Nghĩa của từ disparately trong tiếng Việt
disparately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disparately
US /ˈdɪs.pər.ət.li/
UK /ˈdɪs.pər.ət.li/
Trạng từ
một cách khác biệt, không đồng nhất
in a way that is very different and not related to each other
Ví dụ:
•
The funds were disparately allocated across the various departments.
Các nguồn vốn được phân bổ một cách khác biệt giữa các bộ phận khác nhau.
•
The two groups reacted disparately to the new policy.
Hai nhóm đã phản ứng khác nhau đối với chính sách mới.