Nghĩa của từ modestly trong tiếng Việt
modestly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
modestly
US /ˈmɑː.dɪst.li/
UK /ˈmɒd.ɪst.li/
Trạng từ
1.
khiêm tốn, một cách khiêm tốn
in a humble or unassuming manner
Ví dụ:
•
She modestly accepted the award, thanking her team.
Cô ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn đội của mình.
•
He modestly downplayed his role in the success of the project.
Anh ấy khiêm tốn hạ thấp vai trò của mình trong thành công của dự án.
2.
một cách giản dị, không phô trương
without ostentation or show; simply
Ví dụ:
•
The house was modestly furnished but very comfortable.
Ngôi nhà được trang bị một cách giản dị nhưng rất thoải mái.
•
They lived modestly, saving most of their income.
Họ sống một cách giản dị, tiết kiệm phần lớn thu nhập của mình.
3.
kín đáo, đứng đắn
in a way that avoids impropriety or indecency; decently
Ví dụ:
•
She was always dressed modestly, even in warm weather.
Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo, ngay cả trong thời tiết ấm áp.
•
The dancers moved modestly, respecting the cultural norms.
Các vũ công di chuyển một cách kín đáo, tôn trọng các chuẩn mực văn hóa.