Nghĩa của từ excavation trong tiếng Việt

excavation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

excavation

US /ˌeks.kəˈveɪ.ʃən/
UK /ˌeks.kəˈveɪ.ʃən/
"excavation" picture

Danh từ

1.

khai quật, đào bới

the action of digging something out of the ground, or a site where this is done

Ví dụ:
The excavation of the ancient city revealed many artifacts.
Việc khai quật thành phố cổ đã tiết lộ nhiều hiện vật.
Heavy machinery was used for the large-scale excavation.
Máy móc hạng nặng đã được sử dụng cho việc đào bới quy mô lớn.
2.

hố đào, kênh

a hole or channel made by digging

Ví dụ:
The workers created a deep excavation for the building's foundation.
Các công nhân đã tạo ra một hố đào sâu cho móng của tòa nhà.
Rain filled the excavation, turning it into a muddy pond.
Mưa làm đầy hố đào, biến nó thành một cái ao lầy lội.
Từ liên quan: