khơi dậy

Ví dụ:

The music evoked memories of her youth.

Âm nhạc gợi lên những kỷ niệm thời trẻ của cô.

manipulation

/məˌnɪp.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự thao túng, sự điều khiển, sự thao tác

Ví dụ:

Advertising like this is a cynical manipulation of older people.

Quảng cáo như thế này là sự thao túng người lớn tuổi một cách vô liêm sỉ.

outweigh

/ˌaʊtˈweɪ/

(verb) quan trọng hơn, nặng hơn, vượt trội

Ví dụ:

The benefits of this plan outweigh the risks.

Lợi ích của kế hoạch này quan trọng hơn những rủi ro.

property line

/ˈprɑː.pɚ.t̬i laɪn/

(phrase) ranh giới khu đất

Ví dụ:

The fence was built along the property line.

Hàng rào được xây dọc theo ranh giới đất.

set aside

/set əˈsaɪd/

(phrasal verb) dành dụm, tiết kiệm, để dành;

(noun) khoản trích lập

Ví dụ:

A £70m set-aside is included in a 48% rise in its provisions for bad and doubtful debts.

Khoản trích lập 70 triệu bảng Anh được bao gồm trong khoản dự phòng cho các khoản nợ khó đòi và khó đòi tăng 48%.

start-up cost

/ˈstɑːrt.ʌp kɑːst/

(noun) chi phí khởi nghiệp

Ví dụ:

The start-up cost was higher than expected.

Chi phí khởi nghiệp cao hơn dự kiến.

take steps

/teɪk steps/

(phrase) thực hiện các biện pháp, hành động

Ví dụ:

The company took steps to improve safety.

Công ty đã thực hiện các biện pháp để cải thiện an toàn.

well balanced

/ˌwel ˈbæl.ənst/

(adjective) cân bằng, ổn định, hài hòa

Ví dụ:

She eats a well-balanced diet.

Cô ấy có chế độ ăn uống cân bằng.

wipe off

/waɪp ɔf/

(phrasal verb) lau sạch, chùi đi, xóa sạch, xóa bỏ

Ví dụ:

She wiped off the table after dinner.

Cô ấy lau sạch cái bàn sau bữa tối.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu