Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come apart

/kʌm əˈpɑːrt/

(phrasal verb) vỡ ra, tan rã, sụp đổ, tan vỡ, suy sụp

Ví dụ:

The old book came apart when I opened it.

Cuốn sách cũ vỡ ra khi tôi mở nó.

flow chart

/ˈfloʊ tʃɑːrt/

(noun) lưu đồ, sơ đồ quy trình, sơ đồ công nghệ

Ví dụ:

Figure 8 shows a simple flow chart for this process.

Hình 8 cho thấy một lưu đồ đơn giản cho quá trình này.

production quota

/prəˈdʌk.ʃən ˈkwoʊ.t̬ə/

(phrase) hạn mức sản xuất, chỉ tiêu sản xuất

Ví dụ:

The factory has increased its production quota to meet rising demand.

Nhà máy đã tăng hạn mức sản xuất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.

tie-up

/ˈtaɪ.ʌp/

(noun) mối liên hệ, sự hợp nhất, sự cộng tác, sự thoả thuận, sự cấm đường, sự hợp tác, sự ngừng, sự dừng lại;

(phrasal verb) buộc, trói, thắt chặt lại

Ví dụ:

They're negotiating a tie-up with Ford.

Họ đang đàm phán hợp tác với Ford.

void

/vɔɪd/

(noun) khoảng không, khoảng trống, sự trống rỗng;

(adjective) không có, trống rỗng, vô hiệu;

(verb) hủy bỏ, vô hiệu hóa, tiết, thải

Ví dụ:

The sky was void of stars.

Bầu trời không có sao.

discontinue

/ˌdɪs.kənˈtɪn.juː/

(verb) ngừng, không tiếp tục, dừng sản xuất

Ví dụ:

The bank is discontinuing this service.

Ngân hàng đang ngừng cung cấp dịch vụ này.

halt

/hɑːlt/

(verb) dừng lại, tạm dừng;

(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng

Ví dụ:

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.

occurrence

/əˈkɝː.əns/

(noun) chuyện xảy ra, việc xảy ra, sự xảy ra

Ví dụ:

Street-fights are an everyday occurrence in this area of the city.

Đánh nhau trên đường phố là chuyện xảy ra hàng ngày ở khu vực này của thành phố.

operating

/ˈɑː.pər.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) đang hoạt động, đang vận hành

Ví dụ:

The membership fees are enough to cover the operating costs of the health club.

Phí thành viên đủ để trang trải chi phí hoạt động của câu lạc bộ sức khỏe.

predicted

/prɪˈdɪtɪd/

(adjective) được dự đoán trước, được tiên đoán

Ví dụ:

The predicted rainfall for tomorrow is heavy.

Lượng mưa dự đoán cho ngày mai là lớn.

welding

/ˈwel.dɪŋ/

(noun) sự hàn, kỹ thuật hàn

Ví dụ:

Welding is the process of fusing two or more parts using heat, pressure, or both.

Hàn là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều bộ phận bằng nhiệt, áp suất hoặc cả hai.

arable

/ˈer.ə.bəl/

(adjective) (thuộc về đất) có thể canh tác

Ví dụ:

The region offers arable opportunities for various types of crops.

Khu vực này cung cấp những cơ hội canh tác cho nhiều loại cây trồng khác nhau.

broadly

/ˈbrɑːd.li/

(adverb) rộng, rộng rãi, chung

Ví dụ:

The climate is broadly similar in the two regions.

Khí hậu ở hai khu vực là đại khái tương tự nhau.

continuity

/ˌkɑːn.tənˈuː.ə.t̬i/

(noun) tính liên tục, sự liên tục, sự liên tiếp

Ví dụ:

As script supervisor, she is responsible for continuity from scene to scene.

Là người giám sát kịch bản, cô ấy chịu trách nhiệm về tính liên tục từ cảnh này sang cảnh khác.

disassemble

/ˌdɪs.əˈsem.bəl/

(verb) tháo rời, dịch ngược, giải tán

Ví dụ:

We had to completely disassemble the engine to find the problem.

Chúng tôi phải tháo rời hoàn toàn động cơ để tìm ra vấn đề.

excavation

/ˌeks.kəˈveɪ.ʃən/

(noun) việc khai quật, cuộc khai quật, việc đào bới

Ví dụ:

The archaeologists conducted an excavation at the ancient site.

Các nhà khảo cổ đã tiến hành khai quật tại địa điểm cổ xưa.

fabricate

/ˈfæb.rɪ.keɪt/

(verb) chế tạo, sản xuất, xây dựng, bịa đặt

Ví dụ:

These specialized chips will be fabricated by Mykrokorp Inc.

Những con chip chuyên dụng này sẽ được chế tạo bởi Mykrokorp Inc.

involuntarily

/ɪnˈvɑː.lən.ter.əl.i/

(adverb) không tự nguyện, không chủ ý, không tự chủ, bất giác

Ví dụ:

Many nurses said they needed to work overtime, sometimes involuntarily.

Nhiều y tá nói rằng họ cần phải làm thêm giờ, đôi khi là không tự nguyện.

liquidity

/lɪˈkwɪd.ə.t̬i/

(noun) tính thanh khoản

Ví dụ:

The company needs to improve its liquidity to pay off short-term debts.

Công ty cần cải thiện tính thanh khoản để trả các khoản nợ ngắn hạn.

nimble

/ˈnɪm.bəl/

(adjective) nhanh nhạy, lanh lẹ, nhanh nhẹn

Ví dụ:

His nimble mind calculated the answer before I could key the numbers into my computer.

Đầu óc nhanh nhạy của anh ấy đã tính toán câu trả lời trước khi tôi có thể nhập số vào máy tính của mình.

obfuscate

/ˈɑːb.fə.skeɪt/

(verb) làm bối rối, làm khó hiểu, làm mờ nghĩa

Ví dụ:

The company’s report was designed to obfuscate the real financial situation.

Báo cáo của công ty được thiết kế để làm mờ tình hình tài chính thực sự.

pertinent

/ˈpɝː.tən.ənt/

(adjective) thích hợp, thích đáng, liên quan

Ví dụ:

She asked me a lot of very pertinent questions.

Cô ấy hỏi tôi rất nhiều câu hỏi rất thích hợp.

perturbed

/pɚˈtɝːbd/

(adjective) lo lắng, bối rối, bị nhiễu

Ví dụ:

She felt perturbed by the unexpected news.

Cô ấy cảm thấy lo lắng vì tin tức bất ngờ.

pragmatic

/præɡˈmæt̬.ɪk/

(noun) thực dụng, thực tế

Ví dụ:

She took a pragmatic approach to solving the issue.

Cô ấy chọn cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.

precede

/priːˈsiːd/

(verb) báo trước, đi trước, diễn ra trước

Ví dụ:

His resignation was preceded by weeks of speculation.

Việc từ chức của ông ấy đã được báo trước bởi nhiều tuần suy đoán.

prevail

/prɪˈveɪl/

(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành

Ví dụ:

This attitude still prevails among the middle classes.

Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.

procurement

/prəˈkjʊr.mənt/

(noun) việc mua sắm

Ví dụ:

She has responsibility for the procurement of equipment in the company.

Cô ấy chịu trách nhiệm mua sắm thiết bị trong công ty.

provoke

/prəˈvoʊk/

(verb) khiêu khích, chọc tức, gây ra

Ví dụ:

I was provoked into the argument.

Tôi đã bị khiêu khích vào cuộc tranh luận.

recede

/rɪˈsiːd/

(verb) xa dần, lùi lại, lùi xa dần

Ví dụ:

The sound of the truck receded into the distance.

Tiếng xe tải xa dần.

tolerance

/ˈtɑː.lɚ.əns/

(noun) sự bao dung, sự khoan dung, sự tha thứ

Ví dụ:

The two peoples lived together in mutual tolerance.

Nhân dân hai nước chung sống bao dung lẫn nhau.

unfailingly

/ʌnˈfeɪ.lɪŋ.li/

(adverb) luôn luôn, lúc nào cũng

Ví dụ:

She unfailingly greets everyone with a smile.

Cô ấy luôn luôn chào hỏi mọi người với một nụ cười.

unmet

/ʌnˈmet/

(adjective) chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn

Ví dụ:

There is still an unmet demand for affordable housing in the city.

Vẫn còn nhu cầu về nhà ở giá cả phải chăng chưa được đáp ứng trong thành phố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu