Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 04 - Bí Quyết Kinh Doanh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 04 - Bí Quyết Kinh Doanh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) công việc ghi chép sổ sách
Ví dụ:
Accurate bookkeeping is essential for managing a small business.
Ghi chép sổ sách chính xác là điều cần thiết để quản lý một doanh nghiệp nhỏ.
(idiom) rất bận rộn
Ví dụ:
She has her hands full with three small children.
Cô ấy rất bận rộn với ba đứa con nhỏ.
(phrase) thực hiện cuộc gọi bên ngoài, gọi điện thoại ra ngoài
Ví dụ:
You need to dial 9 to make an outside call.
Bạn cần bấm số 9 để thực hiện cuộc gọi bên ngoài.
(noun) động lực, sự thúc đẩy, động cơ, lý do
Ví dụ:
He's intelligent enough but he lacks motivation.
Anh ấy đủ thông minh nhưng lại thiếu động lực.
(phrase) mới được niêm yết, mới được đưa vào danh sách
Ví dụ:
The company’s newly listed products are attracting many customers.
Các sản phẩm mới được niêm yết của công ty đang thu hút nhiều khách hàng.
(verb) ưu tiên
Ví dụ:
You must learn to prioritize your work.
Bạn phải học cách ưu tiên công việc của mình.
(phrase) ngồi xen kẽ ghế, ngồi cách một ghế
Ví dụ:
Students were asked to sit in alternate seats during the exam.
Học sinh được yêu cầu ngồi cách một ghế trong suốt kỳ thi.
(phrase) sự cho phép bằng văn bản, văn bản chấp thuận
Ví dụ:
You need written authorization to access these files.
Bạn cần sự cho phép bằng văn bản để truy cập những tệp này.
(phrase) sự đồng ý bằng văn bản, văn bản thỏa thuận
Ví dụ:
We need your written consent before proceeding.
Chúng tôi cần sự đồng ý bằng văn bản của bạn trước khi tiến hành.
(noun) người quen, sự hiểu biết
Ví dụ:
a business acquaintance
một người quen trong kinh doanh
(noun) kích thước
Ví dụ:
The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.
Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.
(noun) chỉ thị, mệnh lệnh;
(adjective) có tính chỉ đạo, hướng dẫn
Ví dụ:
They are seeking a central, directive role in national energy policy.
Họ đang tìm kiếm một vai trò chỉ đạo, trung tâm trong chính sách năng lượng quốc gia.
(adjective) thông thái, sâu sắc, sáng suốt
Ví dụ:
a discerning customer
một khách hàng thông thái
(adverb) một cách thanh lịch, tao nhã, tinh tế
Ví dụ:
She was elegantly dressed for the event.
Cô ấy ăn mặc thanh lịch cho sự kiện.
(adjective) đầy mong đợi, háo hức, sắp làm mẹ/ sắp làm cha
Ví dụ:
She gave him an expectant look.
Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt đầy mong đợi.
(adjective) vô giá, cực kỳ quý giá
Ví dụ:
invaluable information
thông tin vô giá
(verb) đẩy về phía trước, thúc đẩy, đẩy mạnh
Ví dụ:
Her ambition propelled her to the top of the company.
Tham vọng của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy lên vị trí cao nhất trong công ty.
(noun) sự nhận ra, sự hiểu ra, sự thực hiện
Ví dụ:
As realization dawned, he went pale.
Khi nhận ra, anh ta tái mặt.
(verb) ngả lưng, dựa vào, nằm thoải mái
Ví dụ:
She was reclining on a sofa.
Cô ấy đang ngả lưng trên ghế sofa.
(noun) kho lưu trữ, nơi cất giữ, kho tàng
Ví dụ:
The library is a repository of knowledge.
Thư viện là một kho lưu trữ tri thức.
(adjective) tương ứng, riêng
Ví dụ:
They are each recognized specialists in their respective fields.
Họ đều là những chuyên gia được công nhận trong các lĩnh vực riêng của họ.
(adverb) một cách tự phát, tự nhiên, không theo kế hoạch
Ví dụ:
The children spontaneously started singing when the music played.
Các em nhỏ tự nhiên bắt đầu hát khi nhạc vang lên.
(adjective) nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể
Ví dụ:
I know it sounds trivial, but I'm worried about it.
Tôi biết nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng tôi lo lắng về điều đó.
(phrasal verb) nộp, giao, đi ngủ, rẽ vào, hướng vào
Ví dụ:
I haven't even turned in Monday's work yet.
Tôi thậm chí còn chưa nộp bài tập của ngày thứ Hai.
(noun) không khí, bầu không khí
Ví dụ:
The restaurant has a warm and cozy ambiance.
Nhà hàng có bầu không khí ấm áp và thoải mái.
(noun) tham vọng, nguyện vọng, khát vọng
Ví dụ:
I've never had any political aspirations.
Tôi chưa bao giờ có bất kỳ tham vọng chính trị nào.
(adjective) đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
Ví dụ:
Our team came in a creditable third in the competition.
Đội của chúng tôi đã giành được vị trí thứ ba đáng khen ngợi trong cuộc thi.
(adjective) xuất sắc, nổi tiếng, nổi bật, xuất chúng
Ví dụ:
The eminent scientist was awarded the Nobel Prize for his groundbreaking research in genetics.
Nhà khoa học xuất sắc đã được trao Giải Nobel cho những nghiên cứu đột phá của mình trong lĩnh vực di truyền học.
(verb) cố gắng, nỗ lực;
(noun) sự nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ:
In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her.
Mặc dù đã nỗ lực hết sức nhưng chúng tôi vẫn không thể liên lạc được với cô ấy.
(phrase) giao phó B cho A
Ví dụ:
We entrusted John with the project.
Chúng tôi giao phó dự án cho John.
(phrase) lo lắng, căng thẳng
Ví dụ:
She’s been on edge all day, waiting for the exam results.
Cô ấy căng thẳng cả ngày, chờ đợi kết quả thi.
(phrase) phát huy hết tiềm năng của ai
Ví dụ:
The training program helps employees reach their full potential.
Chương trình đào tạo giúp nhân viên phát huy hết tiềm năng của họ.