Nghĩa của từ succinct trong tiếng Việt

succinct trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

succinct

US /səkˈsɪŋkt/
UK /səkˈsɪŋkt/
"succinct" picture

Tính từ

ngắn gọn, súc tích

briefly and clearly expressed, especially of something written or spoken

Ví dụ:
Keep your letter succinct and to the point.
Hãy viết thư một cách ngắn gọn và đúng trọng tâm.
He gave a succinct summary of the report.
Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt báo cáo ngắn gọn.