Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 26 - Số Dư Tài Khoản Và Lòng Hiếu Thảo: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 26 - Số Dư Tài Khoản Và Lòng Hiếu Thảo' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alternate

/ˈɑːl.tɚ.neɪt/

(adjective) luân phiên, xen kẽ, tiếp nhau;

(verb) xen kẽ, thay phiên, xen nhau;

(noun) người thay thế, người thay phiên

Ví dụ:

Stretch up 30 times with alternate arms as a warm-up exercise.

Kéo căng 30 lần với các cánh tay luân phiên như một bài tập khởi động.

awfully

/ˈɑː.fəl.i/

(adverb) tàn khốc, khủng khiếp, vô cùng

Ví dụ:

It's an awfully long time since we last saw each other.

Đã vô cùng lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

bank loan

/bæŋk loʊn/

(noun) khoản vay ngân hàng

Ví dụ:

He started a construction company with a modest bank loan.

Ông ấy bắt đầu một công ty xây dựng với một khoản vay ngân hàng khiêm tốn.

bank teller

/ˈbæŋk ˌtɛlər/

(noun) giao dịch viên ngân hàng

Ví dụ:

The bank teller helped her deposit the money.

Giao dịch viên ngân hàng đã giúp cô ấy gửi tiền.

be amazed at

/bi əˈmeɪzd æt/

(phrase) ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt trước

Ví dụ:

She was amazed at his talent.

Cô ấy kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.

be caught in

/bi kɔːt ɪn/

(phrase) bị mắc kẹt trong, bị vướng vào

Ví dụ:

She was caught in a traffic jam.

Cô ấy bị mắc kẹt trong một vụ ùn tắc giao thông.

be spread out

/biː spred aʊt/

(phrase) được trải ra, được phân bố rải rác

Ví dụ:

The books were spread out across the table.

Những cuốn sách được trải ra khắp mặt bàn.

every other day

/ˈev.ri ˈʌð.ɚ deɪ/

(phrase) cách một ngày một lần, cứ hai ngày một lần, cứ cách ngày

Ví dụ:

She goes to the gym every other day.

Cô ấy đi tập gym cách một ngày một lần.

flawed

/flɑːd/

(adjective) sai lầm, lỗi, thiếu sót

Ví dụ:

Don't rush to another flawed conclusion.

Đừng vội đi đến một kết luận sai lầm khác.

foreign currency

/ˈfɔːr.ən ˈkɜːr.ən.si/

(noun) ngoại tệ, ngoại hối

Ví dụ:

Large companies will now be allowed to borrow foreign currencies.

Các công ty lớn sẽ được phép vay ngoại tệ.

gaze into

/ɡeɪz ˈɪn.tuː/

(phrase) nhìn chăm chú vào, nhìn chằm chằm vào, nhìn sâu vào

Ví dụ:

She gazed into his eyes without speaking.

Cô ấy nhìn chăm chú vào mắt anh ấy mà không nói gì.

get a loan

/ɡet ə loʊn/

(phrase) vay tiền

Ví dụ:

She decided to get a loan to buy a new car.

Cô ấy quyết định vay tiền để mua một chiếc xe mới.

give out

/ɡɪv aʊt/

(phrasal verb) cạn kiệt, hết, hết sức, hỏng

Ví dụ:

After a month their food supplies gave out.

Sau một tháng, nguồn cung cấp thực phẩm của họ cạn kiệt.

glance at

/ɡlæns æt/

(phrase) liếc nhìn, xem qua, liếc qua

Ví dụ:

He glanced at his watch during the meeting.

Anh ấy liếc nhìn đồng hồ trong cuộc họp.

go wrong with

/ɡoʊ rɔːŋ wɪð/

(phrase) gặp trục trặc với, có vấn đề xảy ra với, sai lầm với

Ví dụ:

Something went wrong with my computer this morning.

Có điều gì đó đã trục trặc với máy tính của tôi sáng nay.

hang out

/hæŋ aʊt/

(noun) nơi lui tới thường xuyên;

(phrasal verb) đi chơi, tụ tập

Ví dụ:

I nursed a beer at a favorite college hangout.

Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.

have someone around

/hæv ˈsʌm.wʌn əˈraʊnd/

(phrase) đón tiếp ai, mời ai đến nhà

Ví dụ:

We're having some friends around for dinner tonight.

Tối nay chúng tôi mời vài người bạn đến nhà ăn tối.

if possible

/ɪf ˈpɑː.sə.bəl/

(phrase) nếu có thể

Ví dụ:

Please reply by Friday, if possible.

Vui lòng trả lời trước thứ Sáu, nếu có thể.

if you insist

/ɪf juː ɪnˈsɪst/

(phrase) nếu bạn nhất quyết, nếu bạn cứ khăng khăng, nếu bạn vẫn muốn

Ví dụ:

If you insist, I'll go with you.

Nếu bạn nhất quyết, tôi sẽ đi cùng bạn.

I'll bet

/aɪl bet/

(idiom) tôi dám chắc, chắc chắn là vậy, tôi cá là vậy

Ví dụ:

I'll bet it was expensive.

Chắc chắn là nó đắt lắm.

locally

/ˈloʊ.kəl.i/

(adverb) tại địa phương, ở địa phương

Ví dụ:

The food is grown locally.

Thức ăn được trồng tại địa phương.

pay off

/peɪ ˈɔf/

(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;

(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng

Ví dụ:

The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.

Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.

perhaps

/pɚˈhæps/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Perhaps I should have been frank with him.

Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.

put in

/pʊt ɪn/

(phrasal verb) cài đặt, thiết lập, ngắt lời

Ví dụ:

Could I put in a word?

Tôi có thể ngắt lời không?

savings

/ˈseɪ·vɪŋz/

(noun) tiền tiết kiệm, tiền để dành

Ví dụ:

I’m going to put some of my savings into a down payment on a car.

Tôi sẽ chuyển một số tiền tiết kiệm của mình vào một khoản trả trước cho một chiếc ô tô.

short-term deposit

/ʃɔːrt tɜːrm dɪˈpɑː.zɪt/

(phrase) tiền gửi ngắn hạn

Ví dụ:

She put her savings into a short-term deposit.

Cô ấy gửi tiền tiết kiệm vào khoản tiền gửi ngắn hạn.

the following day

/ðə ˈfɑloʊɪŋ deɪ/

(phrase) ngày hôm sau, ngày kế tiếp

Ví dụ:

The meeting was postponed until the following day.

Cuộc họp được hoãn đến ngày hôm sau.

until the first of the next month

/ənˈtɪl ðə fɜrst əv ðə nɛkst mʌnθ/

(phrase) cho đến đầu tháng sau

Ví dụ:

The offer is valid until the first of the next month.

Ưu đãi có hiệu lực cho đến đầu tháng sau.

across from

/əˈkrɔs frəm/

(phrase) đối diện với

Ví dụ:

She sat across from me at the table.

Cô ấy ngồi đối diện tôi ở bàn ăn.

alarming

/əˈlɑːr.mɪŋ/

(adjective) làm hoảng sợ, gây hoang mang

Ví dụ:

alarming news

tin tức gây hoang mang

anymore

/ˌen.iˈmɔːr/

(adverb) nữa

Ví dụ:

She refused to listen anymore.

Cô ấy không chịu nghe nữa.

at a time

/æt ə taɪm/

(phrase) mỗi lần, tại một thời điểm

Ví dụ:

I can only do one thing at a time.

Tôi chỉ có thể làm một việc tại một thời điểm.

courteously

/ˈkɝː.t̬i.əs.li/

(adverb) một cách lịch sự, nhã nhặn

Ví dụ:

He spoke courteously to the customers.

Anh ấy nói chuyện với khách hàng một cách lịch sự.

indeed

/ɪnˈdiːd/

(adverb) thực vậy, thực mà, thực sự

Ví dụ:

It was not expected to last long, and indeed it took less than three weeks.

Nó không được mong đợi sẽ kéo dài, và thực sự chỉ mất chưa đầy ba tuần.

otherwise

/ˈʌð.ɚ.waɪz/

(adverb) khác;

(conjunction) nếu không thì

Ví dụ:

The police believe he is the thief, but all the evidence suggests otherwise.

Cảnh sát tin rằng anh ta là kẻ trộm, nhưng tất cả các bằng chứng đều cho thấy khác.

owing to

/ˈoʊ.ɪŋ tuː/

(preposition) bởi vì, do bởi

Ví dụ:

The concert has been cancelled owing to lack of interest.

Buổi hòa nhạc đã bị hủy do thiếu sự quan tâm.

partial

/ˈpɑːr.ʃəl/

(adjective) một phần, từng phần, thiên vị

Ví dụ:

The reporting in the papers is entirely partial and makes no attempt to be objective.

Báo cáo trong các bài báo là hoàn toàn thiên vị và không cố gắng để khách quan.

pay out

/peɪ aʊt/

(phrasal verb) chi trả, trả tiền, thả dây;

(noun) khoản thanh toán, khoản tiền chi trả

Ví dụ:

After years of hard work, the employee finally received a well-deserved payout for their dedication.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhân viên cuối cùng đã nhận được khoản thanh toán xứng đáng cho sự tận tụy của họ.

receptive

/rɪˈsep.tɪv/

(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội

Ví dụ:

I think you’re more receptive to new ideas when you’re younger.

Tôi nghĩ bạn sẽ dễ tiếp thu những ý tưởng mới hơn khi bạn còn trẻ.

simplify

/ˈsɪm.plə.faɪ/

(verb) đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu

Ví dụ:

The application forms have now been simplified.

Các mẫu đơn đăng ký hiện đã được đơn giản hóa.

someday

/ˈsʌm.deɪ/

(adverb) một ngày nào đó

Ví dụ:

Someday, I want to travel the world.

Một ngày nào đó, tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.

turn down

/tɜːrn daʊn/

(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối

Ví dụ:

She turned the sound down.

Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.

twofold

/ˈtuː.foʊld/

(adjective) có hai phần, gấp đôi;

(adverb) gấp đôi, gấp hai lần

Ví dụ:

a twofold increase in demand

nhu cầu tăng gấp đôi

accounts payable

/əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/

(noun) khoản phải trả, bộ phận kế toán phải trả

Ví dụ:

Accounts payable were $676 million lower as of the middle of this year compared to a year ago.

Các khoản phải trả thấp hơn 676 triệu đô la vào giữa năm nay so với một năm trước.

bank account

/ˈbæŋk əˌkaʊnt/

(noun) tài khoản ngân hàng

Ví dụ:

to open a bank account

mở một tài khoản ngân hàng

be highly regarded

/biː ˈhaɪli rɪˈɡɑːrdɪd/

(phrase) được đánh giá rất cao, được kính trọng, được coi trọng

Ví dụ:

She is highly regarded in her field of research.

Cô ấy được đánh giá rất cao trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.

be of particular interest to

/bi ʌv pərˈtɪkjələr ˈɪntrəst tu/

(phrase) đặc biệt được quan tâm bởi, là mối quan tâm đặc biệt đối với

Ví dụ:

This course may be of particular interest to students majoring in economics.

Khóa học này có thể đặc biệt được quan tâm bởi sinh viên chuyên ngành kinh tế.

billing information

/ˈbɪl.ɪŋ ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

(phrase) thông tin thanh toán, thông tin hóa đơn

Ví dụ:

Please check your billing information before submitting the form.

Vui lòng kiểm tra thông tin thanh toán trước khi gửi biểu mẫu.

credit

/ˈkred.ɪt/

(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;

(verb) tin rằng, công nhận, quy cho

Ví dụ:

I've got unlimited credit.

Tôi có tín dụng không giới hạn.

creditor

/ˈkred.ɪ.t̬ɚ/

(noun) chủ nợ, người cho vay

Ví dụ:

The property will be sold to pay off their creditors.

Tài sản sẽ được bán để trả nợ cho các chủ nợ.

currency

/ˈkɝː.ən.si/

(noun) tiền, tiền tệ, sự lưu hành

Ví dụ:

The dollar was a popular currency.

Đồng đô la là một loại tiền tệ phổ biến.

debit card

/ˈdeb.ɪt ˌkɑːrd/

(noun) thẻ ghi nợ

Ví dụ:

When you buy goods or get cash with a debit card, the money is taken from your bank account right away.

Khi bạn mua hàng hoặc nhận tiền mặt bằng thẻ ghi nợ, tiền sẽ được lấy ngay từ tài khoản ngân hàng của bạn.

debt

/det/

(noun) nợ nần

Ví dụ:

I paid off my debts.

Tôi đã trả hết nợ của mình.

expiration date

/ˌek.spəˈreɪ.ʃən ˌdeɪt/

(noun) ngày hết hạn

Ví dụ:

The expiration date on this yogurt was November 20.

Ngày hết hạn của loại sữa chua này là ngày 20 tháng 11.

financial history

/faɪˈnæn.ʃəl ˈhɪs.tər.i/

(phrase) lịch sử tài chính

Ví dụ:

A good financial history can help you get a loan.

Lịch sử tài chính tốt có thể giúp bạn vay được tiền.

for the sake of

/fɔːr ðə seɪk ʌv/

(idiom) vì mục đích, để đạt được, vì lợi ích của

Ví dụ:

She sacrificed a lot for the sake of success.

Cô ấy hy sinh rất nhiều để đạt được thành công.

forge

/fɔːrdʒ/

(verb) giả mạo, bịa, tiến lên;

(noun) lò rèn, xưởng rèn

Ví dụ:

a blacksmith's forge

lò rèn của thợ rèn

forgery

/ˈfɔːr.dʒɚ.i/

(noun) sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ,...)

Ví dụ:

Experts are dismissing claims that the painting is a forgery.

Các chuyên gia đang bác bỏ tuyên bố rằng bức tranh là sự giả mạo.

forthcoming

/ˈfɔːrθˌkʌm.ɪŋ/

(adjective) sắp đến, sắp tới, có sẵn

Ví dụ:

We have just received the information about the forthcoming conference.

Chúng tôi vừa nhận được thông tin về hội nghị sắp tới.

midtown

/ˈmɪdˌtaʊn/

(noun) khu trung tâm thành phố

Ví dụ:

She works in midtown Manhattan.

Cô ấy làm việc ở khu trung tâm Manhattan.

owe

/oʊ/

(verb) nợ, thiếu, mang ơn

Ví dụ:

They have denied they owe money to the company.

Họ đã phủ nhận họ nợ tiền công ty.

pin

/pɪn/

(noun) ghim, đinh ghim, ghim cài;

(verb) ghim, kẹp, gắn, trói chặt, giữ chặt, túm chặt;

(abbreviation) mã PIN

Ví dụ:

I punched my PIN into the ATM machine and took out $100.

Tôi đã nhập mã PIN vào máy ATM và rút 100 đô la.

pop up

/pɑːp ʌp/

(adjective) bật lên, hiện lên, mở ra tạm thời (cửa hàng, nhà hàng, sự kiện...);

(noun) cửa sổ bật lên, cửa hàng/ quán/ sự kiện tạm thời, bóng cao;

(phrasal verb) bật lên, xuất hiện bất ngờ, hiện ra đột ngột, xảy ra bất ngờ

Ví dụ:

I installed a pop-up blocker to stop annoying ads.

Tôi đã cài phần mềm chặn cửa sổ bật lên để ngăn quảng cáo phiền phức.

public holiday

/ˌpʌb.lɪk ˈhɑː.lə.deɪ/

(noun) ngày nghỉ lễ

Ví dụ:

Banks are closed on public holidays.

Các ngân hàng đóng cửa vào các ngày nghỉ lễ.

reluctant

/rɪˈlʌk.tənt/

(adjective) miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tự nguyện

Ví dụ:

She persuaded her reluctant husband to take a trip to Florida with her.

Cô ấy thuyết phục người chồng bất đắc dĩ của mình thực hiện một chuyến đi đến Florida với cô ấy.

requisition

/ˌrek.wəˈzɪʃ.ən/

(verb) yêu cầu, trưng dụng;

(noun) yêu cầu chính thức

Ví dụ:

The department filed a requisition for new office supplies.

Bộ phận đã nộp yêu cầu chính thức để lấy vật tư văn phòng mới.

scrutinize

/ˈskruː.t̬ən.aɪz/

(verb) xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

Ví dụ:

She leaned forward to scrutinize their faces.

Cô ấy nghiêng người về phía trước để xem xét kỹ lưỡng khuôn mặt của họ.

sustain

/səˈsteɪn/

(verb) duy trì, kéo dài, chịu

Ví dụ:

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu