Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhánh, ngả, cành;
(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành
Ví dụ:
Sophie was in the branches of a tree eating an apple.
Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.
(noun) nhà phê bình, người chỉ trích
Ví dụ:
Critics say many schools are not prepared to handle the influx of foreign students.
Những người chỉ trích cho rằng nhiều trường học không chuẩn bị để đối phó với làn sóng sinh viên nước ngoài.
(phrasal verb) kết thúc, cuối cùng
Ví dụ:
They're travelling across Europe by train and are planning to end up in Moscow.
Họ đang đi du lịch khắp châu Âu bằng tàu hỏa và dự định kết thúc ở Moscow.
(phrase) trong quá khứ
Ví dụ:
In the past, this area was mostly farmland.
Trong quá khứ, khu vực này chủ yếu là đất nông nghiệp.
(adverb) ở trong nhà
Ví dụ:
Come indoors, it's cold outside.
Vào trong nhà đi, ngoài trời lạnh lắm.
(adjective) bên trong, nội tâm, hướng vào trong;
(adverb) hướng vào trong, vào bên trong
Ví dụ:
He kept his inward feelings hidden.
Anh ấy giấu kín cảm xúc bên trong.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(noun) thang máy, sự đi nhờ xe, sự phấn chấn;
(verb) giơ lên, nâng lên, đưa lên, nâng, đỡ, bê, nhấc
Ví dụ:
Take the lift to the sixth floor.
Đi thang máy lên tầng sáu.
(noun) sự hợp tác, quan hệ đối tác, công ty hợp danh
Ví dụ:
We should go on working together in partnership.
Chúng ta nên tiếp tục làm việc cùng nhau trong quan hệ đối tác.
(noun) quảng trường, trung tâm thương mại, khu mua sắm
Ví dụ:
The city plaza was filled with people enjoying the sunny afternoon.
Quảng trường thành phố đông đúc người dân đang tận hưởng buổi chiều nắng.
(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
He relaxed and smiled confidently.
Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.
(noun) nhân viên, cán bộ, ban tham mưu;
(verb) cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Ví dụ:
a staff of 600
600 nhân viên
(noun) sự căng ra, sự duỗi ra, tính co giãn;
(verb) kéo dài ra, căng ra, giãn ra
Ví dụ:
I got up and had a stretch.
Tôi đứng dậy và duỗi người.
(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;
(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca
Ví dụ:
The guard hit a switch and the gate swung open.
Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.
(idiom) miễn là, với điều kiện là
Ví dụ:
You can have a dog as long as you promise to take care of it.
Bạn có thể nuôi một chú chó miễn là bạn hứa sẽ chăm sóc nó.
(adverb) đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn
Ví dụ:
She correctly answered eight questions.
Cô ấy đã trả lời đúng tám câu hỏi.
(adverb) một cách rõ ràng, cụ thể, đặc biệt, nhằm mục đích
Ví dụ:
The rules were expressly designed for beginners.
Những quy tắc này được thiết kế rõ ràng dành cho người mới.
(noun) cơn sốt, bệnh sốt, sự xúc động;
(verb) làm phát sốt, làm xúc động, làm bồn chồn
Ví dụ:
I would take aspirin to help me with the pain and reduce the fever.
Tôi sẽ dùng aspirin để giảm đau và hạ cơn sốt.
(noun) nhà sáng lập, người sáng lập;
(verb) thất bại, chìm
Ví dụ:
the founder and president of the company
nhà sáng lập và chủ tịch của công ty
(phrase) mặc dù, dù cho;
(idiom) mặc dù, dù cho
Ví dụ:
She got the job in spite of her lack of experience.
Cô ấy có được công việc dù thiếu kinh nghiệm.
(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;
(noun) cá thể, cá nhân
Ví dụ:
individual tiny flowers
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
(noun) việc ủi quần áo, quần áo cần ủi/ đã ủi
Ví dụ:
I must do the ironing tonight.
Tôi phải ủi quần áo tối nay.
(adjective) nhỏ, thứ, thứ yếu;
(noun) người vị thành niên, trẻ vị thành niên, đề tài phụ;
(verb) học như một đề tài phụ
Ví dụ:
It's only a minor problem.
Nó chỉ là một vấn đề nhỏ.
(adverb) kém, tệ, không tốt;
(adjective) không khỏe, ốm yếu
Ví dụ:
He says he's feeling poorly and he's going back to bed.
Anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy không khỏe và sẽ quay lại giường.
(noun) vùng, miền, khu
Ví dụ:
one of China's autonomous regions
một trong những khu tự trị của Trung Quốc
(adverb) mạnh, rõ rệt, đột ngột
Ví dụ:
Inflation has risen sharply.
Lạm phát đã tăng mạnh.
(noun) mặt, bề mặt, bề ngoài;
(verb) nổi lên mặt nước, xuất hiện, tỉnh dậy
Ví dụ:
the earth's surface
bề mặt của Trái Đất
(noun) đơn vị, đồ đạc, thiết bị
Ví dụ:
Large areas of land made up of smaller units.
Các khu đất rộng lớn được tạo thành từ các đơn vị nhỏ hơn.