Nghĩa của từ conversationally trong tiếng Việt
conversationally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conversationally
US /ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən.əl.i/
UK /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən.əl.i/
Trạng từ
theo lối đàm thoại, thân mật
in a way that is characteristic of informal conversation
Ví dụ:
•
She spoke conversationally about her travels.
Cô ấy nói chuyện về những chuyến đi của mình một cách thân mật.
•
The book is written conversationally, making it easy to read.
Cuốn sách được viết theo phong cách đàm thoại, giúp nó trở nên dễ đọc.