Nghĩa của từ expectancy trong tiếng Việt
expectancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
expectancy
US /ɪkˈspek.tən.si/
UK /ɪkˈspek.tən.si/
Danh từ
1.
mong đợi, kỳ vọng
a strong belief that something will happen or be the case
Ví dụ:
•
There was a general expectancy in the air as the results were about to be announced.
Có một sự mong đợi chung trong không khí khi kết quả sắp được công bố.
•
Her face was full of expectancy as she opened the gift.
Khuôn mặt cô ấy đầy mong đợi khi mở món quà.
2.
mong đợi, sự chờ đợi
the state of looking forward to something
Ví dụ:
•
The children's eyes shone with expectancy on Christmas Eve.
Đôi mắt của những đứa trẻ sáng lên với sự mong đợi vào đêm Giáng sinh.
•
There was a hush of expectancy in the crowd before the magician performed his trick.
Có một sự im lặng đầy mong đợi trong đám đông trước khi ảo thuật gia thực hiện trò ảo thuật của mình.
3.
khả năng, tuổi thọ
the probability of a particular outcome or event
Ví dụ:
•
Life expectancy has increased significantly over the past century.
Tuổi thọ trung bình đã tăng đáng kể trong thế kỷ qua.
•
The expectancy of success for the new drug is high.
Khả năng thành công của loại thuốc mới là cao.