Nghĩa của từ elegantly trong tiếng Việt
elegantly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elegantly
US /ˈel.ə.ɡənt.li/
UK /ˈel.ə.ɡənt.li/
Trạng từ
thanh lịch, duyên dáng
in a stylish and graceful manner
Ví dụ:
•
She dressed elegantly for the gala.
Cô ấy ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ tiệc.
•
The dancer moved elegantly across the stage.
Vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu.