Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 22 - Một Cuộc Họp Khẩn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;
(verb) làm chủ tọa, chủ trì
Ví dụ:
Stop pulling my chair.
Đừng kéo ghế của tôi.
(phrase) xung đột lợi ích
Ví dụ:
The judge recused herself from the case due to a conflict of interest.
Thẩm phán tự rút khỏi vụ án vì có xung đột lợi ích.
(noun) phần trích, đoạn trích;
(verb) trích
Ví dụ:
Read the following excerpt from one of Milton’s poems.
Đọc đoạn trích sau từ một trong những bài thơ của Milton.
(phrase) chống vào, dựa vào, đỡ bằng
Ví dụ:
He propped the ladder against the wall before climbing.
Anh ấy chống thang vào tường trước khi trèo lên.
(phrase) bị trễ, bị muộn
Ví dụ:
The train ran late due to heavy snow.
Chuyến tàu bị trễ do tuyết rơi dày.
(phrasal verb) ngồi qua, chịu đựng, ngồi xem hết, ngồi lắng nghe đến cuối
Ví dụ:
She had to sit through a three-hour meeting that felt endless.
Cô ấy phải ngồi qua một cuộc họp ba tiếng đồng hồ cảm thấy như vô tận.
(phrase) đứng trên, khăng khăng, kiên quyết giữ vững
Ví dụ:
Don't stand on the wet floor – it's slippery.
Đừng đứng trên sàn ướt – trơn lắm.
(noun) hội nghị chuyên đề
Ví dụ:
The university hosted a symposium on climate change last week.
Trường đại học đã tổ chức một hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu vào tuần trước.
(adjective) đồng thuận, tự nguyện, sẵn lòng
Ví dụ:
This is a straightforward contract between consenting parties.
Đây là một hợp đồng đơn giản giữa các bên tự nguyện.
(adverb) theo cách trò chuyện thân mật, một cách tự nhiên, một cách thân mật
Ví dụ:
The topic was discussed conversationally rather than formally.
Chủ đề được thảo luận theo cách trò chuyện thân mật thay vì chính thức.
(adjective) hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
an eloquent speech
bài phát biểu hùng hồn
(noun) phe phái, bè phái, bè cánh
Ví dụ:
There are rival factions within the administration.
Có các phe phái đối địch trong chính quyền.
(adjective) không thể đọc được, khó đọc
Ví dụ:
His signature was completely illegible.
Chữ ký của anh ấy hoàn toàn không thể đọc được.
(adverb) có lẽ, có thể (đoán)
Ví dụ:
They can presumably afford to buy a bigger apartment.
Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.
(verb) rút gọn, viết tắt
Ví dụ:
The organization’s name was abbreviated to save space on the form.
Tên của tổ chức đã được viết tắt để tiết kiệm chỗ trên biểu mẫu.
(noun) bản rút gọn, bản tóm tắt, việc tóm tắt, việc rút gọn
Ví dụ:
The books are abridgments of well-known classics.
Những cuốn sách này là bản rút gọn của những tác phẩm kinh điển nổi tiếng.
(adjective) nhất quán, chặt chẽ, mạch lạc
Ví dụ:
a coherent policy for the transport system
chính sách nhất quán cho hệ thống giao thông
(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm
Ví dụ:
Let's confine our discussion to the matter in question, please!
Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!
(noun) lời đề nghị đối ứng, đề xuất ngược lại
Ví dụ:
They rejected the initial proposal and made a counter-offer.
Họ từ chối đề xuất ban đầu và đưa ra một lời đề nghị đối ứng.
(verb) phân tán, giải tán, rải rác
Ví dụ:
Storms can disperse seeds via high altitudes.
Bão có thể phân tán hạt giống qua độ cao lớn.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, vang danh
Ví dụ:
a distinguished career
sự nghiệp nổi bật
(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;
(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết
Ví dụ:
They're making the most elaborate preparations for the wedding.
Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.
(verb) bày tỏ sự hào hứng, làm hứng thú, tỏ ra nhiệt tình, hăng hái
Ví dụ:
She enthused about the new project to her colleagues.
Cô ấy bày tỏ sự hào hứng về dự án mới với các đồng nghiệp.
(phrase) điều hành cuộc họp, điều tiết cuộc họp
Ví dụ:
She was asked to moderate the meeting between the two departments.
Cô ấy được yêu cầu điều hành cuộc họp giữa hai phòng ban.
(phrase) cơ hội rất nhỏ, cơ hội hiếm hoi, khả năng ít ỏi
Ví dụ:
There’s only an off chance that it will snow today.
Chỉ có một cơ hội rất nhỏ là hôm nay sẽ có tuyết rơi.
(adjective) chủ trì
Ví dụ:
The presiding officer called the meeting to order.
Quan chức chủ trì đã mở đầu cuộc họp.
(phrasal verb) hoãn lại, bị đánh lừa, làm mất tập trung
Ví dụ:
The meeting has been put off for a week.
Cuộc họp đã bị hoãn một tuần.
(phrasal verb) bảo vệ, ủng hộ, đấu tranh cho
Ví dụ:
She always stands up for her friends when they are in trouble.
Cô ấy luôn bảo vệ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
(adjective) ngắn gọn, súc tích, cô đọng
Ví dụ:
Keep your answers as succinct as possible.
Hãy trả lời càng ngắn gọn càng tốt.
(noun) hội nghị thượng đỉnh
Ví dụ:
The two presidents held a summit meeting to discuss trade relations.
Hai tổng thống đã tổ chức một cuộc hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về quan hệ thương mại.
(verb) triệu tập, gọi, triệu hồi, lấy hết
Ví dụ:
He was summoned before the board of directors.
Anh ta bị triệu tập ra trước hội đồng quản trị.
(verb) duy trì, bảo vệ, ủng hộ
Ví dụ:
We have a duty to uphold the law.
Chúng tôi có nhiệm vụ duy trì pháp luật.