Nghĩa của từ untimely trong tiếng Việt

untimely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

untimely

US /ʌnˈtaɪm.li/
UK /ʌnˈtaɪm.li/
"untimely" picture

Tính từ

không đúng lúc, quá sớm, không thích hợp

happening or done at an unsuitable time

Ví dụ:
His sudden and untimely death shocked everyone.
Cái chết đột ngột và không đúng lúc của anh ấy đã làm mọi người sốc.
The heavy rain caused an untimely end to the outdoor concert.
Cơn mưa lớn đã khiến buổi hòa nhạc ngoài trời kết thúc không đúng lúc.

Trạng từ

không đúng lúc, quá sớm, không thích hợp

at an unsuitable time

Ví dụ:
He arrived untimely, just as the meeting was ending.
Anh ấy đến không đúng lúc, ngay khi cuộc họp sắp kết thúc.
The news was announced untimely, causing confusion.
Tin tức được công bố không đúng lúc, gây ra sự nhầm lẫn.