Nghĩa của từ requisition trong tiếng Việt

requisition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

requisition

US /ˌrek.wəˈzɪʃ.ən/
UK /ˌrek.wɪˈzɪʃ.ən/
"requisition" picture

Danh từ

lệnh trưng dụng, phiếu yêu cầu, đơn đặt hàng

an official order laying claim to the use of property or materials

Ví dụ:
The army issued a requisition for all available vehicles in the area.
Quân đội đã ban hành lệnh trưng dụng tất cả các phương tiện có sẵn trong khu vực.
We need to submit a requisition for new office supplies.
Chúng ta cần nộp phiếu yêu cầu vật tư văn phòng mới.

Động từ

trưng dụng, yêu cầu, đặt hàng

to demand the use or supply of (something), especially by official order and for military or public use

Ví dụ:
The government decided to requisition private land for the new highway project.
Chính phủ quyết định trưng dụng đất tư nhân cho dự án đường cao tốc mới.
The school will requisition new textbooks for the upcoming academic year.
Trường sẽ yêu cầu sách giáo khoa mới cho năm học sắp tới.
Từ liên quan: