Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) một thiết bị
Ví dụ:
The technician brought a piece of equipment to fix the machine.
Kỹ thuật viên đã mang theo một thiết bị để sửa máy.
(idiom) suốt chặng đường, đến cùng, hết mình, hoàn toàn, suốt từ đầu đến cuối, đi hết quãng đường
Ví dụ:
We drove all the way to the coast without stopping.
Chúng tôi lái xe suốt chặng đường đến bờ biển mà không dừng lại.
(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).
Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).
(idiom) ngay lập tức
Ví dụ:
You have to call him at once.
Bạn phải gọi cho anh ấy ngay lập tức.
(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng
Ví dụ:
We had no definite plans.
Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.
(verb) phân biệt, nhận ra, nhận biết
Ví dụ:
The child is perfectly capable of distinguishing reality from fantasy.
Đứa trẻ hoàn toàn có khả năng phân biệt thực tế và tưởng tượng.
(adjective) phi thường, khác thường, lạ thường
Ví dụ:
He told the extraordinary story of his escape.
Anh ta đã kể câu chuyện phi thường về cuộc vượt ngục của mình.
(collocation) tốt cho, có lợi cho;
(idiom) tốt quá
Ví dụ:
Drinking enough water is good for your health.
Uống đủ nước thì tốt cho sức khỏe.
(phrase) đang nở rộ
Ví dụ:
The garden looks beautiful when all the flowers are in bloom.
Khu vườn trông rất đẹp khi tất cả hoa đều đang nở rộ.
(idiom) liên quan đến, về việc, đề cập đến
Ví dụ:
In reference to your email, we would like to clarify a few points.
Về email của bạn, chúng tôi muốn làm rõ một vài điểm.
(phrase) quầy hàng ở chợ, sạp hàng
Ví dụ:
She sells handmade jewelry at a market stall every weekend.
Cô ấy bán trang sức thủ công ở một quầy hàng ở chợ mỗi cuối tuần.
(noun) cơ chế, cơ cấu, máy móc
Ví dụ:
These automatic cameras have a special focusing mechanism.
Các máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.
(phrase) khu vực đô thị
Ví dụ:
Many people commute daily within the metropolitan area for work.
Nhiều người di chuyển hằng ngày trong khu vực đô thị để đi làm.
(noun) ngày lễ quốc gia, quốc lễ
Ví dụ:
Independence Day is a national holiday in many countries.
Ngày Độc lập là một ngày lễ quốc gia ở nhiều nước.
(phrase) đúng tiến độ
Ví dụ:
The project is still on schedule.
Dự án vẫn đang đúng tiến độ.
(phrase) qua Internet
Ví dụ:
You can send the documents over the Internet.
Bạn có thể gửi các tài liệu qua Internet.
(verb) xem trước, duyệt trước;
(noun) sự xem trước, sự duyệt trước, sự chiếu thử
Ví dụ:
There was a preview screening of the movie on Monday night.
Có một buổi chiếu thử trước của bộ phim vào tối thứ Hai.
(phrase) trưng bày công khai, trưng bày công cộng
Ví dụ:
The artwork was put on public display at the museum.
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày công khai tại bảo tàng.
(phrase) thực hiện một chiến dịch
Ví dụ:
The company plans to run a campaign to promote its new product.
Công ty dự định thực hiện một chiến dịch để quảng bá sản phẩm mới.
(phrase) phục vụ khách hàng
Ví dụ:
The staff member is serving a customer at the counter.
Nhân viên đang phục vụ khách hàng tại quầy.
(noun) vợ/chồng
Ví dụ:
Fill in your spouse’s name here.
Điền tên vợ/chồng của bạn vào đây.
(adjective, adverb) lộn ngược
Ví dụ:
The picture was hung upside down by mistake.
Bức tranh bị treo lộn ngược do nhầm lẫn.
(noun) máy bán hàng tự động
Ví dụ:
The vending machine in the office dispenses really tasteless coffee.
Máy bán hàng tự động trong văn phòng phân phối cà phê thực sự vô vị.
(adjective) có thể nhìn thấy, thấy được, rõ ràng
Ví dụ:
The house is clearly visible from the beach.
Ngôi nhà có thể nhìn thấy rõ từ bãi biển.
(phrase) hơn là, thay vì;
(idiom) hơn là, thay vì
Ví dụ:
The box is made of plastic, as opposed to wood.
Chiếc hộp được làm bằng nhựa, thay vì gỗ.
(adverb) một cách táo bạo, dũng cảm, mạnh dạn, rực rỡ, nổi bật
Ví dụ:
She boldly confronted the issue during the meeting.
Cô ấy mạnh dạn đối mặt với vấn đề trong cuộc họp.
(phrasal verb) kêu gọi, yêu cầu, mời ai đó phát biểu/ trả lời, ghé thăm
Ví dụ:
I now call on the chairman to address the meeting.
Bây giờ tôi xin mời chủ tịch phát biểu tại cuộc họp.
(preposition) ngoại trừ, không bao gồm
Ví dụ:
The price is $50, excluding tax.
Giá là 50 đô, không bao gồm thuế.
(noun) sự kỳ vọng, sự mong đợi
Ví dụ:
The children's faces were filled with expectancy as they waited for the magician to perform his tricks.
Khuôn mặt của những đứa trẻ tràn đầy sự mong đợi khi chúng chờ đợi ảo thuật gia thực hiện những trò ảo thuật của mình.
(adverb) một cách đãng trí, sao nhãng, lơ là
Ví dụ:
He forgetfully left his keys on the table again.
Anh ấy đãng trí để quên chìa khóa trên bàn lần nữa.
(adjective) đáng chú ý, đáng ghi nhớ, nổi bật, quan trọng
Ví dụ:
a noteworthy feature
một đặc điểm đáng chú ý
(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt
Ví dụ:
We have to change the public's perception that money is being wasted.
Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.
(adverb) có khả năng, có tiềm năng
Ví dụ:
Hepatitis is a potentially fatal disease.
Viêm gan là một căn bệnh có khả năng gây tử vong.
(adverb) một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Ví dụ:
Troops fired randomly from tanks.
Quân đội được bắn ngẫu nhiên từ xe tăng.
(adjective) phù hợp, thích hợp
Ví dụ:
These toys are not suitable for children under five.
Những đồ chơi này không thích hợp cho trẻ em dưới năm tuổi.
(phrase) đầy đủ dòng sản phẩm, toàn bộ loại sản phẩm, dòng sản phẩm hoàn chỉnh
Ví dụ:
The store offers a complete line of skincare products.
Cửa hàng cung cấp đầy đủ dòng sản phẩm chăm sóc da.
(phrase) chấp nhận lời đề nghị
Ví dụ:
She decided to accept the offer from the company.
Cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị từ công ty.
(adverb) một cách đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Ví dụ:
Jack took the news astonishingly well.
Jack đón nhận tin tức một cách đáng kinh ngạc.
(phrase) nổi tiếng về, được biết đến vì
Ví dụ:
The city is noted for its beautiful architecture.
Thành phố này nổi tiếng vì kiến trúc đẹp.
(verb) nhận lấy, yêu cầu, tuyên bố;
(noun) sự yêu cầu, sự tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố
Ví dụ:
He was dogged by the claim that he had CIA links.
Anh ta bị cố chấp bởi tuyên bố rằng anh ta có liên kết với CIA.
(noun) quảng cáo rao vặt, tin rao vặt, mục rao vặt
Ví dụ:
He placed a classified ad to sell his old car.
Anh ấy đăng một quảng cáo rao vặt để bán chiếc xe cũ.
(noun) tuyển tập, sự biên soạn, sự tổng hợp
Ví dụ:
Her latest album is a compilation of all her best singles.
Album mới nhất của cô ấy là một tuyển tập tất cả các đĩa đơn hay nhất của cô ấy.
(adjective) có thể hiểu được, dễ hiểu
Ví dụ:
The lecture was long but easily comprehensible.
Bài giảng dài nhưng rất dễ hiểu.
(verb) phê bình, phê phán, chỉ trích
Ví dụ:
The government is being widely criticized in the media for failing to limit air pollution.
Chính phủ đang bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông vì đã không hạn chế được ô nhiễm không khí.
(noun) sự gom rác, sự vứt bỏ, sự bán phá giá
Ví dụ:
They were charged with selling lumber on the U.S. market below the cost of production, a practice known as dumping.
Họ bị buộc tội bán gỗ xẻ trên thị trường Hoa Kỳ dưới giá thành sản xuất, một thực tế được gọi là sự bán phá giá.
(phrase) ưu tiên hàng đầu
Ví dụ:
Safety is our first priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
(noun) giá cố định
Ví dụ:
We agreed to purchase the finished goods at a fixed price.
Chúng tôi đã đồng ý mua thành phẩm với giá cố định.
(phrase) có quyền kiểm soát đối với, kiểm soát được
Ví dụ:
Managers must have control over their teams to ensure productivity.
Các quản lý cần có quyền kiểm soát đội ngũ của mình để đảm bảo hiệu suất.
(phrase) có rất ít khả năng/ cơ hội
Ví dụ:
They have little chance of winning the competition.
Họ có rất ít khả năng giành chiến thắng trong cuộc thi.
(collocation) ủng hộ, tán thành, thích điều gì
Ví dụ:
She spoke in favour of increasing the allocation of funds to rural districts.
Bà ấy phát biểu ủng hộ việc tăng phân bổ ngân sách cho các huyện nông thôn.
(phrase) thông báo cho A về B
Ví dụ:
Please keep me informed of any changes to the schedule.
Hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào của lịch trình.
(phrase) đánh giá, thẩm định
Ví dụ:
The teacher will make an assessment of each student’s progress.
Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của từng học sinh.
(verb) hòa giải, làm trung gian hoà giải, điều đình, dàn xếp
Ví dụ:
Negotiators were called in to mediate between the two sides.
Các nhà đàm phán đã được mời đến để hòa giải giữa hai bên.
(phrase) giảm thiểu rủi ro của
Ví dụ:
Proper planning can help minimize the risk of accidents.
Lập kế hoạch hợp lý có thể giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.
(adverb) một cách khiêm tốn, vừa phải, phải chăng, giản dị
Ví dụ:
She is always modestly dressed.
Cô ấy luôn ăn mặc giản dị.
(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ:
persistent rumors
tin đồn dai dẳng
(noun) dư luận, sự công khai, sự quảng cáo
Ví dụ:
There has been a great deal of publicity surrounding his disappearance.
Đã có rất nhiều dư luận xung quanh sự biến mất của anh ấy.
(phrase) ngày phát hành, ngày ra mắt
Ví dụ:
The release date of the new movie has been postponed.
Ngày phát hành của bộ phim mới đã bị hoãn.
(phrase) duy trì khả năng cạnh tranh, luôn cạnh tranh
Ví dụ:
Companies must innovate to stay competitive in the market.
Các công ty phải đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
(phrase) sự khác biệt rõ rệt/ nổi bật
Ví dụ:
There is a striking difference between the two proposals.
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai đề xuất.
(phrase) mất nhiều thời gian, mất một thời gian dài
Ví dụ:
It may take a long time to finish this project.
Có thể sẽ mất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
(collocation) hành động, bắt tay vào làm
Ví dụ:
We must take action immediately to stop the spread of the fire.
Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn đám cháy lan rộng.
(verb) đăng ký nhãn hiệu, đăng ký tên thương mại;
(noun) nhãn hiệu, tên thương mại, thương hiệu
Ví dụ:
Velcro is a registered trademark.
Velcro là nhãn hiệu đã đăng ký.
(phrasal verb) giúp đỡ, hướng về, tìm đến
Ví dụ:
She has nobody she can turn to.
Cô ấy không có ai mà cô ấy có thể tìm đến.
(adjective) không thể chấp nhận được, không tán thành
Ví dụ:
The teachers' union has described the latest pay offer as unacceptable.
Liên đoàn giáo viên đã mô tả mức lương mới nhất được đề nghị là không thể chấp nhận được.
(verb) xác minh, xác thực, kiểm tra
Ví dụ:
His conclusions have been verified by later experiments.
Kết luận của anh ấy đã được xác minh bằng các thí nghiệm sau này.
(collocation) ngoại trừ, trừ ra, ngoại lệ là
Ví dụ:
Everyone in the group was annoyed with Claire, with the exception of Gregory.
Mọi người trong nhóm đều khó chịu với Claire, ngoại trừ Gregory.
(phrase) không thông báo trước, bất ngờ
Ví dụ:
The landlord can terminate the lease without notice.
Chủ nhà có thể chấm dứt hợp đồng thuê mà không thông báo trước.