Nghĩa của từ consenting trong tiếng Việt

consenting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

consenting

US /kənˈsen.tɪŋ/
UK /kənˈsen.tɪŋ/
"consenting" picture

Tính từ

đồng ý, chấp thuận

giving permission or agreement for something to happen

Ví dụ:
The doctor obtained consenting signatures from the patient's family before the surgery.
Bác sĩ đã có được chữ ký đồng ý từ gia đình bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
It is important to ensure all parties are consenting to the terms of the agreement.
Điều quan trọng là phải đảm bảo tất cả các bên đều đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận.