Nghĩa của từ perturbed trong tiếng Việt
perturbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perturbed
US /pɚˈtɝːbd/
UK /pəˈtɜːbd/
Tính từ
lo lắng, bối rối, hoang mang
feeling anxiety or concern; unsettled
Ví dụ:
•
She was deeply perturbed by the news of the accident.
Cô ấy vô cùng lo lắng trước tin tức về vụ tai nạn.
•
His calm demeanor remained even when others were visibly perturbed.
Thái độ bình tĩnh của anh ấy vẫn được giữ vững ngay cả khi những người khác rõ ràng đang lo lắng.