Nghĩa của từ forgetfully trong tiếng Việt
forgetfully trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forgetfully
US /fərˈɡɛtfəli/
UK /fəˈɡɛtfəli/
Trạng từ
đãng trí, quên lãng
in a way that shows a tendency to forget things or to be absent-minded
Ví dụ:
•
She forgetfully left her umbrella on the bus.
Cô ấy đãng trí để quên ô trên xe buýt.
•
He nodded forgetfully, not quite grasping the instructions.
Anh ấy đãng trí gật đầu, không hoàn toàn nắm bắt được hướng dẫn.